Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
수컷명사con đực
수컷 공작은 화려한 깃털을 가지고 있다. — Chim công đực có bộ lông rực rỡ.
수풀명사bụi rậm; bụi cây
토끼 한 마리가 수풀 속으로 재빨리 숨었다. — Một con thỏ nhanh chóng trốn vào bụi rậm.
순리順理명사lẽ tự nhiên; quy luật tự nhiên
모든 일은 순리대로 풀리게 마련이다. — Mọi việc rồi sẽ được giải quyết theo lẽ tự nhiên.
순하다順형용사hiền, dịu, nhẹ
이 강아지는 성격이 순해서 아이들과 잘 놀아요. — Chú chó này tính hiền nên chơi tốt với trẻ con.
순환循環명사tuần hoàn
물은 비와 구름으로 끊임없이 순환한다. — Nước tuần hoàn không ngừng qua mưa và mây.
시들다동사héo; tàn
물을 주지 않아서 꽃이 시들었다. — Vì không tưới nước nên hoa đã héo.
신비롭다神祕형용사huyền bí; kỳ bí
안개 낀 호수는 신비로운 느낌을 주었다. — Hồ nước phủ sương mù mang lại cảm giác huyền bí.
심해深海명사biển sâu; đáy biển sâu
심해에는 빛이 닿지 않아 특이한 생물이 산다. — Ánh sáng không chiếu tới biển sâu nên có những sinh vật đặc biệt sinh sống.
썰물명사triều xuống; triều rút
썰물 때가 되자 갯벌이 넓게 드러났다. — Đến lúc triều xuống, bãi bùn lộ ra rộng lớn.
씨앗명사hạt giống
씨앗을 심어요. — Tôi gieo hạt.
씻기다동사bị rửa trôi; được rửa sạch
비에 먼지가 깨끗이 씻겼다. — Bụi được mưa rửa sạch.
아지랑이명사làn hơi nóng dập dờn; sóng nhiệt
봄 들판에 아지랑이가 아른아른 피어올랐다. — Trên cánh đồng mùa xuân, làn hơi nóng dập dờn bốc lên.
암석巖石명사đá; nham thạch
산 정상에는 큰 암석이 많이 있습니다. — Trên đỉnh núi có rất nhiều tảng đá lớn.
암컷명사con cái; con mái
암컷이 새끼를 정성껏 돌본다. — Con cái chăm sóc con non rất chu đáo.
앞바다명사vùng biển trước mặt; biển gần bờ
마을 앞바다에서 고기를 잡았다. — Tôi đã bắt cá ở vùng biển trước làng.
야생野生명사hoang dã
이 공원에서는 야생 동물을 만날 수 있다. — Ở công viên này có thể gặp động vật hoang dã.
언덕명사ngọn đồi
언덕 위에 집이 있어요. — Trên đồi có một ngôi nhà.
열매명사quả, trái
가을이 되면 나무에 열매가 가득 열립니다. — Mùa thu đến, cây đầy quả.
엷다형용사mỏng; nhạt; nhẹ
하늘에 엷은 구름이 깔려 있었다. — Trên bầu trời có những đám mây mỏng giăng kín.
예고하다豫告동사báo trước, dự báo
기상청은 내일부터 비가 많이 올 것이라고 예고했습니다. — Cục khí tượng đã báo trước từ ngày mai sẽ có mưa lớn.
온대溫帶명사ôn đới
한국은 사계절이 뚜렷한 온대 지역에 속한다. — Hàn Quốc thuộc khu vực ôn đới với bốn mùa rõ rệt.
용암鎔巖명사dung nham
화산이 폭발하면서 용암이 흘러내렸다. — Núi lửa phun trào, dung nham chảy xuống.
우거지다동사um tùm; rậm rạp; xanh tốt
산길 양옆에 나무가 우거져 있었다. — Hai bên đường núi cây cối mọc um tùm.
우주宇宙명사vũ trụ
우주에 가 보고 싶어요. — Tôi muốn đi vào vũ trụ.
울음소리명사tiếng khóc
밤새 아기의 울음소리가 들렸다. — Suốt đêm nghe thấy tiếng khóc của em bé.
울창하다鬱蒼형용사um tùm; rậm rạp
울창한 숲속에서 시원한 바람이 불어왔다. — Gió mát thổi đến từ trong khu rừng rậm rạp.
