Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 서글프다형용사buồn tủi; cô đơn buồn bã

    혼자 이사하는 날에는 마음이 서글펐다. — Vào ngày một mình chuyển nhà, lòng tôi buồn tủi.

  • 서러움명사nỗi tủi thân; nỗi uất ức

    가난 때문에 겪은 서러움이 아직도 마음에 남아 있다. — Nỗi tủi thân vì nghèo khó vẫn còn đọng lại trong lòng.

  • 섬뜩하다형용사rợn người; kinh hãi

    어두운 골목에서 갑자기 소리가 나서 섬뜩했다. — Trong con hẻm tối bỗng có tiếng động nên tôi rợn cả người.

  • 섭섭하다형용사buồn lòng; tiếc nuối

    친구가 떠나서 섭섭해요. — Bạn đi rồi nên tôi buồn lòng.

  • 성가시다형용사phiền phức; khó chịu

    자꾸 전화가 와서 성가시다. — Điện thoại cứ gọi đến liên tục nên thật phiền phức.

  • 성숙하다成熟동사trưởng thành; chín chắn

    그는 많은 경험을 통해 생각이 성숙해졌다. — Nhờ trải qua nhiều kinh nghiệm, suy nghĩ của anh ấy đã trở nên chín chắn hơn.

  • 소망所望명사mong ước; nguyện vọng

    나의 소망은 가족이 건강한 것이다. — Mong ước của tôi là gia đình được khỏe mạnh.

  • 소외감疏外感명사cảm giác bị xa lánh; cảm giác lạc lõng

    새 학교에서 그는 소외감을 느꼈다. — Ở trường mới, anh ấy cảm thấy lạc lõng.

  • 소원所願명사điều ước

    소원을 빌어요. — Tôi ước một điều ước.

  • 소중히所重부사trân trọng; một cách quý trọng

    할머니가 주신 반지를 소중히 간직하고 있다. — Tôi đang trân trọng giữ gìn chiếc nhẫn bà đã tặng.

  • 속마음명사nỗi lòng; tâm tư

    그는 좀처럼 자신의 속마음을 드러내지 않는다. — Anh ấy hầu như không bộc lộ nỗi lòng của mình.

  • 속상하다傷형용사buồn lòng, phiền muộn

    시험 결과가 기대에 못 미쳐서 속상했다. — Kết quả thi không như mong đợi nên tôi buồn lòng.

  • 수치심羞恥心명사cảm giác xấu hổ; lòng tự trọng bị tổn thương

    그는 사람들 앞에서 수치심을 느꼈다. — Anh ấy cảm thấy xấu hổ trước mặt mọi người.

  • 순수純粹명사thuần khiết; trong sáng

    아이들의 순수한 마음에 감동했다. — Tôi cảm động trước tâm hồn trong sáng của những đứa trẻ.

  • 스치다동사lướt qua, thoáng qua

    그 순간 한 가지 생각이 머릿속을 스쳤습니다. — Khoảnh khắc đó một ý nghĩ thoáng qua trong đầu tôi.

  • 시무룩하다형용사ủ rũ; buồn thiu

    동생은 혼이 난 뒤 시무룩한 얼굴로 앉아 있었다. — Sau khi bị mắng, em trai ngồi đó với khuôn mặt ủ rũ.

  • 시샘하다동사ghen tị; đố kỵ

    친구의 성공을 시샘하면 마음이 편하지 않다. — Ghen tị với thành công của bạn thì lòng không thanh thản.

  • 시선視線명사ánh nhìn, tầm mắt

    사람들의 시선이 부담스러워서 모자를 눌러썼습니다. — Ánh nhìn của mọi người làm tôi ngại nên tôi đội mũ sụp xuống.

  • 신기하다神奇형용사thú vị; kỳ diệu

    한국 문화가 신기해요. — Văn hóa Hàn Quốc thật kỳ diệu.

