Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 이자利子명사tiền lãi

    예금 이자가 거의 없어서 투자를 고민하게 된다. — Tiền lãi tiết kiệm gần như không có nên tôi phải cân nhắc đầu tư.

  • 이해관계利害關係명사quan hệ lợi hại; lợi ích liên quan

    두 회사의 이해관계가 서로 얽혀 있다. — Lợi ích của hai công ty đang đan xen vào nhau.

  • 인하引下명사sự giảm giá; sự hạ (lãi suất)

    금리 인하로 대출 부담이 줄어들었다. — Nhờ việc hạ lãi suất, gánh nặng vay nợ đã giảm bớt.

  • 자본주의資本主義명사chủ nghĩa tư bản

    자본주의 사회에서는 기업 간 경쟁이 치열하다. — Trong xã hội tư bản chủ nghĩa, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp rất gay gắt.

  • 자영업自營業명사kinh doanh tự do; kinh doanh cá thể

    최근 자영업을 시작하는 사람들이 늘었다. — Gần đây số người bắt đầu kinh doanh tự do ngày càng tăng.

  • 장기적長期的명사dài hạn

    장기적인 계획을 세워야 안정적으로 투자할 수 있다. — Phải lập kế hoạch dài hạn thì mới đầu tư ổn định được.

  • 장사꾼명사người buôn bán; thương nhân

    시장에는 장사꾼들의 목소리가 가득했다. — Chợ đầy tiếng rao của những người buôn bán.

  • 재무財務명사tài vụ; tài chính

    그는 회사의 재무 업무를 맡고 있다. — Anh ấy đang phụ trách công việc tài chính của công ty.

  • 재정財政명사tài chính (công), ngân sách

    정부의 재정 건전성을 유지하는 것이 중요하다. — Giữ vững sự lành mạnh tài chính của chính phủ là quan trọng.

  • 전망하다展望동사dự báo, triển vọng

    전문가들은 집값이 하락할 것으로 전망했다. — Các chuyên gia dự báo giá nhà sẽ giảm.

  • 전반全般명사toàn bộ, nhìn chung

    올해 경제 전반이 어려웠습니다. — Năm nay nhìn chung kinh tế khó khăn.

  • 전반적全般的명사toàn diện, nói chung

    올해는 전반적으로 경기가 나아질 것으로 보인다. — Năm nay nhìn chung kinh tế có vẻ sẽ khá hơn.

  • 전환하다轉換동사chuyển đổi, thay đổi hướng

    많은 회사가 온라인 판매 방식으로 전환했다. — Nhiều công ty đã chuyển sang phương thức bán hàng trực tuyến.

  • 절대적絶對的명사tuyệt đối

    그 회사는 시장에서 절대적인 영향력을 가지고 있다. — Công ty đó có ảnh hưởng tuyệt đối trên thị trường.

  • 절약節約명사sự tiết kiệm

    전기를 절약하는 습관이 필요하다. — Cần có thói quen tiết kiệm điện.

  • 주식株式명사cổ phiếu

    주식 시장이 불안해서 많은 사람들이 투자를 망설이고 있다. — Thị trường chứng khoán bất ổn nên nhiều người do dự đầu tư.

  • 주주株主명사cổ đông

    주주들이 주주 총회에 모여 안건을 논의했다. — Các cổ đông đã họp tại đại hội cổ đông để thảo luận các vấn đề trong chương trình nghị sự.

  • 중소기업中小企業명사doanh nghiệp vừa và nhỏ

    정부는 중소기업을 위한 지원 정책을 발표했다. — Chính phủ đã công bố chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ.

  • 증감增減명사tăng giảm

    매출의 증감을 월별로 비교해 보았다. — Tôi đã thử so sánh mức tăng giảm của doanh thu theo từng tháng.

  • 증권證券명사chứng khoán

    그는 증권 회사에서 일하고 있다. — Anh ấy đang làm việc ở công ty chứng khoán.

  • 증권사證券社명사công ty chứng khoán

    그는 증권사에서 일하고 있다. — Anh ấy đang làm việc ở công ty chứng khoán.

