Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
라인명사đường; hàng
사람들이 계산대 라인에 길게 서 있다. — Mọi người xếp hàng dài ở quầy thanh toán.
마라톤명사chạy marathon
저는 올해 처음으로 마라톤 대회에 나갔습니다. — Năm nay tôi lần đầu tham gia giải marathon.
마크명사nhãn hiệu; biểu tượng; logo
이 제품에는 안전 마크가 붙어 있다. — Sản phẩm này có gắn nhãn an toàn.
만하다보조용언đáng (làm)
이 영화는 한 번 볼 만하다. — Bộ phim này đáng xem một lần.
매명사đòn roi; roi vọt
잘못해서 아버지께 매를 맞았다. — Vì làm sai nên tôi bị bố đánh đòn.
매번每番부사mỗi lần
매번 같은 실수를 반복하면 안 됩니다. — Không được lặp lại cùng một lỗi mỗi lần.
면面명사mặt; bề mặt
종이의 양쪽 면에 글씨를 썼다. — Tôi đã viết chữ lên cả hai mặt của tờ giấy.
면하다免동사tránh khỏi; thoát khỏi
그는 큰 벌을 면하게 되었다. — Anh ấy đã thoát khỏi một hình phạt nặng.
모某관형사nọ; nào đó
모 회사의 직원이 사고 소식을 전했다. — Nhân viên của một công ty nọ đã báo tin về vụ tai nạn.
모某대명사ông/bà nào đó; một người nào đó
모 씨가 이 사건에 관여했다고 한다. — Nghe nói một người nào đó đã dính líu đến vụ án này.
모조리부사hết sạch; toàn bộ; tất cả
도둑이 집 안의 물건을 모조리 가져갔다. — Tên trộm đã lấy hết sạch đồ đạc trong nhà.
목록目錄명사danh sách; danh mục
책 뒤에 참고 도서 목록이 있다. — Ở cuối sách có danh mục sách tham khảo.
못지않다형용사không thua kém; chẳng kém
그의 요리 실력은 전문가 못지않다. — Tay nghề nấu ăn của anh ấy không thua kém chuyên gia.
무리無理명사quá sức; vô lý
이 일정은 하루에 끝내기에는 무리다. — Lịch trình này mà hoàn thành trong một ngày thì quá sức.
무리하다無理형용사quá sức; quá đáng
하루 만에 끝내라는 것은 무리한 요구이다. — Yêu cầu làm xong trong một ngày là yêu cầu quá đáng.
무의미하다無意味형용사vô nghĩa; vô ích
결과가 정해진 경기는 무의미하다. — Trận đấu đã định sẵn kết quả thì thật vô nghĩa.
묻다동사chôn; chôn cất
우리는 죽은 강아지를 뒷산에 묻어 주었다. — Chúng tôi đã chôn con chó con đã chết ở ngọn đồi sau nhà.
미니명사mini; cỡ nhỏ
가방에 미니 선풍기를 넣고 다닌다. — Tôi mang theo một chiếc quạt mini trong túi.
밑바닥명사đáy; tầng đáy; tầng lớp thấp nhất
가방 밑바닥에서 열쇠를 찾았다. — Tôi tìm thấy chìa khóa ở đáy túi.
바싹부사sát; khô cong
빨래가 햇볕에 바싹 말랐다. — Quần áo phơi dưới nắng đã khô cong.
바치다동사cống hiến; dâng
그는 평생을 교육에 바쳤다. — Ông ấy đã cống hiến cả đời cho giáo dục.
바탕명사nền, cơ sở
경험을 바탕으로 조언을 해 주었다. — Tôi đã đưa ra lời khuyên dựa trên kinh nghiệm.
반면反面명사mặt khác; trái lại
이 일은 보수가 높은 반면 매우 힘들다. — Công việc này lương cao nhưng mặt khác lại rất vất vả.
반복되다反復동사được lặp lại; lặp đi lặp lại
같은 실수가 계속 반복되면 안 된다. — Không được để cùng một lỗi cứ lặp đi lặp lại mãi.
방면方面명사hướng; lĩnh vực
그는 여러 방면에서 재능을 보였다. — Anh ấy thể hiện tài năng ở nhiều lĩnh vực.