월식月蝕명사nguyệt thực
어젯밤 하늘에서 월식을 볼 수 있었습니다. — Đêm qua chúng tôi đã có thể nhìn thấy nguyệt thực trên bầu trời.
유역流域명사lưu vực
한강 유역에는 많은 사람이 살고 있다. — Nhiều người sinh sống ở lưu vực sông Hàn.
은하銀河명사thiên hà; dải ngân hà
우주에는 수많은 은하가 존재한다고 합니다. — Người ta nói rằng trong vũ trụ có vô số thiên hà.
은행나무銀杏명사cây bạch quả; cây ngân hạnh
가을이 되면 은행나무 잎이 노랗게 물든다. — Khi mùa thu đến, lá cây bạch quả chuyển sang màu vàng.
이끼명사rêu
오래된 돌담에 푸른 이끼가 끼어 있다. — Rêu xanh mọc trên bức tường đá cũ.
이슬명사sương; giọt sương
아침 풀잎에 이슬이 맺혀 있었다. — Sáng sớm, sương đọng trên lá cỏ.
일몰日沒명사mặt trời lặn; hoàng hôn
일몰 시간이 되자 하늘이 붉게 물들었습니다. — Đến giờ mặt trời lặn, bầu trời nhuộm đỏ.
일출日出명사mặt trời mọc; bình minh
새해 첫날에 바닷가에서 일출을 봤습니다. — Vào ngày đầu năm mới, tôi đã ngắm mặt trời mọc ở bờ biển.
자연적自然的명사mang tính tự nhiên; tự nhiên
이 섬은 자연적으로 만들어진 아름다운 동굴로 유명하다. — Hòn đảo này nổi tiếng với những hang động đẹp được hình thành một cách tự nhiên.
자연현상自然現象명사hiện tượng tự nhiên
태풍은 자연현상의 하나이다. — Bão là một trong những hiện tượng tự nhiên.
잔디명사cỏ; bãi cỏ
공원 잔디 위에서 아이들이 놀고 있다. — Bọn trẻ đang chơi trên bãi cỏ công viên.
잔디밭명사bãi cỏ; thảm cỏ
아이들이 잔디밭에서 공놀이를 하고 있다. — Bọn trẻ đang chơi bóng trên bãi cỏ.
잠기다동사bị ngập, chìm; bị khóa
폭우로 도로가 물에 잠겨서 차가 다니지 못했습니다. — Mưa lớn làm đường ngập nước nên xe không đi được.
잠자리명사chuồn chuồn
가을 하늘에 잠자리가 날아다닌다. — Chuồn chuồn bay lượn trên bầu trời mùa thu.
잡아먹다동사bắt ăn thịt; săn mồi
사자가 사슴을 잡아먹었다. — Sư tử bắt hươu ăn thịt.
잦다형용사thường xuyên, dày đặc
요즘 비가 잦아서 외출하기가 불편합니다. — Dạo này mưa thường xuyên nên đi ra ngoài bất tiện.
재앙災殃명사tai họa; thảm họa
전쟁은 인류에게 큰 재앙이 된다. — Chiến tranh trở thành tai họa lớn đối với nhân loại.
절기節氣명사tiết khí
입춘은 봄이 시작되는 절기이다. — Lập xuân là tiết khí bắt đầu mùa xuân.
제비명사chim én
봄이 되자 처마 밑에 제비가 집을 지었다. — Khi xuân đến, chim én làm tổ dưới mái hiên.
조류鳥類명사loài chim; chim
이 섬에는 다양한 조류가 서식한다. — Nhiều loài chim sinh sống trên hòn đảo này.
중력重力명사trọng lực; lực hấp dẫn
달의 중력은 지구의 중력보다 훨씬 약합니다. — Trọng lực của Mặt Trăng yếu hơn nhiều so với trọng lực của Trái Đất.
지다동사đổ bóng; có bóng râm
큰 나무 아래에 시원한 그늘이 졌다. — Dưới gốc cây lớn có bóng râm mát mẻ.
지류支流명사chi lưu; sông nhánh
작은 지류들이 모여 큰 강을 이룬다. — Nhiều chi lưu nhỏ hợp lại tạo thành con sông lớn.
지리산智異山고유명사núi Jirisan
지리산은 우리나라 최초의 국립공원이다. — Jirisan là công viên quốc gia đầu tiên của nước ta.
지층地層명사địa tầng; tầng đất đá
절벽에는 여러 겹의 지층이 뚜렷하게 보인다. — Trên vách đá có thể thấy rõ nhiều lớp địa tầng.