  • 실감實感명사cảm giác thực; cảm nhận thực tế

    합격했다는 사실이 아직 실감이 나지 않는다. — Tôi vẫn chưa cảm nhận được thực sự là mình đã đỗ.

  • 실망失望명사sự thất vọng

    결과에 실망했어요. — Tôi thất vọng về kết quả.

  • 실망하다失望동사thất vọng

    기대했던 콘서트가 취소되어서 많이 실망했습니다. — Buổi hòa nhạc tôi mong đợi bị hủy nên tôi rất thất vọng.

  • 심경心境명사tâm trạng; tâm cảnh

    기자가 선수에게 지금의 심경을 물었다. — Phóng viên hỏi vận động viên về tâm trạng lúc này.

  • 심란하다心亂형용사rối bời; bồn chồn

    시험 결과를 기다리는 동안 마음이 심란했다. — Trong lúc chờ kết quả thi, lòng tôi rối bời.

  • 심리적心理的명사tâm lý; mang tính tâm lý

    시험 전에는 심리적 부담이 매우 컸다. — Trước kỳ thi, áp lực tâm lý rất lớn.

  • 심심하다형용사buồn chán

    집에서 심심해요. — Ở nhà tôi thấy chán.

  • 심정心情명사tâm trạng; tâm tình

    그의 심정을 충분히 이해할 수 있다. — Tôi hoàn toàn có thể hiểu được tâm trạng của anh ấy.

  • 싱숭생숭하다형용사bồn chồn; xao xuyến

    봄바람이 불자 마음이 싱숭생숭해졌다. — Gió xuân thổi đến, lòng tôi trở nên xao xuyến bồn chồn.

  • 싶어지다보조용언trở nên muốn; bỗng muốn

    비가 오는 날에는 따뜻한 차가 마시고 싶어진다. — Những ngày mưa, tôi lại muốn uống trà nóng.

  • 쓸쓸하다형용사cô quạnh, buồn tẻ

    가을이 되면 괜히 마음이 쓸쓸해집니다. — Thu đến tự nhiên lòng thấy cô quạnh.

  • 아깝다형용사tiếc

    버리기 아까워요. — Vứt đi thì tiếc.

  • 아쉬움명사sự tiếc nuối; cảm giác luyến tiếc

    경기가 끝나자 아쉬움이 남았다. — Khi trận đấu kết thúc, nỗi tiếc nuối vẫn còn đọng lại.

  • 아쉽다형용사tiếc; chưa thỏa

    여행이 끝나서 아쉬워요. — Chuyến đi kết thúc nên tôi tiếc.

  • 아찔하다형용사choáng váng; thót tim

    차에 부딪힐 뻔해서 순간 아찔했다. — Suýt bị xe đâm nên trong khoảnh khắc tôi thấy thót tim.

  • 안심하다安心동사yên tâm; an tâm

    아이가 무사하다는 말을 듣고 안심했다. — Nghe tin đứa trẻ bình an, tôi đã yên tâm.

  • 안쓰럽다형용사thương xót; xót xa

    밤늦게까지 일하는 아들이 안쓰럽다. — Con trai làm việc đến tận khuya khiến tôi xót xa.

  • 애명사nỗi lo lắng; nỗi sốt ruột

    시험 결과를 기다리며 애가 탔다. — Chờ đợi kết quả thi, tôi sốt ruột như lửa đốt.

  • 애정愛情명사tình cảm; tình yêu

    그는 자기 일에 깊은 애정을 가지고 있다. — Anh ấy có tình cảm sâu đậm với công việc của mình.

  • 애착愛着명사sự gắn bó; sự quyến luyến

    나는 오래 쓴 가방에 애착이 많다. — Tôi rất gắn bó với chiếc túi đã dùng lâu năm.

  • 야속하다野俗형용사tủi lòng vì bị đối xử lạnh nhạt; phụ bạc

    도와주지 않는 친구가 야속하게 느껴졌다. — Tôi thấy tủi lòng vì người bạn không giúp đỡ mình.