방해妨害명사sự cản trở; sự quấy rầy
시끄러운 소리가 공부에 방해가 된다. — Tiếng ồn ào cản trở việc học.
백색白色명사màu trắng
의사는 백색 가운을 입고 환자를 진료했다. — Bác sĩ mặc áo choàng trắng khám bệnh cho bệnh nhân.
변경變更명사sự thay đổi; thay đổi
일정 변경이 필요하면 미리 알려 주세요. — Nếu cần thay đổi lịch trình thì hãy báo trước cho tôi.
변신變身명사biến hình; lột xác
그 가수는 새 앨범에서 완전히 변신했다. — Ca sĩ đó đã hoàn toàn lột xác trong album mới.
변화되다變化동사bị thay đổi; được biến đổi
시대가 변하면서 사람들의 생각도 변화되었다. — Khi thời đại thay đổi, suy nghĩ của con người cũng thay đổi.
별다르다別형용사khác thường; đặc biệt
오늘은 별다른 일이 없었다. — Hôm nay không có chuyện gì đặc biệt.
본本관형사này, của chính (cơ quan)
본 기관은 개인정보를 철저히 보호합니다. — Cơ quan này bảo vệ nghiêm ngặt thông tin cá nhân.
본질本質명사bản chất
문제의 본질을 정확히 이해해야 한다. — Phải hiểu chính xác bản chất của vấn đề.
부상負傷명사chấn thương
그 선수는 부상 때문에 경기에 나오지 못했습니다. — Cầu thủ đó không thể ra sân vì chấn thương.
부정하다否定동사phủ nhận
그는 소문이 사실이라는 것을 강하게 부정했다. — Anh ta kiên quyết phủ nhận tin đồn là sự thật.
분량分量명사lượng; số lượng
숙제 분량이 너무 많아서 힘들다. — Lượng bài tập nhiều quá nên mệt.
분명하다分明형용사rõ ràng
이유가 분명해요. — Lý do rõ ràng.
불가피하다不可避형용사không thể tránh khỏi
상황이 바뀌어서 일정 변경이 불가피하게 되었다. — Tình hình thay đổi nên việc đổi lịch trình là điều không tránh khỏi.
불과하다不過형용사chỉ là; chẳng qua là
그 이야기는 소문에 불과하다. — Câu chuyện đó chỉ là tin đồn.
불구하다不拘동사bất chấp; mặc dù
비가 오는데도 불구하고 많은 사람이 모였다. — Mặc dù trời mưa, rất nhiều người vẫn tập trung.
불리하다不利형용사bất lợi
이 조건은 우리에게 매우 불리하다. — Điều kiện này rất bất lợi cho chúng tôi.
불완전하다不完全형용사không hoàn chỉnh; chưa hoàn hảo
이 계획은 아직 불완전해서 수정이 필요하다. — Kế hoạch này vẫn chưa hoàn chỉnh nên cần chỉnh sửa.
비롯되다동사bắt nguồn từ; khởi nguồn từ
이 갈등은 작은 오해에서 비롯되었다. — Mâu thuẫn này bắt nguồn từ một hiểu lầm nhỏ.
비롯하다동사bắt đầu từ, kể cả
이 문제는 작은 오해에서 비롯되었다. — Vấn đề này bắt nguồn từ một sự hiểu lầm nhỏ.
비하다比동사so với; so sánh với
작년에 비하면 올해는 눈이 적게 왔다. — So với năm ngoái thì năm nay tuyết rơi ít hơn.
뻔하다보조용언suýt; suýt nữa
하마터면 버스를 놓칠 뻔했다. — Suýt nữa thì tôi lỡ chuyến xe buýt.
뻔하다형용사rõ ràng; dễ đoán
결과는 보나 마나 뻔하다. — Kết quả không cần xem cũng biết rõ.
사이사이명사khoảng giữa; kẽ hở
나무 사이사이로 햇빛이 비쳤다. — Ánh nắng chiếu xuyên qua các khoảng giữa những tán cây.
삶명사cuộc sống; cuộc đời
사람은 저마다 자신의 삶을 살아간다. — Mỗi người đều sống cuộc đời của riêng mình.
상上명사về mặt; xét về
이 일은 안전상 문제가 있다. — Việc này có vấn đề về mặt an toàn.
