Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
품성品性명사phẩm chất; nhân cách
교육의 목적은 학생의 품성을 기르는 데에도 있다. — Mục đích của giáo dục còn nằm ở việc rèn luyện phẩm chất của học sinh.
필수必須명사sự bắt buộc, thiết yếu
이 과목은 졸업을 위해 필수로 들어야 합니다. — Môn này là môn bắt buộc phải học để tốt nghiệp.
학력學歷명사học vấn; trình độ học vấn
이 회사는 학력에 상관없이 직원을 뽑는다. — Công ty này tuyển nhân viên không phân biệt học vấn.
학부모學父母명사phụ huynh học sinh
학부모 상담이 다음 주에 열린다. — Buổi tư vấn dành cho phụ huynh sẽ được tổ chức vào tuần sau.
학설學說명사học thuyết
새로운 학설이 학계에서 큰 논란을 일으켰다. — Học thuyết mới đã gây tranh cãi lớn trong giới học thuật.
학술學術명사học thuật
그 학술 대회에는 많은 연구자가 참석했다. — Nhiều nhà nghiên cứu đã tham dự hội nghị học thuật đó.
학습자學習者명사người học
학습자의 수준에 맞게 수업을 준비한다. — Tôi chuẩn bị bài giảng phù hợp với trình độ của người học.
학우學友명사bạn học; bạn đồng môn
졸업식에서 학우들과 함께 사진을 찍었다. — Tôi đã chụp ảnh cùng các bạn học trong lễ tốt nghiệp.
학위學位명사học vị, bằng cấp
그녀는 박사 학위를 받기 위해 5년 동안 공부했다. — Cô ấy học năm năm để lấy bằng tiến sĩ.
학자學者명사học giả; nhà nghiên cứu
그는 역사를 연구하는 학자이다. — Ông ấy là học giả nghiên cứu lịch sử.
학점學點명사tín chỉ, điểm số
졸업하려면 총 140학점을 이수해야 한다. — Để tốt nghiệp phải hoàn thành tổng cộng 140 tín chỉ.
학회學會명사hội học thuật; hội nghị khoa học
그는 국제 학회에서 연구 결과를 발표했다. — Anh ấy đã trình bày kết quả nghiên cứu tại hội nghị khoa học quốc tế.
한문漢文명사Hán văn; văn tự Hán cổ
할아버지는 한문으로 된 옛날 책을 읽으신다. — Ông tôi đọc những cuốn sách cổ viết bằng Hán văn.
함양하다涵養동사bồi dưỡng; nuôi dưỡng
독서는 비판적 사고력을 함양하는 데 도움이 된다. — Đọc sách giúp bồi dưỡng khả năng tư duy phản biện.
해답解答명사lời giải; đáp án
이 문제의 해답을 찾기가 쉽지 않다. — Không dễ tìm ra lời giải cho vấn đề này.
해설解說명사lời giải thích, bình luận
이 책에는 문제마다 자세한 해설이 있습니다. — Cuốn sách này có lời giải thích chi tiết cho từng bài.
향상向上명사sự nâng cao; sự cải thiện; sự tiến bộ
학생들의 실력 향상을 위해 노력하고 있다. — Chúng tôi đang nỗ lực để nâng cao năng lực của học sinh.
향상되다向上동사được nâng cao, cải thiện
꾸준한 연습으로 그의 실력이 크게 향상되었다. — Nhờ luyện tập đều đặn, trình độ của anh ấy đã nâng cao rõ rệt.
헌신하다獻身동사cống hiến; hiến thân
그는 평생 가난한 사람들을 위해 헌신했다. — Ông ấy đã cống hiến cả đời vì những người nghèo.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.