  • 증시證市명사thị trường chứng khoán

    오늘 증시는 하루 종일 불안한 모습을 보였습니다. — Hôm nay thị trường chứng khoán bất ổn suốt cả ngày.

  • 지급支給명사chi trả; cấp phát

    성과급 지급은 다음 달로 미뤄졌다. — Việc chi trả tiền thưởng hiệu suất đã bị lùi sang tháng sau.

  • 지불하다支拂동사trả; thanh toán

    물건 값을 카드로 지불했다. — Tôi đã thanh toán tiền hàng bằng thẻ.

  • 지점支店명사chi nhánh

    우리 은행은 전국에 지점이 백 개 있다. — Ngân hàng chúng tôi có một trăm chi nhánh trên toàn quốc.

  • 지출支出명사chi tiêu, khoản chi

    이번 달에는 병원비 때문에 지출이 많았습니다. — Tháng này chi tiêu nhiều vì tiền viện phí.

  • 지폐紙幣명사tiền giấy; tờ tiền

    지갑에 지폐가 한 장도 없다. — Trong ví không còn một tờ tiền giấy nào.

  • 지표指標명사chỉ số (kinh tế)

    정부는 경제 지표를 보고 정책을 결정합니다. — Chính phủ xem các chỉ số kinh tế để quyết định chính sách.

  • 진출하다進出동사tiến vào; thâm nhập

    우리 회사는 해외 시장에 진출하기로 했다. — Công ty chúng tôi đã quyết định thâm nhập thị trường nước ngoài.

  • 창구窓口명사quầy giao dịch

    은행 창구에서 통장을 새로 만들었습니다. — Tôi đã làm sổ tài khoản mới ở quầy ngân hàng.

  • 채권債權명사quyền đòi nợ; trái phiếu

    은행은 돈을 갚지 않은 회사에 채권을 행사했습니다. — Ngân hàng đã thực hiện quyền đòi nợ đối với công ty không trả tiền.

  • 채무債務명사nợ; khoản nợ; nghĩa vụ trả nợ

    그 회사는 채무를 갚지 못해 문을 닫았습니다. — Công ty đó đã đóng cửa vì không trả được nợ.

  • 총액總額명사tổng số tiền; tổng ngạch

    올해 수출 총액이 작년보다 늘었습니다. — Tổng kim ngạch xuất khẩu năm nay đã tăng so với năm ngoái.

  • 최저最低명사thấp nhất; tối thiểu

    올해 최저 임금이 작년보다 올랐다. — Mức lương tối thiểu năm nay đã tăng so với năm ngoái.

  • 축소縮小명사sự thu nhỏ; sự cắt giảm

    회사는 올해 사업 규모의 축소를 발표했다. — Năm nay công ty đã công bố việc thu hẹp quy mô kinh doanh.

  • 침체沈滯명사đình trệ; trì trệ; suy thoái

    경기 침체로 가게 손님이 많이 줄었습니다. — Do kinh tế đình trệ, khách của cửa hàng giảm nhiều.

  • 탈세脫稅명사trốn thuế

    그는 탈세 혐의로 조사를 받고 있다. — Anh ta đang bị điều tra vì nghi ngờ trốn thuế.

  • 통화通貨명사tiền tệ

    그 나라의 통화 가치가 크게 떨어졌다. — Giá trị tiền tệ của nước đó đã giảm mạnh.

  • 투자投資명사đầu tư

    그는 부동산 투자로 큰돈을 벌었다. — Anh ấy kiếm được món tiền lớn nhờ đầu tư bất động sản.

  • 판로販路명사đầu ra; kênh tiêu thụ

    중소기업은 새로운 판로를 찾기 위해 노력하고 있습니다. — Các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang nỗ lực tìm kiếm đầu ra mới.

  • 판매되다販賣동사được bán; được bán ra

    이 제품은 전국 매장에서 판매된다. — Sản phẩm này được bán tại các cửa hàng trên toàn quốc.