상관없이相關부사bất kể; không phân biệt
나이에 상관없이 누구나 참가할 수 있다. — Bất kể tuổi tác, ai cũng có thể tham gia.
상당相當명사đáng kể; khá nhiều
이 일에는 상당한 시간이 걸린다. — Việc này mất khá nhiều thời gian.
상당하다相當형용사đáng kể; khá lớn; tương đối
그 일에는 상당한 시간이 걸린다. — Việc đó mất khá nhiều thời gian.
상당히相當부사khá; đáng kể
상당히 어려워요. — Khá là khó.
상황狀況명사tình hình, tình huống
어려운 상황에서도 그는 침착함을 잃지 않았다. — Ngay cả trong tình huống khó khăn, anh ấy vẫn không mất bình tĩnh.
새로이부사một cách mới mẻ; lại từ đầu
새해를 맞아 마음을 새로이 다졌다. — Nhân dịp năm mới, tôi đã quyết tâm lại từ đầu.
선線명사đường; đường kẻ
종이에 곧은 선을 그렸다. — Tôi đã vẽ một đường thẳng trên giấy.
설사設使부사dù cho, giả sử
설사 실패하더라도 도전해 볼 가치가 있습니다. — Dù có thất bại thì cũng đáng để thử thách.
성공적成功的명사thành công
행사가 성공적으로 끝났다. — Sự kiện đã kết thúc thành công.
섹시하다형용사gợi cảm; quyến rũ
그 배우는 목소리가 섹시하다는 말을 자주 듣는다. — Diễn viên đó thường được khen là có giọng nói gợi cảm.
셈의존명사coi như, tính ra, dự định
그 일은 이미 끝난 셈이다. — Việc đó coi như đã xong rồi.
소극적消極的명사tiêu cực, thụ động
소극적인 태도로는 좋은 기회를 잡기 어렵다. — Với thái độ thụ động thì khó nắm bắt cơ hội tốt.
소용所用명사tác dụng; ích lợi
이제 후회해 봐야 소용이 없다. — Bây giờ có hối hận cũng vô ích.
소홀히疏忽부사một cách sơ suất; qua loa
건강 관리를 소홀히 하면 큰 병이 생길 수 있다. — Nếu sơ suất trong việc chăm sóc sức khỏe thì có thể mắc bệnh nặng.
수手명사nước đi; cách
이번에는 그가 나보다 한 수 위였다. — Lần này anh ấy cao tay hơn tôi một bậc.
순위順位명사thứ hạng
이번 대회의 최종 순위는 내일 공식 발표됩니다. — Thứ hạng chung cuộc của giải lần này sẽ được công bố chính thức vào ngày mai.
슬그머니부사lặng lẽ; lẳng lặng
그는 회의 중에 슬그머니 자리를 떴다. — Anh ấy lặng lẽ rời chỗ ngồi giữa cuộc họp.
승리勝利명사chiến thắng
우리 팀의 승리로 경기가 끝났습니다. — Trận đấu kết thúc với chiến thắng của đội chúng tôi.
승리하다勝利동사chiến thắng; thắng lợi
우리 팀이 결승전에서 승리했다. — Đội của chúng tôi đã chiến thắng trong trận chung kết.
시도試圖명사sự thử; sự cố gắng
우리는 새로운 방법을 시도해 보기로 했다. — Chúng tôi quyết định thử một phương pháp mới.
시점時點명사thời điểm
현 시점에서는 어떤 결론도 내리기 어렵다. — Ở thời điểm hiện tại, khó đưa ra bất kỳ kết luận nào.
신념信念명사niềm tin; tín niệm
그는 자신의 신념을 끝까지 지켰다. — Anh ấy đã giữ vững niềm tin của mình đến cùng.
신중하다愼重형용사thận trọng
이런 중요한 결정은 신중하게 내려야 한다. — Quyết định quan trọng thế này phải được đưa ra một cách thận trọng.
실로實부사thật sự; quả thực
그의 노력은 실로 대단했다. — Nỗ lực của anh ấy thật sự đáng nể.
실제實際부사thực tế; thật sự
실제 만나 보니 키가 아주 컸다. — Khi gặp thực tế mới thấy anh ấy rất cao.
