Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 라인명사đường; hàng

    사람들이 계산대 라인에 길게 서 있다. — Mọi người xếp hàng dài ở quầy thanh toán.

  • 마라톤명사chạy marathon

    저는 올해 처음으로 마라톤 대회에 나갔습니다. — Năm nay tôi lần đầu tham gia giải marathon.

  • 마크명사nhãn hiệu; biểu tượng; logo

    이 제품에는 안전 마크가 붙어 있다. — Sản phẩm này có gắn nhãn an toàn.

  • 만하다보조용언đáng (làm)

    이 영화는 한 번 볼 만하다. — Bộ phim này đáng xem một lần.

  • 매명사đòn roi; roi vọt

    잘못해서 아버지께 매를 맞았다. — Vì làm sai nên tôi bị bố đánh đòn.

  • 매번每番부사mỗi lần

    매번 같은 실수를 반복하면 안 됩니다. — Không được lặp lại cùng một lỗi mỗi lần.

  • 면面명사mặt; bề mặt

    종이의 양쪽 면에 글씨를 썼다. — Tôi đã viết chữ lên cả hai mặt của tờ giấy.

  • 면하다免동사tránh khỏi; thoát khỏi

    그는 큰 벌을 면하게 되었다. — Anh ấy đã thoát khỏi một hình phạt nặng.

  • 모某관형사nọ; nào đó

    모 회사의 직원이 사고 소식을 전했다. — Nhân viên của một công ty nọ đã báo tin về vụ tai nạn.

  • 모某대명사ông/bà nào đó; một người nào đó

    모 씨가 이 사건에 관여했다고 한다. — Nghe nói một người nào đó đã dính líu đến vụ án này.

  • 모조리부사hết sạch; toàn bộ; tất cả

    도둑이 집 안의 물건을 모조리 가져갔다. — Tên trộm đã lấy hết sạch đồ đạc trong nhà.

  • 목록目錄명사danh sách; danh mục

    책 뒤에 참고 도서 목록이 있다. — Ở cuối sách có danh mục sách tham khảo.

  • 못지않다형용사không thua kém; chẳng kém

    그의 요리 실력은 전문가 못지않다. — Tay nghề nấu ăn của anh ấy không thua kém chuyên gia.

  • 무리無理명사quá sức; vô lý

    이 일정은 하루에 끝내기에는 무리다. — Lịch trình này mà hoàn thành trong một ngày thì quá sức.

  • 무리하다無理형용사quá sức; quá đáng

    하루 만에 끝내라는 것은 무리한 요구이다. — Yêu cầu làm xong trong một ngày là yêu cầu quá đáng.

  • 무의미하다無意味형용사vô nghĩa; vô ích

    결과가 정해진 경기는 무의미하다. — Trận đấu đã định sẵn kết quả thì thật vô nghĩa.

  • 묻다동사chôn; chôn cất

    우리는 죽은 강아지를 뒷산에 묻어 주었다. — Chúng tôi đã chôn con chó con đã chết ở ngọn đồi sau nhà.

  • 미니명사mini; cỡ nhỏ

    가방에 미니 선풍기를 넣고 다닌다. — Tôi mang theo một chiếc quạt mini trong túi.

  • 밑바닥명사đáy; tầng đáy; tầng lớp thấp nhất

    가방 밑바닥에서 열쇠를 찾았다. — Tôi tìm thấy chìa khóa ở đáy túi.

  • 바싹부사sát; khô cong

    빨래가 햇볕에 바싹 말랐다. — Quần áo phơi dưới nắng đã khô cong.

  • 바치다동사cống hiến; dâng

    그는 평생을 교육에 바쳤다. — Ông ấy đã cống hiến cả đời cho giáo dục.

  • 바탕명사nền, cơ sở

    경험을 바탕으로 조언을 해 주었다. — Tôi đã đưa ra lời khuyên dựa trên kinh nghiệm.

  • 반면反面명사mặt khác; trái lại

    이 일은 보수가 높은 반면 매우 힘들다. — Công việc này lương cao nhưng mặt khác lại rất vất vả.

  • 반복되다反復동사được lặp lại; lặp đi lặp lại

    같은 실수가 계속 반복되면 안 된다. — Không được để cùng một lỗi cứ lặp đi lặp lại mãi.

  • 방면方面명사hướng; lĩnh vực

    그는 여러 방면에서 재능을 보였다. — Anh ấy thể hiện tài năng ở nhiều lĩnh vực.

