Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
잡수다동사dùng bữa; ăn (kính ngữ)
할아버지께서는 아침을 잡수셨다. — Ông đã dùng bữa sáng rồi.
재배栽培명사trồng trọt; canh tác
이 지역에서는 사과를 많이 재배한다. — Ở vùng này người ta trồng nhiều táo.
재우다동사ướp (thịt)
불고기용 고기를 양념에 재워 두었다. — Tôi đã ướp thịt làm bulgogi với gia vị.
절이다동사muối; ướp muối
배추를 소금물에 절여야 김치를 담글 수 있습니다. — Phải muối cải thảo trong nước muối thì mới làm được kim chi.
절임명사món muối chua; đồ muối
오이 절임은 반찬으로 인기가 많다. — Dưa chuột muối rất được ưa chuộng làm món ăn kèm.
젓갈명사mắm; hải sản muối lên men
김치에 젓갈을 넣으면 맛이 더 깊어진다. — Cho mắm vào kim chi thì vị sẽ đậm đà hơn.
조개명사nghêu; sò
조개를 삶아요. — Tôi luộc nghêu.
조미료調味料명사gia vị; bột nêm
이 음식은 조미료를 넣지 않고 만들었다. — Món ăn này được làm mà không cho bột nêm.
졸이다동사kho; om cạn nước
생선을 간장에 졸이면 맛있습니다. — Kho cá với nước tương thì rất ngon.
주량酒量명사tửu lượng; lượng rượu uống được
그는 주량이 세서 소주 두 병을 마셔도 괜찮다. — Anh ấy tửu lượng cao nên uống hai chai soju cũng không sao.
주전부리명사đồ ăn vặt; ăn vặt
영화를 보면서 주전부리를 많이 먹었다. — Vừa xem phim tôi vừa ăn vặt rất nhiều.
주전자酒煎子명사ấm đun nước
주전자에 물을 끓여요. — Tôi đun nước trong ấm.
중식中食명사món Trung; đồ ăn Trung Quốc
오늘 저녁은 중식을 먹으러 가기로 했습니다. — Tối nay chúng tôi quyết định đi ăn món Trung.
증류蒸溜명사chưng cất
이 술은 증류 과정을 거쳐 만들어집니다. — Loại rượu này được làm qua quá trình chưng cất.
진미珍味명사mỹ vị; sơn hào hải vị
이 지역은 바다의 진미로 유명하다. — Vùng này nổi tiếng với những món ngon quý hiếm của biển.
짭짤하다형용사mặn vừa miệng; mặn mà
반찬이 짭짤해서 밥이 술술 넘어간다. — Món ăn kèm mặn vừa miệng nên ăn cơm rất trôi.
찌다동사hấp; đồ (xôi, bánh)
명절에 어머니가 떡을 쪄 주셨다. — Vào dịp lễ Tết, mẹ đã hấp bánh gạo cho tôi.
참외명사dưa vàng Hàn Quốc
여름에 참외를 먹어요. — Mùa hè tôi ăn dưa vàng.
축산물畜産物명사sản phẩm chăn nuôi; súc sản
수입 축산물의 가격이 많이 올랐습니다. — Giá sản phẩm chăn nuôi nhập khẩu đã tăng nhiều.
칼국수명사mì cắt tay; kalguksu
비 오는 날에는 따뜻한 칼국수가 생각난다. — Vào những ngày mưa, tôi lại nhớ đến món mì cắt tay nóng hổi.
케첩명사tương cà
감자튀김에 케첩을 찍어 먹었습니다. — Tôi đã chấm khoai tây chiên với tương cà để ăn.
타다동사pha
따뜻한 물에 설탕을 타서 마셨다. — Tôi pha đường vào nước ấm rồi uống.
튀김명사đồ chiên rán
튀김은 기름져요. — Đồ chiên rán béo ngậy.
포만감飽滿感명사cảm giác no
식사 전에 물을 마시면 포만감이 빨리 느껴진다. — Uống nước trước bữa ăn thì sẽ nhanh có cảm giác no.
포장마차布帳馬車명사quán ăn vỉa hè; quán lều
퇴근 후 포장마차에서 어묵을 먹었다. — Sau giờ tan làm, tôi đã ăn chả cá ở quán ăn vỉa hè.
포크명사cái nĩa
포크로 케이크를 먹어요. — Tôi ăn bánh bằng nĩa.
폭음暴飲명사uống rượu quá độ; nhậu say sưa
지나친 폭음은 건강을 해칩니다. — Uống rượu quá độ gây hại cho sức khỏe.
푸다동사xới; múc
밥솥에서 밥을 퍼서 그릇에 담았다. — Tôi xới cơm từ nồi cơm rồi cho vào bát.
풍미風味명사hương vị; phong vị
이 커피는 향이 좋고 깊은 풍미가 있다. — Cà phê này thơm và có hương vị đậm đà.
피망명사ớt chuông
피망을 잘게 썰어서 볶음밥에 넣었다. — Tôi thái nhỏ ớt chuông rồi cho vào cơm rang.
한식韓食명사món Hàn
한식을 좋아해요. — Tôi thích món Hàn.
해동解凍명사rã đông
냉동 고기는 해동한 후에 요리하세요. — Thịt đông lạnh hãy rã đông rồi hãy nấu.
해물海物명사hải sản
이 식당은 신선한 해물을 넣은 찌개가 유명합니다. — Quán này nổi tiếng với món lẩu nấu bằng hải sản tươi.
해장解酲명사giải rượu; việc giải rượu
어제 과음해서 오늘 아침에 콩나물국으로 해장했다. — Hôm qua uống quá chén nên sáng nay tôi ăn canh giá đỗ để giải rượu.
해조류海藻類명사rong biển; tảo biển
김과 미역은 대표적인 해조류이다. — Rong biển khô và wakame là những loại rong biển tiêu biểu.
햄명사giăm bông; thịt nguội
아침에 햄과 달걀을 구워 먹었다. — Buổi sáng tôi đã nướng giăm bông và trứng để ăn.
향신료香辛料명사gia vị cay thơm; hương liệu
이 요리는 향신료를 많이 써서 향이 강하다. — Món này dùng nhiều gia vị cay thơm nên mùi rất nồng.
허기虛氣명사cơn đói; đói cồn cào
아침을 못 먹어서 허기가 졌습니다. — Vì không ăn sáng nên tôi thấy đói cồn cào.
허기지다虛飢동사đói meo; đói lả
아침을 굶었더니 점심때가 되기 전에 허기졌다. — Vì nhịn bữa sáng nên chưa đến trưa tôi đã đói lả.
호박명사bí đỏ; bí ngô
어머니가 호박으로 죽을 끓여 주셨다. — Mẹ nấu cháo bí đỏ cho tôi.
훈제燻製명사sự hun khói; món hun khói
훈제 연어를 샐러드에 넣어 먹었다. — Tôi đã cho cá hồi hun khói vào món salad để ăn.
흉년凶年명사năm mất mùa; năm đói kém
가뭄으로 흉년이 들어 농민들이 힘들어했다. — Hạn hán gây mất mùa khiến nông dân gặp nhiều khó khăn.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.