  • 약명사sự tức tối; sự bực mình

    동생이 계속 놀려서 약이 올랐다. — Em cứ trêu mãi nên tôi tức điên lên.

  • 억울하다抑鬱형용사oan ức

    잘못한 게 없는데 혼이 나서 억울했다. — Tôi chẳng làm gì sai mà bị mắng nên thấy oan ức.

  • 언짢다형용사khó chịu; không vui

    그의 말투가 언짢게 들려서 대답하지 않았다. — Giọng điệu của anh ấy nghe khó chịu nên tôi không trả lời.

  • 엄숙하다嚴肅형용사trang nghiêm; nghiêm trang

    장례식장의 분위기가 엄숙했다. — Không khí ở nhà tang lễ rất trang nghiêm.

  • 열광하다熱狂동사phát cuồng; cuồng nhiệt

    관객들은 가수의 노래에 열광했다. — Khán giả đã phát cuồng vì bài hát của ca sĩ.

  • 열정熱情명사nhiệt huyết, đam mê

    그는 일에 대한 열정이 대단합니다. — Anh ấy có nhiệt huyết với công việc thật lớn.

  • 열중하다熱中동사chăm chú; mải mê

    아이가 게임에 열중해서 부르는 소리를 못 들었다. — Đứa trẻ mải mê chơi game nên không nghe thấy tiếng gọi.

  • 염려念慮명사lo lắng; lo ngại

    염려하지 마세요, 제가 해결하겠습니다. — Xin đừng lo lắng, tôi sẽ giải quyết.

  • 염원念願명사nguyện vọng; ước nguyện tha thiết

    통일은 우리 민족의 오랜 염원이다. — Thống nhất là nguyện vọng bấy lâu của dân tộc ta.

  • 예감豫感명사linh cảm; dự cảm

    왠지 좋은 일이 생길 것 같은 예감이 들었다. — Không hiểu sao tôi có linh cảm sẽ có chuyện tốt xảy ra.

  • 오싹하다형용사ớn lạnh; rùng mình

    귀신 이야기를 들으니 등골이 오싹했다. — Nghe chuyện ma, sống lưng tôi ớn lạnh.

  • 오히려부사ngược lại

    오히려 제가 더 미안해요. — Ngược lại tôi mới là người xin lỗi.

  • 외로움명사sự cô đơn

    외로움을 느껴요. — Tôi cảm thấy cô đơn.

  • 용감하다勇敢형용사dũng cảm; gan dạ

    그 소년은 용감하게 아이를 구했다. — Cậu bé đó đã dũng cảm cứu đứa trẻ.

  • 용기勇氣명사dũng khí

    용기를 내세요. — Hãy lấy hết dũng khí.

  • 우습다형용사buồn cười

    그 이야기가 우스워요. — Câu chuyện đó buồn cười.

  • 우월감優越感명사cảm giác ưu việt; tâm lý hơn người

    그는 남보다 낫다는 우월감을 숨기지 못했다. — Anh ta không giấu được cảm giác mình hơn người khác.

  • 운명運命명사số phận, định mệnh

    두 사람은 운명처럼 만나 결혼하게 되었습니다. — Hai người gặp nhau như định mệnh rồi kết hôn.

  • 울먹이다동사nghẹn ngào; sắp khóc

    그녀는 울먹이며 사정을 이야기했다. — Cô ấy nghẹn ngào kể lại hoàn cảnh của mình.

  • 울적하다鬱寂형용사buồn bã; u sầu

    비가 오는 날에는 마음이 울적하다. — Vào những ngày mưa, lòng tôi thấy buồn bã.

  • 울컥하다동사nghẹn ngào; trào dâng xúc động

    어머니의 편지를 읽다가 갑자기 울컥했다. — Đang đọc thư của mẹ, tôi bỗng nghẹn ngào.