  • 방해妨害명사sự cản trở; sự quấy rầy

    시끄러운 소리가 공부에 방해가 된다. — Tiếng ồn ào cản trở việc học.

  • 백색白色명사màu trắng

    의사는 백색 가운을 입고 환자를 진료했다. — Bác sĩ mặc áo choàng trắng khám bệnh cho bệnh nhân.

  • 변경變更명사sự thay đổi; thay đổi

    일정 변경이 필요하면 미리 알려 주세요. — Nếu cần thay đổi lịch trình thì hãy báo trước cho tôi.

  • 변신變身명사biến hình; lột xác

    그 가수는 새 앨범에서 완전히 변신했다. — Ca sĩ đó đã hoàn toàn lột xác trong album mới.

  • 변화되다變化동사bị thay đổi; được biến đổi

    시대가 변하면서 사람들의 생각도 변화되었다. — Khi thời đại thay đổi, suy nghĩ của con người cũng thay đổi.

  • 별다르다別형용사khác thường; đặc biệt

    오늘은 별다른 일이 없었다. — Hôm nay không có chuyện gì đặc biệt.

  • 본本관형사này, của chính (cơ quan)

    본 기관은 개인정보를 철저히 보호합니다. — Cơ quan này bảo vệ nghiêm ngặt thông tin cá nhân.

  • 본질本質명사bản chất

    문제의 본질을 정확히 이해해야 한다. — Phải hiểu chính xác bản chất của vấn đề.

  • 부상負傷명사chấn thương

    그 선수는 부상 때문에 경기에 나오지 못했습니다. — Cầu thủ đó không thể ra sân vì chấn thương.

  • 부정하다否定동사phủ nhận

    그는 소문이 사실이라는 것을 강하게 부정했다. — Anh ta kiên quyết phủ nhận tin đồn là sự thật.

  • 분량分量명사lượng; số lượng

    숙제 분량이 너무 많아서 힘들다. — Lượng bài tập nhiều quá nên mệt.

  • 분명하다分明형용사rõ ràng

    이유가 분명해요. — Lý do rõ ràng.

  • 불가피하다不可避형용사không thể tránh khỏi

    상황이 바뀌어서 일정 변경이 불가피하게 되었다. — Tình hình thay đổi nên việc đổi lịch trình là điều không tránh khỏi.

  • 불과하다不過형용사chỉ là; chẳng qua là

    그 이야기는 소문에 불과하다. — Câu chuyện đó chỉ là tin đồn.

  • 불구하다不拘동사bất chấp; mặc dù

    비가 오는데도 불구하고 많은 사람이 모였다. — Mặc dù trời mưa, rất nhiều người vẫn tập trung.

  • 불리하다不利형용사bất lợi

    이 조건은 우리에게 매우 불리하다. — Điều kiện này rất bất lợi cho chúng tôi.

  • 불완전하다不完全형용사không hoàn chỉnh; chưa hoàn hảo

    이 계획은 아직 불완전해서 수정이 필요하다. — Kế hoạch này vẫn chưa hoàn chỉnh nên cần chỉnh sửa.

  • 비롯되다동사bắt nguồn từ; khởi nguồn từ

    이 갈등은 작은 오해에서 비롯되었다. — Mâu thuẫn này bắt nguồn từ một hiểu lầm nhỏ.

  • 비롯하다동사bắt đầu từ, kể cả

    이 문제는 작은 오해에서 비롯되었다. — Vấn đề này bắt nguồn từ một sự hiểu lầm nhỏ.

  • 비하다比동사so với; so sánh với

    작년에 비하면 올해는 눈이 적게 왔다. — So với năm ngoái thì năm nay tuyết rơi ít hơn.

  • 뻔하다보조용언suýt; suýt nữa

    하마터면 버스를 놓칠 뻔했다. — Suýt nữa thì tôi lỡ chuyến xe buýt.

  • 뻔하다형용사rõ ràng; dễ đoán

    결과는 보나 마나 뻔하다. — Kết quả không cần xem cũng biết rõ.

  • 사이사이명사khoảng giữa; kẽ hở

    나무 사이사이로 햇빛이 비쳤다. — Ánh nắng chiếu xuyên qua các khoảng giữa những tán cây.

  • 삶명사cuộc sống; cuộc đời

    사람은 저마다 자신의 삶을 살아간다. — Mỗi người đều sống cuộc đời của riêng mình.

  • 상上명사về mặt; xét về

    이 일은 안전상 문제가 있다. — Việc này có vấn đề về mặt an toàn.

