Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 후계자後繼者명사người kế nhiệm; người thừa kế

    사장님은 아들을 회사의 후계자로 정했습니다. — Giám đốc đã chọn con trai làm người kế nhiệm của công ty.

  • 후손後孫명사hậu duệ; con cháu

    우리는 후손에게 깨끗한 환경을 물려줘야 한다. — Chúng ta phải để lại một môi trường sạch cho con cháu.

  • 훈계하다訓戒동사răn dạy; khiển trách

    선생님은 지각한 학생을 조용히 훈계했다. — Thầy giáo lặng lẽ răn dạy học sinh đi muộn.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.