  • 웃음소리명사tiếng cười

    아이들의 웃음소리가 복도에 가득했다. — Tiếng cười của bọn trẻ vang đầy hành lang.

  • 원망怨望명사sự oán trách; sự oán hận

    그는 실패의 원인을 남의 탓으로 돌리며 원망했다. — Anh ta đổ lỗi cho người khác về nguyên nhân thất bại và oán trách họ.

  • 위로慰勞명사sự an ủi; lời an ủi

    친구의 따뜻한 위로가 큰 힘이 되었다. — Lời an ủi ấm áp của người bạn đã tiếp thêm cho tôi sức mạnh lớn.

  • 위축되다萎縮동사co rúm lại; nhút nhát

    큰 무대에 서자 긴장해서 위축되었다. — Đứng trên sân khấu lớn, tôi căng thẳng và thấy nhút nhát.

  • 유감遺憾명사sự tiếc nuối; sự lấy làm tiếc

    회사는 이번 사고에 깊은 유감을 표했다. — Công ty đã bày tỏ sự tiếc nuối sâu sắc về vụ tai nạn lần này.

  • 유머명사hài hước; óc hài hước

    그는 유머 감각이 뛰어나서 인기가 많다. — Anh ấy có khiếu hài hước xuất sắc nên rất được yêu mến.

  • 의기소침하다意氣銷沈형용사nản chí; chán nản

    시험에 떨어진 후 그는 의기소침해 있다. — Sau khi thi trượt, anh ấy đang rất nản chí.

  • 의식하다意識동사ý thức, để ý

    다른 사람의 시선을 너무 의식하면 자유롭게 행동하기 어렵습니다. — Quá để ý đến ánh mắt người khác thì khó hành động tự do.

  • 의심疑心명사sự nghi ngờ; sự hoài nghi

    나는 그 사람에 대한 의심을 버리지 못했다. — Tôi không thể gạt bỏ sự nghi ngờ đối với người đó.

  • 의욕意欲명사ý chí, nhiệt huyết

    요즘 너무 피곤해서 아무 일도 할 의욕이 없습니다. — Dạo này mệt quá nên chẳng có hứng làm gì cả.

  • 의지意志명사ý chí

    그는 강한 의지로 어려운 시험에 합격했습니다. — Anh ấy dùng ý chí mạnh mẽ để đỗ kỳ thi khó.

  • 이따금부사thỉnh thoảng

    이따금 어릴 적 고향 생각이 난다. — Thỉnh thoảng tôi lại nhớ về quê hương thuở nhỏ.

  • 인격人格명사nhân cách

    인격이 훌륭한 사람은 모든 사람에게 존경받습니다. — Người có nhân cách tốt đẹp được mọi người kính trọng.

  • 인상引上명사ấn tượng

    첫인상이 좋았어요. — Ấn tượng đầu tiên rất tốt.

  • 인상적印象的명사ấn tượng

    그 연설은 매우 인상적이었다. — Bài diễn thuyết đó rất ấn tượng.

  • 잊혀지다동사bị lãng quên; bị quên

    어릴 때의 기억은 쉽게 잊혀지지 않는다. — Ký ức thời thơ ấu không dễ bị quên.

  • 자극刺戟명사sự kích thích, kích thích

    친구의 성공은 저에게 좋은 자극이 되었습니다. — Thành công của bạn là sự kích thích tốt đối với tôi.

  • 자부심自負心명사niềm tự hào

    그는 자신의 직업에 큰 자부심을 가지고 있습니다. — Anh ấy có niềm tự hào lớn về nghề nghiệp của mình.

  • 자신감自信感명사sự tự tin

    자신감이 생겼어요. — Tôi đã có sự tự tin.

  • 자존심自尊心명사lòng tự trọng, tự ái

    그는 자존심이 상해서 아무 말도 하지 않았습니다. — Anh ấy bị tổn thương lòng tự trọng nên không nói gì.