  • 상관없이相關부사bất kể; không phân biệt

    나이에 상관없이 누구나 참가할 수 있다. — Bất kể tuổi tác, ai cũng có thể tham gia.

  • 상당相當명사đáng kể; khá nhiều

    이 일에는 상당한 시간이 걸린다. — Việc này mất khá nhiều thời gian.

  • 상당하다相當형용사đáng kể; khá lớn; tương đối

    그 일에는 상당한 시간이 걸린다. — Việc đó mất khá nhiều thời gian.

  • 상당히相當부사khá; đáng kể

    상당히 어려워요. — Khá là khó.

  • 상황狀況명사tình hình, tình huống

    어려운 상황에서도 그는 침착함을 잃지 않았다. — Ngay cả trong tình huống khó khăn, anh ấy vẫn không mất bình tĩnh.

  • 새로이부사một cách mới mẻ; lại từ đầu

    새해를 맞아 마음을 새로이 다졌다. — Nhân dịp năm mới, tôi đã quyết tâm lại từ đầu.

  • 선線명사đường; đường kẻ

    종이에 곧은 선을 그렸다. — Tôi đã vẽ một đường thẳng trên giấy.

  • 설사設使부사dù cho, giả sử

    설사 실패하더라도 도전해 볼 가치가 있습니다. — Dù có thất bại thì cũng đáng để thử thách.

  • 성공적成功的명사thành công

    행사가 성공적으로 끝났다. — Sự kiện đã kết thúc thành công.

  • 섹시하다형용사gợi cảm; quyến rũ

    그 배우는 목소리가 섹시하다는 말을 자주 듣는다. — Diễn viên đó thường được khen là có giọng nói gợi cảm.

  • 셈의존명사coi như, tính ra, dự định

    그 일은 이미 끝난 셈이다. — Việc đó coi như đã xong rồi.

  • 소극적消極的명사tiêu cực, thụ động

    소극적인 태도로는 좋은 기회를 잡기 어렵다. — Với thái độ thụ động thì khó nắm bắt cơ hội tốt.

  • 소용所用명사tác dụng; ích lợi

    이제 후회해 봐야 소용이 없다. — Bây giờ có hối hận cũng vô ích.

  • 소홀히疏忽부사một cách sơ suất; qua loa

    건강 관리를 소홀히 하면 큰 병이 생길 수 있다. — Nếu sơ suất trong việc chăm sóc sức khỏe thì có thể mắc bệnh nặng.

  • 수手명사nước đi; cách

    이번에는 그가 나보다 한 수 위였다. — Lần này anh ấy cao tay hơn tôi một bậc.

  • 순위順位명사thứ hạng

    이번 대회의 최종 순위는 내일 공식 발표됩니다. — Thứ hạng chung cuộc của giải lần này sẽ được công bố chính thức vào ngày mai.

  • 슬그머니부사lặng lẽ; lẳng lặng

    그는 회의 중에 슬그머니 자리를 떴다. — Anh ấy lặng lẽ rời chỗ ngồi giữa cuộc họp.

  • 승리勝利명사chiến thắng

    우리 팀의 승리로 경기가 끝났습니다. — Trận đấu kết thúc với chiến thắng của đội chúng tôi.

  • 승리하다勝利동사chiến thắng; thắng lợi

    우리 팀이 결승전에서 승리했다. — Đội của chúng tôi đã chiến thắng trong trận chung kết.

  • 시도試圖명사sự thử; sự cố gắng

    우리는 새로운 방법을 시도해 보기로 했다. — Chúng tôi quyết định thử một phương pháp mới.

  • 시점時點명사thời điểm

    현 시점에서는 어떤 결론도 내리기 어렵다. — Ở thời điểm hiện tại, khó đưa ra bất kỳ kết luận nào.

  • 신념信念명사niềm tin; tín niệm

    그는 자신의 신념을 끝까지 지켰다. — Anh ấy đã giữ vững niềm tin của mình đến cùng.

  • 신중하다愼重형용사thận trọng

    이런 중요한 결정은 신중하게 내려야 한다. — Quyết định quan trọng thế này phải được đưa ra một cách thận trọng.

  • 실로實부사thật sự; quả thực

    그의 노력은 실로 대단했다. — Nỗ lực của anh ấy thật sự đáng nể.

  • 실제實際부사thực tế; thật sự

    실제 만나 보니 키가 아주 컸다. — Khi gặp thực tế mới thấy anh ấy rất cao.

