Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
타지他地명사nơi khác; xứ khác
그는 타지에서 혼자 생활하며 대학에 다녔다. — Anh ấy sống một mình ở nơi xa lạ trong suốt thời gian học đại học.
터전명사nơi sinh sống; cơ sở sinh kế
홍수로 사람들이 삶의 터전을 잃었습니다. — Vì lũ lụt, mọi người đã mất nơi sinh sống.
통로通路명사lối đi; hành lang
통로에 짐을 두면 안 됩니다. — Không được để hành lý ở lối đi.
평양平壤고유명사Bình Nhưỡng
평양은 북한의 수도이다. — Bình Nhưỡng là thủ đô của Triều Tiên.
폐허廢墟명사tàn tích; đống đổ nát
전쟁이 끝난 뒤 도시는 폐허가 되었다. — Sau khi chiến tranh kết thúc, thành phố trở thành đống đổ nát.
피난처避難處명사nơi lánh nạn; nơi trú ẩn
주민들은 학교 체육관을 피난처로 삼았다. — Người dân lấy nhà thi đấu của trường làm nơi lánh nạn.
한가운데명사chính giữa; giữa
광장 한가운데에 큰 분수가 있다. — Ở chính giữa quảng trường có một đài phun nước lớn.
한구석명사một góc; một xó
방 한구석에 작은 책상이 놓여 있다. — Ở một góc phòng có đặt một chiếc bàn nhỏ.
한반도韓半島고유명사bán đảo Triều Tiên
한반도의 평화는 모두의 바람이다. — Hòa bình trên bán đảo Triều Tiên là mong ước của mọi người.
해역海域명사vùng biển; hải phận
이 해역에서는 고기가 많이 잡힌다. — Ở vùng biển này đánh bắt được nhiều cá.
해협海峽명사eo biển
배가 좁은 해협을 천천히 통과했다. — Con tàu chậm rãi đi qua eo biển hẹp.
호남湖南명사vùng Honam
호남 지방은 음식이 맛있기로 유명하다. — Vùng Honam nổi tiếng với đồ ăn ngon.
호실號室명사phòng số
환자분은 305호실에 계십니다. — Bệnh nhân đang ở phòng 305.
회관會館명사hội quán; nhà văn hóa
마을 회관에서 주민 회의가 열렸다. — Cuộc họp của cư dân đã được tổ chức tại nhà văn hóa làng.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.