  • 자책하다自責동사tự trách; tự dằn vặt

    그는 사고가 자기 잘못이라고 자책하며 괴로워했다. — Anh ấy tự trách vụ tai nạn là lỗi của mình và đau khổ.

  • 적적하다寂寂형용사quạnh quẽ; hiu quạnh

    자식들이 떠나고 집이 적적해졌다. — Các con đi xa, ngôi nhà trở nên quạnh quẽ.

  • 절망絶望명사tuyệt vọng; sự tuyệt vọng

    그는 실패 앞에서 절망에 빠졌다. — Anh ấy rơi vào tuyệt vọng trước thất bại.

  • 절박하다切迫형용사tuyệt vọng; cấp bách; khẩn thiết

    그는 절박한 심정으로 도움을 요청했다. — Anh ấy cầu xin giúp đỡ với tâm trạng tuyệt vọng.

  • 정감情感명사tình cảm ấm áp; sự thân tình

    그 시골 마을에는 사람들의 정감이 넘쳤다. — Ngôi làng quê ấy tràn đầy tình cảm ấm áp của mọi người.

  • 조마조마하다형용사thấp thỏm; hồi hộp lo lắng

    결과 발표를 기다리는 동안 마음이 조마조마했다. — Trong lúc chờ công bố kết quả, lòng tôi thấp thỏm không yên.

  • 조바심명사sự sốt ruột; sự nôn nóng

    합격 발표를 기다리며 조바심이 났다. — Tôi thấy sốt ruột khi chờ công bố kết quả đỗ.

  • 죄책감罪責感명사cảm giác tội lỗi

    그는 사고에 대한 죄책감에 시달렸다. — Anh ấy bị cảm giác tội lỗi về vụ tai nạn dày vò.

  • 증오憎惡명사sự căm thù; lòng thù hận

    전쟁은 사람들 사이에 증오를 키운다. — Chiến tranh làm gia tăng lòng thù hận giữa con người với nhau.

  • 지겹다형용사chán ngấy; nhàm chán

    매일 같은 일을 하니 너무 지겹다. — Ngày nào cũng làm cùng một việc nên chán ngấy quá.

  • 지긋지긋하다형용사chán ngấy; ngán tận cổ

    매일 반복되는 야근이 지긋지긋하다. — Tôi chán ngấy việc tăng ca lặp đi lặp lại mỗi ngày.

  • 진심眞心명사chân thành; tấm lòng thật

    진심으로 감사드립니다. — Tôi xin chân thành cảm ơn.

  • 진지하다眞摯형용사nghiêm túc; chân thành

    그는 진지한 표정으로 이야기했다. — Anh ấy nói chuyện với vẻ mặt nghiêm túc.

  • 짜증스럽다형용사bực mình; khó chịu

    계속 울리는 전화가 짜증스러웠다. — Chiếc điện thoại cứ reo mãi làm tôi bực mình.

  • 짠하다형용사thương xót; xót xa

    밤늦게까지 일하는 아버지를 보면 마음이 짠하다. — Nhìn bố làm việc đến tận khuya, lòng tôi xót xa.

  • 찜찜하다형용사áy náy; khó chịu trong lòng

    문을 잠갔는지 기억이 안 나서 찜찜하다. — Tôi không nhớ đã khóa cửa chưa nên cứ thấy áy náy.

  • 착각錯覺명사sự nhầm tưởng; ảo giác

    내가 약속 시간을 착각해서 늦었다. — Tôi nhầm giờ hẹn nên đã đến muộn.

  • 착각하다錯覺동사nhầm tưởng; nhầm lẫn

    나는 그 사람을 친구로 착각했다. — Tôi đã nhầm tưởng người đó là bạn của mình.

  • 착잡하다錯雜형용사rối bời; ngổn ngang

    졸업을 앞두고 마음이 착잡하다. — Sắp tốt nghiệp, lòng tôi rối bời.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.