  • 평가評價명사sự đánh giá

    고객의 평가가 좋은 가게는 늘 사람이 많습니다. — Cửa hàng được khách hàng đánh giá tốt thì lúc nào cũng đông.

  • 폭등暴騰명사tăng vọt; tăng đột biến (giá)

    날씨 때문에 채소 가격이 폭등했습니다. — Giá rau củ đã tăng vọt vì thời tiết.

  • 폭락暴落명사sụt giảm mạnh; giảm sốc (giá)

    경제 위기로 주식 가격이 폭락했습니다. — Giá cổ phiếu đã sụt giảm mạnh do khủng hoảng kinh tế.

  • 폭증暴增명사sự tăng vọt; sự tăng đột biến

    온라인 쇼핑 주문이 명절 전에 폭증했다. — Đơn đặt hàng mua sắm trực tuyến tăng vọt trước dịp lễ Tết.

  • 품목品目명사mặt hàng; hạng mục

    수입 품목이 해마다 다양해지고 있다. — Các mặt hàng nhập khẩu ngày càng đa dạng qua từng năm.

  • 풍작豐作명사được mùa; bội thu

    올해는 날씨가 좋아서 쌀이 풍작이다. — Năm nay thời tiết tốt nên lúa gạo được mùa.

  • 합리적合理的명사hợp lý

    그는 합리적인 가격으로 좋은 제품을 샀다. — Anh ấy đã mua được sản phẩm tốt với giá hợp lý.

  • 현안懸案명사vấn đề tồn đọng; vấn đề cấp bách

    정부는 시급한 현안부터 해결하기로 했다. — Chính phủ quyết định giải quyết trước những vấn đề cấp bách.

  • 현저하다顯著형용사rõ rệt; đáng kể

    최근 몇 년간 수출이 현저하게 늘었다. — Trong vài năm gần đây, xuất khẩu đã tăng rõ rệt.

  • 협정協定명사hiệp định; thỏa thuận

    두 나라는 무역 협정을 맺었습니다. — Hai nước đã ký kết hiệp định thương mại.

  • 형편形便명사tình cảnh, hoàn cảnh (kinh tế)

    집안 형편이 어려워서 일하면서 대학교에 다녔습니다. — Hoàn cảnh gia đình khó khăn nên tôi vừa làm vừa học đại học.

  • 혜택惠澤명사ưu đãi, lợi ích

    이 카드를 쓰면 다양한 할인 혜택을 받을 수 있다. — Nếu dùng thẻ này, bạn có thể nhận nhiều ưu đãi giảm giá.

  • 확보確保명사sự đảm bảo; sự giành được

    회사는 안정적인 물량 확보에 힘쓰고 있다. — Công ty đang nỗ lực đảm bảo nguồn hàng ổn định.

  • 확장擴張명사sự mở rộng

    회사는 매장 확장을 계획하고 있다. — Công ty đang lên kế hoạch mở rộng cửa hàng.

  • 환율換率명사tỷ giá hối đoái

    환율이 오르면 해외여행 비용이 늘어납니다. — Nếu tỷ giá tăng thì chi phí du lịch nước ngoài sẽ tăng.

  • 활발해지다活潑동사trở nên sôi động; trở nên năng động

    봄이 되자 시장의 거래가 활발해졌다. — Khi xuân đến, giao dịch trên thị trường trở nên sôi động.

  • 후진국後進國명사nước kém phát triển; nước lạc hậu

    후진국의 경제 발전을 돕는 단체가 있다. — Có một tổ chức giúp phát triển kinh tế của các nước kém phát triển.

  • 후퇴後退명사sự suy thoái; sự thụt lùi

    경제가 후퇴하면서 일자리가 줄었다. — Kinh tế suy thoái nên việc làm giảm đi.

  • 흉작凶作명사mất mùa; vụ mùa thất bát

    올해는 가뭄 때문에 쌀농사가 흉작이었다. — Năm nay vì hạn hán nên vụ lúa bị mất mùa.

  • 흡수吸收명사hấp thụ; sáp nhập

    스펀지는 물을 빠르게 흡수한다. — Miếng bọt biển hút nước rất nhanh.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.