  • 실제로實際부사thực tế, trên thực tế

    실제로 해 보니까 생각보다 쉬웠습니다. — Thực tế làm thử thì dễ hơn tôi nghĩ.

  • 실천하다實踐동사thực hành, thực hiện

    환경을 지키는 작은 일부터 실천해 보자. — Hãy bắt đầu thực hiện từ những việc nhỏ để bảo vệ môi trường.

  • 실현實現명사sự thực hiện; sự hiện thực hóa

    꿈의 실현을 위해 매일 노력한다. — Tôi nỗ lực mỗi ngày để biến ước mơ thành hiện thực.

  • 실현하다實現동사hiện thực hóa

    그녀는 오랜 꿈을 실현하기 위해 유학을 떠났다. — Cô ấy đã đi du học để hiện thực hóa ước mơ lâu năm.

  • 심판審判명사trọng tài; phán xét

    심판의 판정에 선수들이 항의했습니다. — Các cầu thủ phản đối quyết định của trọng tài.

  • 쌍雙명사cặp; đôi

    그 쌍은 오랫동안 함께 살았다. — Cặp đôi đó đã sống cùng nhau rất lâu.

  • 썩부사khá; tương đối

    그 영화는 썩 재미있지는 않았다. — Bộ phim đó không hay lắm.

  • 썰렁하다형용사lạnh lẽo; vắng vẻ; gượng gạo

    손님이 없어서 가게 안이 썰렁하다. — Vì không có khách nên trong quán vắng tanh.

  • 아무런관형사nào; không ... nào

    그는 아무런 말도 하지 않았다. — Anh ấy không nói lời nào.

  • 알아내다동사tìm ra; tìm hiểu ra

    경찰이 범인의 정체를 알아냈다. — Cảnh sát đã tìm ra danh tính của hung thủ.

  • 애쓰다동사cố gắng; nỗ lực

    그는 목표를 이루려고 열심히 애썼다. — Anh ấy đã nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu.

  • 어리석다형용사dại dột, ngốc nghếch

    그때 그를 믿은 것은 어리석은 선택이었다. — Tin anh ta lúc đó là một lựa chọn dại dột.

  • 어쩌다부사tình cờ; thỉnh thoảng

    어쩌다 길에서 옛 친구를 만났다. — Tình cờ tôi gặp lại người bạn cũ trên đường.

  • 어찌나부사biết bao; vô cùng

    어찌나 웃었는지 배가 아플 지경이다. — Tôi đã cười nhiều đến mức đau cả bụng.

  • 엄청나다형용사to lớn, ghê gớm

    그 소식은 우리에게 엄청난 충격을 주었다. — Tin đó đã gây cú sốc to lớn cho chúng tôi.

  • 엉터리명사vớ vẩn; nhảm nhí; cẩu thả

    그 사람이 한 말은 다 엉터리였다. — Những lời người đó nói toàn là vớ vẩn.

  • 여간如干부사(không) tầm thường; rất

    혼자 아이를 키우는 일은 여간 힘들지 않다. — Một mình nuôi con không phải là chuyện vất vả bình thường.

  • 여겨지다동사được coi là; được xem là

    그 일은 불가능하다고 여겨졌다. — Việc đó được cho là không thể.

  • 여럿명사nhiều người; nhiều thứ

    여럿이 함께 일하면 더 빨리 끝낼 수 있습니다. — Nếu nhiều người cùng làm thì có thể xong nhanh hơn.

  • 여전하다如前형용사vẫn như cũ; vẫn vậy

    오랜만에 만났는데도 그는 여전하다. — Lâu rồi mới gặp mà anh ấy vẫn như xưa.

  • 연관聯關명사sự liên quan; mối liên hệ

    두 사건은 서로 깊은 연관이 있다. — Hai vụ việc có liên quan mật thiết với nhau.

  • 연속連續명사sự liên tiếp

    우리 팀은 삼 년 연속으로 우승했습니다. — Đội chúng tôi vô địch ba năm liên tiếp.

  • 열기熱氣명사hơi nóng; sức nóng; nhiệt huyết

    경기장은 응원 열기로 가득 찼다. — Sân vận động tràn ngập không khí cổ vũ sôi nổi.

  • 영부사hoàn toàn (không); chẳng hề

    그 사람은 소문과 영 딴판이다. — Người đó hoàn toàn khác với lời đồn.

  • 영향影響명사ảnh hưởng

    부모의 말투는 아이의 언어 습관에 영향을 미친다. — Cách nói của cha mẹ ảnh hưởng đến thói quen ngôn ngữ của trẻ.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.