Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 외래外來명사ngoại lai; từ nước ngoài

    외래어는 다른 나라에서 들어와 널리 쓰이는 말이다. — Từ ngoại lai là những từ du nhập từ nước khác và được sử dụng rộng rãi.

  • 용龍명사rồng

    옛이야기에는 하늘을 나는 용이 자주 나온다. — Trong truyện cổ thường xuất hiện rồng bay trên trời.

  • 우아하다優雅형용사thanh lịch, duyên dáng

    무용수의 동작이 매우 우아했습니다. — Động tác của vũ công rất duyên dáng.

  • 우화寓話명사truyện ngụ ngôn; ngụ ngôn

    이솝 우화는 교훈을 쉽게 전달한다. — Truyện ngụ ngôn của Aesop truyền tải bài học một cách dễ dàng.

  • 원형原型명사nguyên mẫu; hình dạng ban đầu

    이 건물은 원형이 잘 보존되어 있다. — Tòa nhà này vẫn được bảo tồn tốt nguyên trạng ban đầu.

  • 융합融合명사sự dung hợp; sự kết hợp

    이 제품은 예술과 기술이 융합된 결과이다. — Sản phẩm này là kết quả của sự kết hợp giữa nghệ thuật và công nghệ.

  • 은유隱喩명사ẩn dụ

    이 시는 은유를 통해 삶의 외로움을 표현한다. — Bài thơ này thể hiện nỗi cô đơn của cuộc sống thông qua ẩn dụ.

  • 음반音盤명사album nhạc; đĩa nhạc

    그 가수는 올해 새 음반을 발표했다. — Ca sĩ đó đã phát hành album mới trong năm nay.

  • 의례儀禮명사nghi lễ; lễ nghi

    결혼식은 중요한 의례 중 하나이다. — Đám cưới là một trong những nghi lễ quan trọng.

  • 의식儀式명사nghi lễ; lễ

    졸업식은 엄숙한 의식으로 진행되었다. — Lễ tốt nghiệp được tiến hành trong nghi thức trang nghiêm.

  • 의식주衣食住명사ăn mặc ở

    의식주는 인간 생활의 가장 기본적인 요소이다. — Ăn mặc ở là những yếu tố cơ bản nhất trong đời sống con người.

  • 이질감異質感명사cảm giác xa lạ; cảm giác khác biệt

    낯선 환경에서 그는 이질감을 느꼈다. — Trong môi trường xa lạ, anh ấy cảm thấy lạc lõng.

  • 이질적異質的명사tính khác biệt; tính dị biệt

    두 문화는 서로 이질적인 요소가 많다. — Hai nền văn hóa có nhiều yếu tố khác biệt nhau.

  • 작품作品명사tác phẩm

    이 작품은 작가가 10년에 걸쳐 완성한 것이다. — Tác phẩm này do tác giả hoàn thành trong suốt mười năm.

  • 장단長短명사nhịp; nhịp trống

    북 장단에 맞추어 소리꾼이 노래를 불렀다. — Theo nhịp trống, nghệ sĩ hát pansori cất tiếng hát.

  • 장례葬禮명사tang lễ; đám tang

    할아버지의 장례는 가족끼리 조용히 치렀다. — Tang lễ của ông được tổ chức lặng lẽ trong nội bộ gia đình.

  • 장례식葬禮式명사tang lễ; đám tang

    친척들이 모두 모여 할아버지의 장례식에 참석했다. — Họ hàng đều tụ họp và tham dự tang lễ của ông.

  • 재능才能명사tài năng

    그 아이는 음악에 놀라운 재능을 가지고 있습니다. — Đứa trẻ đó có tài năng âm nhạc đáng kinh ngạc.

  • 재즈명사nhạc jazz

    나는 퇴근 후에 집에서 재즈를 듣는다. — Sau giờ tan làm, tôi nghe nhạc jazz ở nhà.

  • 저고리명사áo jeogori; áo vạt ngắn hanbok

    한복 저고리의 색이 참 곱다. — Màu của chiếc áo jeogori hanbok này thật đẹp.

  • 전개展開명사sự diễn biến; sự triển khai

    이야기의 전개가 매우 빠르다. — Diễn biến của câu chuyện rất nhanh.

  • 전기傳記명사tiểu sử; tiểu truyện

    그는 위인의 전기를 즐겨 읽는다. — Anh ấy thích đọc tiểu sử của các vĩ nhân.

  • 전람회展覽會명사triển lãm; cuộc triển lãm

    이번 주말에 미술 전람회가 열린다. — Cuối tuần này có triển lãm mỹ thuật được tổ chức.

  • 전래傳來명사sự truyền lại; truyền thống lưu truyền

    이 이야기는 옛날부터 전래되어 온 동화입니다. — Câu chuyện này là truyện cổ tích được truyền lại từ xa xưa.

  • 전설傳說명사truyền thuyết; huyền thoại

    이 마을에는 오래된 전설이 전해 내려온다. — Ngôi làng này có một truyền thuyết cổ xưa được lưu truyền lại.

  • 전시展示명사sự trưng bày, triển lãm

    미술관에서는 현대 미술 작품을 전시하고 있다. — Bảo tàng mỹ thuật đang trưng bày các tác phẩm nghệ thuật đương đại.

  • 전시되다展示동사được trưng bày; được triển lãm

    박물관에 오래된 유물이 전시되어 있다. — Các di vật cổ được trưng bày trong bảo tàng.

  • 전시장展示場명사phòng triển lãm; nơi trưng bày

    전시장에는 많은 관람객이 모여 있었다. — Có rất nhiều khách tham quan tập trung tại phòng triển lãm.