지평선地平線명사đường chân trời
끝없이 펼쳐진 들판의 지평선이 아름다웠다. — Đường chân trời của cánh đồng trải dài bất tận thật đẹp.
진앙震央명사tâm chấn
진앙 근처의 건물들이 크게 흔들렸다. — Các tòa nhà gần tâm chấn rung chuyển dữ dội.
참새명사chim sẻ
참새 한 마리가 나뭇가지에 앉아 있다. — Một con chim sẻ đang đậu trên cành cây.
천재지변天災地變명사thiên tai
천재지변으로 마을 전체가 피해를 입었다. — Cả ngôi làng bị thiệt hại do thiên tai.
청정淸淨명사trong lành; thanh khiết
이 섬은 청정 지역으로 유명하다. — Hòn đảo này nổi tiếng là khu vực trong lành, chưa bị ô nhiễm.
초목草木명사cây cỏ; cây cối
봄이 오자 산과 들의 초목이 푸르게 변했다. — Xuân đến, cây cỏ trên núi và đồng xanh tươi trở lại.
초원草原명사thảo nguyên; đồng cỏ
초원에서 말들이 풀을 먹고 있다. — Những con ngựa đang gặm cỏ trên thảo nguyên.
코스모스명사hoa cánh bướm
가을 길가에 코스모스가 활짝 피었다. — Hoa cánh bướm nở rộ bên vệ đường mùa thu.
타다동사cháy
장작이 활활 타서 방 안이 따뜻해졌다. — Củi cháy rừng rực nên căn phòng trở nên ấm áp.
타오르다동사bùng cháy; cháy rực
장작불이 활활 타오르고 있다. — Đống củi đang cháy bừng bừng.
파충류爬蟲類명사loài bò sát; bò sát
뱀과 도마뱀은 파충류에 속한다. — Rắn và thằn lằn thuộc loài bò sát.
평화롭다平和형용사bình yên, hòa bình
아이들이 뛰노는 모습이 평화롭게 보였다. — Cảnh bọn trẻ chạy nhảy trông thật bình yên.
포유류哺乳類명사động vật có vú; loài thú
고래는 물고기가 아니라 포유류이다. — Cá voi không phải là cá mà là động vật có vú.
피해被害명사thiệt hại, tổn hại
폭설로 인해 농가가 큰 피해를 입었습니다. — Do tuyết rơi dày nên các hộ nông dân chịu thiệt hại lớn.
하구河口명사cửa sông
강의 하구에는 철새들이 많이 모여든다. — Chim di cư tụ tập rất nhiều ở cửa sông.
하천河川명사sông suối, kênh rạch
하천 주변에 산책로를 만들어 시민들이 이용하고 있다. — Người dân sử dụng lối đi dạo được làm quanh sông suối.
한대寒帶명사hàn đới
한대 지역에서는 나무가 거의 자라지 못한다. — Ở khu vực hàn đới, cây cối hầu như không thể mọc.
한창부사đang lúc cao điểm, đang độ
지금은 벚꽃이 한창 피는 계절입니다. — Bây giờ là mùa hoa anh đào đang nở rộ.
해발海拔명사độ cao so với mực nước biển
이 산은 해발 천 미터가 넘는다. — Ngọn núi này cao hơn một nghìn mét so với mực nước biển.
해안海岸명사bờ biển
해안을 따라 걷는 길이 정말 아름답습니다. — Con đường đi bộ dọc bờ biển thật đẹp.
해충害蟲명사côn trùng có hại; sâu bọ
농부들이 해충을 없애려고 약을 뿌렸습니다. — Những người nông dân đã phun thuốc để diệt côn trùng có hại.
해풍海風명사gió biển
해풍을 맞으며 해안 길을 천천히 걸었다. — Tôi chậm rãi đi bộ trên con đường ven biển, đón gió biển.
혜성彗星명사sao chổi
꼬리가 긴 혜성이 밤하늘을 가로질러 지나갔습니다. — Một ngôi sao chổi có chiếc đuôi dài đã băng qua bầu trời đêm.
활짝부사rộng mở; nở rộ
봄이 되자 벚꽃이 활짝 피었다. — Xuân đến, hoa anh đào nở rộ.
황량하다荒涼형용사hoang vu; tiêu điều
눈 덮인 들판은 황량하기 그지없었다. — Cánh đồng phủ tuyết hoang vu vô cùng.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.