Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
전달傳達명사sự truyền đạt; sự chuyển giao
정보 전달이 빠르고 정확해야 한다. — Việc truyền đạt thông tin phải nhanh và chính xác.
전달되다傳達동사được truyền đạt; được chuyển đến
내 마음이 그에게 제대로 전달되지 않았다. — Tấm lòng của tôi đã không được truyền đạt đến anh ấy một cách đúng đắn.
접촉接觸명사tiếp xúc; va chạm
낯선 사람과의 접촉을 피하세요. — Hãy tránh tiếp xúc với người lạ.
제시提示명사sự đưa ra; đề xuất
선생님은 학생들에게 구체적인 기준을 제시했다. — Giáo viên đã đưa ra tiêu chí cụ thể cho học sinh.
제시되다提示동사được đưa ra; được đề xuất
회의에서 여러 해결책이 제시되었다. — Nhiều giải pháp đã được đưa ra trong cuộc họp.
제안提案명사đề xuất; đề nghị
우리는 그의 제안을 받아들이기로 했다. — Chúng tôi quyết định chấp nhận đề xuất của anh ấy.
제의提議명사đề nghị; lời đề xuất
그는 회사의 제의를 받아들였다. — Anh ấy đã chấp nhận đề nghị của công ty.
제의하다提議동사đề nghị; đề xuất
그는 회의에서 새로운 방안을 제의했다. — Anh ấy đã đề xuất một phương án mới trong cuộc họp.
종합하다綜合동사tổng hợp; tóm lại
위원회는 여러 의견을 종합해서 결론을 내렸다. — Ủy ban đã tổng hợp nhiều ý kiến rồi đưa ra kết luận.
좋아감탄사được; tốt
좋아, 그럼 내일 만나자. — Được, vậy mai gặp nhau nhé.
주고받다동사trao đổi; qua lại
친구와 편지를 주고받으며 오랫동안 연락했다. — Tôi đã trao đổi thư từ với bạn và giữ liên lạc trong một thời gian dài.
지적指摘명사sự chỉ ra; sự phê bình
선생님의 지적을 듣고 보고서를 고쳤다. — Nghe lời góp ý của thầy giáo, tôi đã sửa lại bản báo cáo.
지적되다指摘동사bị chỉ ra; bị chỉ trích
보고서의 오류가 회의에서 지적되었다. — Lỗi trong báo cáo đã bị chỉ ra trong cuộc họp.
짐작斟酌명사sự đoán; sự phỏng đoán
표정만 봐도 무슨 일인지 짐작이 간다. — Chỉ cần nhìn nét mặt là đoán được có chuyện gì.
참조參照명사sự tham khảo; tham chiếu
자세한 내용은 아래 표를 참조하세요. — Vui lòng tham khảo bảng bên dưới để biết nội dung chi tiết.
채부사chưa kịp; chưa hết
말이 채 끝나기도 전에 그가 일어났다. — Lời chưa nói hết thì anh ấy đã đứng dậy.
척하다보조용언giả vờ; làm bộ
그는 모르는 척했지만 사실은 다 알고 있었다. — Anh ấy giả vờ không biết nhưng thật ra biết hết.
체하다보조용언giả vờ; làm như
그는 아무것도 모르는 체했다. — Anh ấy giả vờ như không biết gì cả.
추측推測명사sự phỏng đoán; sự suy đoán
그 소문은 추측에 불과해요. — Tin đồn đó chỉ là phỏng đoán thôi.
충고忠告명사lời khuyên
친구의 충고를 들었어요. — Tôi đã nghe lời khuyên của bạn.
통보하다通報동사thông báo; báo cho biết
회사는 그에게 해고 사실을 통보했다. — Công ty đã thông báo cho anh ấy việc bị sa thải.
통화通話명사cuộc gọi; đàm thoại
통화 중이에요. — Đang gọi điện thoại.
틀림없이부사chắc chắn; nhất định
그는 약속한 시간에 틀림없이 올 것이다. — Anh ấy chắc chắn sẽ đến đúng giờ đã hẹn.
팩스명사máy fax; fax
계약서를 팩스로 보내 주세요. — Hãy gửi hợp đồng cho tôi bằng fax.
표명하다表明동사bày tỏ; tuyên bố
정부는 이번 사건에 대해 유감을 표명했다. — Chính phủ đã bày tỏ sự tiếc nuối về vụ việc lần này.
표시表示명사sự bày tỏ; sự biểu lộ
그는 고개를 끄덕여 동의를 표시했다. — Anh ấy gật đầu để bày tỏ sự đồng ý.
표현되다表現동사được thể hiện; được biểu hiện
그의 슬픔이 그림 속에 잘 표현되었다. — Nỗi buồn của anh ấy được thể hiện rất rõ trong bức tranh.
풍문風聞명사tin đồn; lời đồn
그 회사가 문을 닫는다는 풍문이 돌고 있다. — Đang có tin đồn rằng công ty đó sắp đóng cửa.
필자筆者명사tác giả bài viết; người viết
필자는 이 문제를 다르게 본다. — Người viết nhìn nhận vấn đề này theo cách khác.
핑계명사cớ; lý do biện hộ
그는 바쁘다는 핑계로 약속을 취소했다. — Anh ấy lấy cớ bận để hủy cuộc hẹn.
하긴부사nghĩ lại thì; thật ra thì
하긴 그 말도 맞는 것 같아요. — Nghĩ lại thì lời đó cũng có vẻ đúng.
한마디명사một lời; vài lời
떠나기 전에 한마디만 하고 싶습니다. — Trước khi đi, tôi muốn nói vài lời.
해명하다解明동사giải thích; làm rõ
그는 논란에 대해 직접 해명했다. — Anh ấy đã trực tiếp giải thích về vụ tranh cãi.
허락許諾명사sự cho phép
부모님의 허락을 받았어요. — Tôi đã được bố mẹ cho phép.
허허부사ha ha; hề hề
할아버지는 허허 웃으며 손주를 안아 주셨다. — Ông cười ha ha rồi ôm cháu vào lòng.
협의하다協議동사bàn bạc; thảo luận
두 회사는 계약 조건을 협의하기로 했다. — Hai công ty quyết định bàn bạc về các điều kiện hợp đồng.
호칭呼稱명사cách xưng hô; danh xưng
직장에서는 호칭을 조심해서 써야 한다. — Ở nơi làm việc phải cẩn thận khi dùng cách xưng hô.
호통명사tiếng quát tháo; sự quát mắng
아버지가 늦게 들어온 동생에게 호통을 쳤다. — Bố quát mắng đứa em về nhà muộn.
혹시或是부사không biết có...không
혹시 시간 있으세요? — Không biết bạn có rảnh không ạ?
혼잣말명사lời tự nói; độc thoại
그는 혼잣말로 무언가를 중얼거렸다. — Anh ấy lẩm bẩm điều gì đó một mình.
화자話者명사người nói; người kể chuyện
이 시의 화자는 이별의 슬픔을 노래한다. — Người kể trong bài thơ này hát về nỗi buồn chia ly.
화제話題명사chủ đề bàn tán; đề tài
그 영화가 요즘 큰 화제가 되고 있다. — Bộ phim đó dạo này đang là chủ đề bàn tán lớn.
회신回信명사thư trả lời; phản hồi
이메일 회신을 아직 받지 못했습니다. — Tôi vẫn chưa nhận được email phản hồi.
흉내명사sự bắt chước; sự nhái
아이가 고양이 흉내를 내며 웃었다. — Đứa trẻ bắt chước con mèo rồi bật cười.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.