Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 정기定期명사định kỳ

    건강을 위해 정기 검진을 받는 것이 좋습니다. — Vì sức khỏe nên đi khám định kỳ.

  • 정상正常명사bình thường

    검사 결과는 모두 정상이었다. — Kết quả kiểm tra đều bình thường.

  • 정신과精神科명사khoa tâm thần

    스트레스가 심해서 정신과에서 상담을 받았다. — Vì căng thẳng nặng nên tôi đã đến khoa tâm thần để được tư vấn.

  • 조기早期명사giai đoạn đầu; sớm

    암은 조기 발견이 매우 중요하다. — Với bệnh ung thư, phát hiện sớm là rất quan trọng.

  • 조깅명사chạy bộ nhẹ

    아침에 공원에서 조깅을 하면 기분이 상쾌합니다. — Chạy bộ ở công viên buổi sáng khiến tâm trạng sảng khoái.

  • 졸음명사cơn buồn ngủ

    운전 중에 졸음이 오면 잠시 쉬어야 한다. — Nếu buồn ngủ khi đang lái xe thì phải nghỉ một lát.

  • 주의하다注意동사chú ý, lưu ý

    약을 먹을 때는 사용 방법에 주의해야 합니다. — Khi uống thuốc phải lưu ý cách sử dụng.

  • 중독中毒명사nghiện; ngộ độc

    게임 중독은 심각한 사회 문제가 되고 있다. — Nghiện game đang trở thành vấn đề xã hội nghiêm trọng.

  • 중증重症명사bệnh nặng; bệnh nặng nguy kịch

    중증 환자는 중환자실로 옮겨졌다. — Bệnh nhân nặng đã được chuyển đến phòng chăm sóc đặc biệt.

  • 증진增進명사sự tăng cường; sự thúc đẩy

    정부는 국민의 건강 증진을 위한 정책을 발표했다. — Chính phủ đã công bố chính sách nhằm tăng cường sức khỏe của người dân.

  • 진단診斷명사chẩn đoán

    검사 결과 위염이라는 진단을 받았다. — Kết quả kiểm tra cho thấy tôi được chẩn đoán viêm dạ dày.

  • 진단하다診斷동사chẩn đoán

    의사가 검사 결과를 보고 병을 진단했다. — Bác sĩ xem kết quả xét nghiệm rồi chẩn đoán bệnh.

  • 진료診療명사khám chữa bệnh

    진료를 받아요. — Tôi được khám bệnh.

  • 진찰診察명사khám bệnh; sự chẩn đoán

    의사가 환자를 꼼꼼하게 진찰했다. — Bác sĩ đã khám cho bệnh nhân một cách kỹ lưỡng.

  • 질병疾病명사bệnh tật

    질병을 예방하려면 규칙적으로 운동하고 잘 먹어야 합니다. — Muốn phòng bệnh phải tập thể dục đều và ăn uống tốt.

  • 처치處置명사sự xử trí; sự điều trị; sơ cứu

    응급실에서 신속하게 처치를 받았다. — Tôi đã được xử trí nhanh chóng ở phòng cấp cứu.

  • 청결淸潔명사sạch sẽ; vệ sinh

    음식을 만들 때는 손과 도구를 청결하게 해야 한다. — Khi nấu ăn phải giữ tay và dụng cụ sạch sẽ.

  • 체력體力명사thể lực

    체력이 약해서 조금만 걸어도 숨이 차다. — Thể lực yếu nên chỉ đi bộ một chút là đã thở dốc.

  • 체온體溫명사thân nhiệt

    체온을 재요. — Tôi đo thân nhiệt.

  • 체조體操명사thể dục dụng cụ, bài thể dục

    아침마다 가벼운 체조로 몸을 풉니다. — Mỗi sáng tôi khởi động cơ thể bằng bài thể dục nhẹ.

  • 초기初期명사giai đoạn đầu

    병은 초기에 발견하면 치료하기 쉽습니다. — Bệnh nếu phát hiện từ giai đoạn đầu thì dễ chữa.

  • 최소最小명사tối thiểu

    최소한 하루에 일곱 시간은 자는 것이 좋습니다. — Tối thiểu nên ngủ bảy tiếng mỗi ngày.

  • 출혈出血명사sự chảy máu; xuất huyết

    사고로 출혈이 심해서 바로 수술을 받았다. — Do tai nạn chảy máu nghiêm trọng nên đã được phẫu thuật ngay.

  • 치료법治療法명사phương pháp điều trị; cách chữa

    이 병은 아직 뚜렷한 치료법이 없다. — Bệnh này vẫn chưa có phương pháp điều trị rõ ràng.

  • 치유治癒명사chữa khỏi; chữa lành

    이 병은 일찍 발견하면 치유가 가능하다. — Bệnh này nếu phát hiện sớm thì có thể chữa khỏi.

  • 컨디션명사thể trạng

    시합 전날에는 컨디션 관리에 신경을 써야 합니다. — Trước ngày thi đấu cần chú ý giữ thể trạng.

  • 콜레스테롤명사cholesterol

    콜레스테롤 수치가 높아서 약을 먹고 있습니다. — Chỉ số cholesterol cao nên tôi đang uống thuốc.