  • 전시하다展示동사trưng bày; triển lãm

    미술관에서 새 작품을 전시한다. — Bảo tàng mỹ thuật trưng bày tác phẩm mới.

  • 전통문화傳統文化명사văn hóa truyền thống

    우리는 전통문화를 소중히 지키고 이어 가야 한다. — Chúng ta phải trân trọng gìn giữ và tiếp nối văn hóa truyền thống.

  • 전파傳播명사sự lan truyền; sự truyền bá

    새로운 문화가 빠르게 전파되었다. — Nền văn hóa mới đã được lan truyền nhanh chóng.

  • 제사祭祀명사lễ cúng giỗ

    할아버지 제사 때문에 친척들이 모두 모였습니다. — Họ hàng đều tụ họp vì giỗ ông.

  • 조명照明명사ánh sáng chiếu sáng; hệ thống đèn

    무대 조명이 꺼지자 관객이 조용해졌다. — Khi đèn sân khấu tắt, khán giả trở nên im lặng.

  • 종교적宗敎的명사mang tính tôn giáo

    이것은 종교적 의미가 있는 행사이다. — Đây là sự kiện có ý nghĩa tôn giáo.

  • 창조創造명사sự sáng tạo; sự tạo ra

    예술가는 새로운 작품의 창조에 힘쓴다. — Nghệ sĩ nỗ lực sáng tạo những tác phẩm mới.

  • 창조적創造的명사mang tính sáng tạo; sáng tạo

    그녀는 창조적인 아이디어로 유명하다. — Cô ấy nổi tiếng với những ý tưởng sáng tạo.

  • 창조하다創造동사sáng tạo; tạo ra

    예술가는 새로운 세계를 창조한다. — Nghệ sĩ sáng tạo ra một thế giới mới.

  • 천국天國명사thiên đường

    착한 사람은 천국에 간다고 믿는다. — Tôi tin rằng người tốt sẽ được lên thiên đường.

  • 철학자哲學者명사nhà triết học

    그 철학자는 인간의 자유에 대해 책을 썼다. — Nhà triết học đó đã viết sách về tự do của con người.

  • 체험하다體驗동사trải nghiệm

    우리는 전통 한복을 입어 보며 한국 문화를 체험했습니다. — Chúng tôi mặc thử hanbok truyền thống để trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc.

  • 초상화肖像畵명사tranh chân dung

    벽에 할아버지의 초상화가 걸려 있다. — Trên tường có treo bức chân dung của ông.

  • 취향趣向명사sở thích, gu

    사람마다 음악 취향이 다릅니다. — Gu âm nhạc của mỗi người mỗi khác.

  • 큰절명사lạy trang trọng; cái lạy lớn

    설날에 할아버지께 큰절을 드렸다. — Vào dịp Tết, tôi đã quỳ lạy ông.

  • 탈춤명사múa mặt nạ

    축제에서 사람들이 탈을 쓰고 탈춤을 추었습니다. — Ở lễ hội, mọi người đeo mặt nạ và múa mặt nạ.

  • 판소리명사pansori; hát kể truyền thống Hàn Quốc

    판소리는 소리꾼이 북 반주에 맞춰 부르는 노래입니다. — Pansori là bài hát do người hát (sorikkun) trình bày theo nhịp trống đệm.

  • 평론가評論家명사nhà phê bình

    영화 평론가가 이 작품에 좋은 평가를 했다. — Nhà phê bình điện ảnh đã đánh giá cao tác phẩm này.

  • 표준標準명사tiêu chuẩn, chuẩn mực

    표준어와 사투리는 발음이 많이 다릅니다. — Tiếng chuẩn và phương ngữ phát âm khác nhau nhiều.

  • 풍물風物명사nhạc dân gian; phong vật

    마을 사람들이 풍물을 치며 축제를 시작했다. — Dân làng đánh nhạc dân gian và bắt đầu lễ hội.

  • 풍속風俗명사phong tục; tập quán

    지역마다 결혼 풍속이 조금씩 다르다. — Phong tục cưới hỏi mỗi vùng một khác đôi chút.

  • 하나님명사Thượng Đế; Chúa

    그는 하나님이 모든 사람을 사랑하신다고 믿는다. — Anh ấy tin rằng Thượng Đế yêu thương tất cả mọi người.

  • 하느님명사Thượng Đế; Chúa

    그는 매일 하느님께 기도한다. — Anh ấy cầu nguyện với Chúa mỗi ngày.

  • 한과韓菓명사bánh kẹo truyền thống Hàn Quốc

    명절에는 가족과 함께 한과를 먹는다. — Vào dịp lễ Tết, mọi người ăn bánh kẹo truyền thống cùng gia đình.

  • 한글날명사Ngày Hangeul

    한글날에는 한글의 우수성을 알리는 행사가 열립니다. — Vào Ngày Hangeul có các sự kiện quảng bá sự ưu việt của chữ Hangeul.

  • 향香명사hương; nhang

    절에서 향을 피우고 기도했다. — Thắp hương cầu nguyện ở chùa.

  • 현대적現代的명사mang tính hiện đại; hiện đại

    이 건물은 디자인이 아주 현대적이다. — Tòa nhà này có thiết kế rất hiện đại.

  • 흑백黑白명사đen trắng

    할아버지는 흑백 사진을 아직도 보관하고 계신다. — Ông tôi vẫn còn giữ những bức ảnh đen trắng.

  • 희곡戱曲명사kịch bản; vở kịch

    그는 희곡을 써서 극단에 보냈다. — Anh ấy viết kịch bản rồi gửi cho đoàn kịch.

  • 희극喜劇명사hài kịch

    나는 웃음이 나는 희극을 보러 극장에 갔다. — Tôi đã đến rạp xem một vở hài kịch vui nhộn.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.