실제로實際부사thực tế, trên thực tế
실제로 해 보니까 생각보다 쉬웠습니다. — Thực tế làm thử thì dễ hơn tôi nghĩ.
실천하다實踐동사thực hành, thực hiện
환경을 지키는 작은 일부터 실천해 보자. — Hãy bắt đầu thực hiện từ những việc nhỏ để bảo vệ môi trường.
실현實現명사sự thực hiện; sự hiện thực hóa
꿈의 실현을 위해 매일 노력한다. — Tôi nỗ lực mỗi ngày để biến ước mơ thành hiện thực.
실현하다實現동사hiện thực hóa
그녀는 오랜 꿈을 실현하기 위해 유학을 떠났다. — Cô ấy đã đi du học để hiện thực hóa ước mơ lâu năm.
심판審判명사trọng tài; phán xét
심판의 판정에 선수들이 항의했습니다. — Các cầu thủ phản đối quyết định của trọng tài.
쌍雙명사cặp; đôi
그 쌍은 오랫동안 함께 살았다. — Cặp đôi đó đã sống cùng nhau rất lâu.
썩부사khá; tương đối
그 영화는 썩 재미있지는 않았다. — Bộ phim đó không hay lắm.
썰렁하다형용사lạnh lẽo; vắng vẻ; gượng gạo
손님이 없어서 가게 안이 썰렁하다. — Vì không có khách nên trong quán vắng tanh.
아무런관형사nào; không ... nào
그는 아무런 말도 하지 않았다. — Anh ấy không nói lời nào.
알아내다동사tìm ra; tìm hiểu ra
경찰이 범인의 정체를 알아냈다. — Cảnh sát đã tìm ra danh tính của hung thủ.
애쓰다동사cố gắng; nỗ lực
그는 목표를 이루려고 열심히 애썼다. — Anh ấy đã nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu.
어리석다형용사dại dột, ngốc nghếch
그때 그를 믿은 것은 어리석은 선택이었다. — Tin anh ta lúc đó là một lựa chọn dại dột.
어쩌다부사tình cờ; thỉnh thoảng
어쩌다 길에서 옛 친구를 만났다. — Tình cờ tôi gặp lại người bạn cũ trên đường.
어찌나부사biết bao; vô cùng
어찌나 웃었는지 배가 아플 지경이다. — Tôi đã cười nhiều đến mức đau cả bụng.
엄청나다형용사to lớn, ghê gớm
그 소식은 우리에게 엄청난 충격을 주었다. — Tin đó đã gây cú sốc to lớn cho chúng tôi.
엉터리명사vớ vẩn; nhảm nhí; cẩu thả
그 사람이 한 말은 다 엉터리였다. — Những lời người đó nói toàn là vớ vẩn.
여간如干부사(không) tầm thường; rất
혼자 아이를 키우는 일은 여간 힘들지 않다. — Một mình nuôi con không phải là chuyện vất vả bình thường.
여겨지다동사được coi là; được xem là
그 일은 불가능하다고 여겨졌다. — Việc đó được cho là không thể.
여럿명사nhiều người; nhiều thứ
여럿이 함께 일하면 더 빨리 끝낼 수 있습니다. — Nếu nhiều người cùng làm thì có thể xong nhanh hơn.
여전하다如前형용사vẫn như cũ; vẫn vậy
오랜만에 만났는데도 그는 여전하다. — Lâu rồi mới gặp mà anh ấy vẫn như xưa.
연관聯關명사sự liên quan; mối liên hệ
두 사건은 서로 깊은 연관이 있다. — Hai vụ việc có liên quan mật thiết với nhau.
연속連續명사sự liên tiếp
우리 팀은 삼 년 연속으로 우승했습니다. — Đội chúng tôi vô địch ba năm liên tiếp.
열기熱氣명사hơi nóng; sức nóng; nhiệt huyết
경기장은 응원 열기로 가득 찼다. — Sân vận động tràn ngập không khí cổ vũ sôi nổi.
영부사hoàn toàn (không); chẳng hề
그 사람은 소문과 영 딴판이다. — Người đó hoàn toàn khác với lời đồn.
영향影響명사ảnh hưởng
부모의 말투는 아이의 언어 습관에 영향을 미친다. — Cách nói của cha mẹ ảnh hưởng đến thói quen ngôn ngữ của trẻ.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.