Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
이자利子명사tiền lãi
예금 이자가 거의 없어서 투자를 고민하게 된다. — Tiền lãi tiết kiệm gần như không có nên tôi phải cân nhắc đầu tư.
이해관계利害關係명사quan hệ lợi hại; lợi ích liên quan
두 회사의 이해관계가 서로 얽혀 있다. — Lợi ích của hai công ty đang đan xen vào nhau.
인하引下명사sự giảm giá; sự hạ (lãi suất)
금리 인하로 대출 부담이 줄어들었다. — Nhờ việc hạ lãi suất, gánh nặng vay nợ đã giảm bớt.
자본주의資本主義명사chủ nghĩa tư bản
자본주의 사회에서는 기업 간 경쟁이 치열하다. — Trong xã hội tư bản chủ nghĩa, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp rất gay gắt.
자영업自營業명사kinh doanh tự do; kinh doanh cá thể
최근 자영업을 시작하는 사람들이 늘었다. — Gần đây số người bắt đầu kinh doanh tự do ngày càng tăng.
장기적長期的명사dài hạn
장기적인 계획을 세워야 안정적으로 투자할 수 있다. — Phải lập kế hoạch dài hạn thì mới đầu tư ổn định được.
장사꾼명사người buôn bán; thương nhân
시장에는 장사꾼들의 목소리가 가득했다. — Chợ đầy tiếng rao của những người buôn bán.
재무財務명사tài vụ; tài chính
그는 회사의 재무 업무를 맡고 있다. — Anh ấy đang phụ trách công việc tài chính của công ty.
재정財政명사tài chính (công), ngân sách
정부의 재정 건전성을 유지하는 것이 중요하다. — Giữ vững sự lành mạnh tài chính của chính phủ là quan trọng.
전망하다展望동사dự báo, triển vọng
전문가들은 집값이 하락할 것으로 전망했다. — Các chuyên gia dự báo giá nhà sẽ giảm.
전반全般명사toàn bộ, nhìn chung
올해 경제 전반이 어려웠습니다. — Năm nay nhìn chung kinh tế khó khăn.
전반적全般的명사toàn diện, nói chung
올해는 전반적으로 경기가 나아질 것으로 보인다. — Năm nay nhìn chung kinh tế có vẻ sẽ khá hơn.
전환하다轉換동사chuyển đổi, thay đổi hướng
많은 회사가 온라인 판매 방식으로 전환했다. — Nhiều công ty đã chuyển sang phương thức bán hàng trực tuyến.
절대적絶對的명사tuyệt đối
그 회사는 시장에서 절대적인 영향력을 가지고 있다. — Công ty đó có ảnh hưởng tuyệt đối trên thị trường.
절약節約명사sự tiết kiệm
전기를 절약하는 습관이 필요하다. — Cần có thói quen tiết kiệm điện.
주식株式명사cổ phiếu
주식 시장이 불안해서 많은 사람들이 투자를 망설이고 있다. — Thị trường chứng khoán bất ổn nên nhiều người do dự đầu tư.
주주株主명사cổ đông
주주들이 주주 총회에 모여 안건을 논의했다. — Các cổ đông đã họp tại đại hội cổ đông để thảo luận các vấn đề trong chương trình nghị sự.
중소기업中小企業명사doanh nghiệp vừa và nhỏ
정부는 중소기업을 위한 지원 정책을 발표했다. — Chính phủ đã công bố chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ.
증감增減명사tăng giảm
매출의 증감을 월별로 비교해 보았다. — Tôi đã thử so sánh mức tăng giảm của doanh thu theo từng tháng.
증권證券명사chứng khoán
그는 증권 회사에서 일하고 있다. — Anh ấy đang làm việc ở công ty chứng khoán.
증권사證券社명사công ty chứng khoán
그는 증권사에서 일하고 있다. — Anh ấy đang làm việc ở công ty chứng khoán.
증시證市명사thị trường chứng khoán
오늘 증시는 하루 종일 불안한 모습을 보였습니다. — Hôm nay thị trường chứng khoán bất ổn suốt cả ngày.
지급支給명사chi trả; cấp phát
성과급 지급은 다음 달로 미뤄졌다. — Việc chi trả tiền thưởng hiệu suất đã bị lùi sang tháng sau.
지불하다支拂동사trả; thanh toán
물건 값을 카드로 지불했다. — Tôi đã thanh toán tiền hàng bằng thẻ.
지점支店명사chi nhánh
우리 은행은 전국에 지점이 백 개 있다. — Ngân hàng chúng tôi có một trăm chi nhánh trên toàn quốc.
지출支出명사chi tiêu, khoản chi
이번 달에는 병원비 때문에 지출이 많았습니다. — Tháng này chi tiêu nhiều vì tiền viện phí.
지폐紙幣명사tiền giấy; tờ tiền
지갑에 지폐가 한 장도 없다. — Trong ví không còn một tờ tiền giấy nào.
지표指標명사chỉ số (kinh tế)
정부는 경제 지표를 보고 정책을 결정합니다. — Chính phủ xem các chỉ số kinh tế để quyết định chính sách.
진출하다進出동사tiến vào; thâm nhập
우리 회사는 해외 시장에 진출하기로 했다. — Công ty chúng tôi đã quyết định thâm nhập thị trường nước ngoài.
창구窓口명사quầy giao dịch
은행 창구에서 통장을 새로 만들었습니다. — Tôi đã làm sổ tài khoản mới ở quầy ngân hàng.
채권債權명사quyền đòi nợ; trái phiếu
은행은 돈을 갚지 않은 회사에 채권을 행사했습니다. — Ngân hàng đã thực hiện quyền đòi nợ đối với công ty không trả tiền.