  • 쾌유快癒명사mau bình phục; sớm khỏi bệnh

    선생님의 빠른 쾌유를 진심으로 바랍니다. — Tôi chân thành chúc thầy sớm bình phục.

  • 태아胎兒명사thai nhi

    임신 중에는 태아의 건강을 살펴야 한다. — Trong thời gian mang thai phải chú ý đến sức khỏe của thai nhi.

  • 토하다吐동사nôn; ói

    너무 많이 먹어서 결국 토하고 말았다. — Ăn quá nhiều nên cuối cùng đã nôn ra.

  • 통증痛症명사cơn đau

    허리에 심한 통증이 있어서 병원에 갔다. — Tôi bị đau lưng dữ dội nên đã đi bệnh viện.

  • 퇴원退院명사xuất viện; ra viện

    아버지는 다음 주에 퇴원하실 예정이다. — Bố tôi dự kiến sẽ xuất viện vào tuần sau.

  • 퇴원하다退院동사xuất viện

    내일 퇴원해요. — Ngày mai tôi xuất viện.

  • 투병鬪病명사chống chọi với bệnh tật

    그는 오랜 투병 끝에 건강을 되찾았다. — Sau thời gian dài chống chọi với bệnh tật, anh ấy đã lấy lại sức khỏe.

  • 투약投藥명사cho thuốc; phát thuốc

    간호사가 정해진 시간에 환자에게 투약을 했다. — Y tá cho bệnh nhân uống thuốc đúng giờ quy định.

  • 평균平均명사trung bình

    한국 사람의 평균 수명은 점점 길어지고 있습니다. — Tuổi thọ trung bình của người Hàn Quốc đang ngày càng dài ra.

  • 폐렴肺炎명사viêm phổi

    감기를 오래 앓다가 폐렴으로 입원했다. — Bị cảm lâu ngày rồi phải nhập viện vì viêm phổi.

  • 폭식暴食명사ăn uống vô độ; ăn quá mức

    스트레스를 받으면 폭식하는 습관이 있습니다. — Tôi có thói quen ăn uống vô độ khi bị căng thẳng.

  • 풍부하다豊富형용사phong phú

    이 과일은 비타민이 풍부해요. — Loại trái cây này giàu vitamin.

  • 피곤疲困명사sự mệt mỏi; sự mệt

    요즘 피곤이 쌓여서 일에 집중하기 어렵다. — Dạo này mệt mỏi dồn lại nên khó tập trung làm việc.

  • 피임避妊명사sự tránh thai; biện pháp tránh thai

    올바른 피임 방법에 대한 교육이 필요하다. — Cần giáo dục về các phương pháp tránh thai đúng cách.

  • 한방韓方명사y học cổ truyền Hàn Quốc; Đông y

    허리가 아파서 한방 치료를 받아 보았다. — Vì bị đau lưng nên tôi đã thử điều trị bằng Đông y.

  • 해롭다害형용사có hại

    담배는 건강에 해롭습니다. — Thuốc lá có hại cho sức khỏe.

  • 해소解消명사sự giải tỏa; sự giải quyết

    운동은 스트레스 해소에 큰 도움이 된다. — Tập thể dục giúp ích rất nhiều cho việc giải tỏa căng thẳng.

  • 해소하다解消동사giải tỏa, xóa bỏ

    그녀는 친구들과 수다를 떨며 스트레스를 해소한다. — Cô ấy giải tỏa căng thẳng bằng cách tán gẫu với bạn bè.

  • 혈당血糖명사đường huyết

    식사 후에 혈당이 빠르게 올랐습니다. — Sau bữa ăn, đường huyết tăng nhanh.

  • 혈액血液명사máu

    병원에서 혈액 검사를 받고 결과를 기다렸다. — Tôi đi xét nghiệm máu ở bệnh viện và chờ kết quả.

  • 호르몬명사hoóc-môn; nội tiết tố

    스트레스를 받으면 호르몬 분비가 달라집니다. — Khi bị căng thẳng, sự tiết hoóc-môn sẽ thay đổi.

  • 호전되다好轉동사chuyển biến tốt; khá lên

    치료를 받은 후 환자의 상태가 호전되었습니다. — Sau khi điều trị, tình trạng của bệnh nhân đã chuyển biến tốt.

  • 호흡呼吸명사hô hấp, hơi thở

    깊게 호흡하면 긴장이 풀리는 데 도움이 된다. — Hít thở sâu giúp giải tỏa căng thẳng.

  • 화상火傷명사vết bỏng; bỏng

    뜨거운 물에 손을 데어 화상을 입었다. — Tay tôi bị nước nóng làm bỏng.

  • 확산擴散명사sự lây lan; sự lan rộng

    바이러스의 확산을 막아야 합니다. — Phải ngăn chặn sự lây lan của vi-rút.

  • 회복回復명사hồi phục; phục hồi

    환자의 회복 속도가 매우 빠르다. — Tốc độ hồi phục của bệnh nhân rất nhanh.

  • 회복되다回復동사được phục hồi; hồi phục

    수술 후 그의 건강이 빠르게 회복되었다. — Sau phẫu thuật, sức khỏe của anh ấy hồi phục nhanh chóng.

  • 휴식休息명사nghỉ ngơi

    충분한 휴식이 필요해요. — Cần nghỉ ngơi đầy đủ.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.