채무債務명사nợ; khoản nợ; nghĩa vụ trả nợ
그 회사는 채무를 갚지 못해 문을 닫았습니다. — Công ty đó đã đóng cửa vì không trả được nợ.
총액總額명사tổng số tiền; tổng ngạch
올해 수출 총액이 작년보다 늘었습니다. — Tổng kim ngạch xuất khẩu năm nay đã tăng so với năm ngoái.
최저最低명사thấp nhất; tối thiểu
올해 최저 임금이 작년보다 올랐다. — Mức lương tối thiểu năm nay đã tăng so với năm ngoái.
축소縮小명사sự thu nhỏ; sự cắt giảm
회사는 올해 사업 규모의 축소를 발표했다. — Năm nay công ty đã công bố việc thu hẹp quy mô kinh doanh.
침체沈滯명사đình trệ; trì trệ; suy thoái
경기 침체로 가게 손님이 많이 줄었습니다. — Do kinh tế đình trệ, khách của cửa hàng giảm nhiều.
탈세脫稅명사trốn thuế
그는 탈세 혐의로 조사를 받고 있다. — Anh ta đang bị điều tra vì nghi ngờ trốn thuế.
통화通貨명사tiền tệ
그 나라의 통화 가치가 크게 떨어졌다. — Giá trị tiền tệ của nước đó đã giảm mạnh.
투자投資명사đầu tư
그는 부동산 투자로 큰돈을 벌었다. — Anh ấy kiếm được món tiền lớn nhờ đầu tư bất động sản.
판로販路명사đầu ra; kênh tiêu thụ
중소기업은 새로운 판로를 찾기 위해 노력하고 있습니다. — Các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang nỗ lực tìm kiếm đầu ra mới.
판매되다販賣동사được bán; được bán ra
이 제품은 전국 매장에서 판매된다. — Sản phẩm này được bán tại các cửa hàng trên toàn quốc.
평가評價명사sự đánh giá
고객의 평가가 좋은 가게는 늘 사람이 많습니다. — Cửa hàng được khách hàng đánh giá tốt thì lúc nào cũng đông.
폭등暴騰명사tăng vọt; tăng đột biến (giá)
날씨 때문에 채소 가격이 폭등했습니다. — Giá rau củ đã tăng vọt vì thời tiết.
폭락暴落명사sụt giảm mạnh; giảm sốc (giá)
경제 위기로 주식 가격이 폭락했습니다. — Giá cổ phiếu đã sụt giảm mạnh do khủng hoảng kinh tế.
폭증暴增명사sự tăng vọt; sự tăng đột biến
온라인 쇼핑 주문이 명절 전에 폭증했다. — Đơn đặt hàng mua sắm trực tuyến tăng vọt trước dịp lễ Tết.
품목品目명사mặt hàng; hạng mục
수입 품목이 해마다 다양해지고 있다. — Các mặt hàng nhập khẩu ngày càng đa dạng qua từng năm.
풍작豐作명사được mùa; bội thu
올해는 날씨가 좋아서 쌀이 풍작이다. — Năm nay thời tiết tốt nên lúa gạo được mùa.
합리적合理的명사hợp lý
그는 합리적인 가격으로 좋은 제품을 샀다. — Anh ấy đã mua được sản phẩm tốt với giá hợp lý.
현안懸案명사vấn đề tồn đọng; vấn đề cấp bách
정부는 시급한 현안부터 해결하기로 했다. — Chính phủ quyết định giải quyết trước những vấn đề cấp bách.
현저하다顯著형용사rõ rệt; đáng kể
최근 몇 년간 수출이 현저하게 늘었다. — Trong vài năm gần đây, xuất khẩu đã tăng rõ rệt.
협정協定명사hiệp định; thỏa thuận
두 나라는 무역 협정을 맺었습니다. — Hai nước đã ký kết hiệp định thương mại.
형편形便명사tình cảnh, hoàn cảnh (kinh tế)
집안 형편이 어려워서 일하면서 대학교에 다녔습니다. — Hoàn cảnh gia đình khó khăn nên tôi vừa làm vừa học đại học.
혜택惠澤명사ưu đãi, lợi ích
이 카드를 쓰면 다양한 할인 혜택을 받을 수 있다. — Nếu dùng thẻ này, bạn có thể nhận nhiều ưu đãi giảm giá.
확보確保명사sự đảm bảo; sự giành được
회사는 안정적인 물량 확보에 힘쓰고 있다. — Công ty đang nỗ lực đảm bảo nguồn hàng ổn định.
확장擴張명사sự mở rộng
회사는 매장 확장을 계획하고 있다. — Công ty đang lên kế hoạch mở rộng cửa hàng.
환율換率명사tỷ giá hối đoái
환율이 오르면 해외여행 비용이 늘어납니다. — Nếu tỷ giá tăng thì chi phí du lịch nước ngoài sẽ tăng.
활발해지다活潑동사trở nên sôi động; trở nên năng động
봄이 되자 시장의 거래가 활발해졌다. — Khi xuân đến, giao dịch trên thị trường trở nên sôi động.
후진국後進國명사nước kém phát triển; nước lạc hậu
후진국의 경제 발전을 돕는 단체가 있다. — Có một tổ chức giúp phát triển kinh tế của các nước kém phát triển.
후퇴後退명사sự suy thoái; sự thụt lùi
경제가 후퇴하면서 일자리가 줄었다. — Kinh tế suy thoái nên việc làm giảm đi.
흉작凶作명사mất mùa; vụ mùa thất bát
올해는 가뭄 때문에 쌀농사가 흉작이었다. — Năm nay vì hạn hán nên vụ lúa bị mất mùa.
흡수吸收명사hấp thụ; sáp nhập
스펀지는 물을 빠르게 흡수한다. — Miếng bọt biển hút nước rất nhanh.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.