Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 전달傳達명사sự truyền đạt; sự chuyển giao

    정보 전달이 빠르고 정확해야 한다. — Việc truyền đạt thông tin phải nhanh và chính xác.

  • 전달되다傳達동사được truyền đạt; được chuyển đến

    내 마음이 그에게 제대로 전달되지 않았다. — Tấm lòng của tôi đã không được truyền đạt đến anh ấy một cách đúng đắn.

  • 접촉接觸명사tiếp xúc; va chạm

    낯선 사람과의 접촉을 피하세요. — Hãy tránh tiếp xúc với người lạ.

  • 제시提示명사sự đưa ra; đề xuất

    선생님은 학생들에게 구체적인 기준을 제시했다. — Giáo viên đã đưa ra tiêu chí cụ thể cho học sinh.

  • 제시되다提示동사được đưa ra; được đề xuất

    회의에서 여러 해결책이 제시되었다. — Nhiều giải pháp đã được đưa ra trong cuộc họp.

  • 제안提案명사đề xuất; đề nghị

    우리는 그의 제안을 받아들이기로 했다. — Chúng tôi quyết định chấp nhận đề xuất của anh ấy.

  • 제의提議명사đề nghị; lời đề xuất

    그는 회사의 제의를 받아들였다. — Anh ấy đã chấp nhận đề nghị của công ty.

  • 제의하다提議동사đề nghị; đề xuất

    그는 회의에서 새로운 방안을 제의했다. — Anh ấy đã đề xuất một phương án mới trong cuộc họp.

  • 종합하다綜合동사tổng hợp; tóm lại

    위원회는 여러 의견을 종합해서 결론을 내렸다. — Ủy ban đã tổng hợp nhiều ý kiến rồi đưa ra kết luận.

  • 좋아감탄사được; tốt

    좋아, 그럼 내일 만나자. — Được, vậy mai gặp nhau nhé.

  • 주고받다동사trao đổi; qua lại

    친구와 편지를 주고받으며 오랫동안 연락했다. — Tôi đã trao đổi thư từ với bạn và giữ liên lạc trong một thời gian dài.

  • 지적指摘명사sự chỉ ra; sự phê bình

    선생님의 지적을 듣고 보고서를 고쳤다. — Nghe lời góp ý của thầy giáo, tôi đã sửa lại bản báo cáo.

  • 지적되다指摘동사bị chỉ ra; bị chỉ trích

    보고서의 오류가 회의에서 지적되었다. — Lỗi trong báo cáo đã bị chỉ ra trong cuộc họp.

  • 짐작斟酌명사sự đoán; sự phỏng đoán

    표정만 봐도 무슨 일인지 짐작이 간다. — Chỉ cần nhìn nét mặt là đoán được có chuyện gì.

  • 참조參照명사sự tham khảo; tham chiếu

    자세한 내용은 아래 표를 참조하세요. — Vui lòng tham khảo bảng bên dưới để biết nội dung chi tiết.

  • 채부사chưa kịp; chưa hết

    말이 채 끝나기도 전에 그가 일어났다. — Lời chưa nói hết thì anh ấy đã đứng dậy.

  • 척하다보조용언giả vờ; làm bộ

    그는 모르는 척했지만 사실은 다 알고 있었다. — Anh ấy giả vờ không biết nhưng thật ra biết hết.

  • 체하다보조용언giả vờ; làm như

    그는 아무것도 모르는 체했다. — Anh ấy giả vờ như không biết gì cả.

  • 추측推測명사sự phỏng đoán; sự suy đoán

    그 소문은 추측에 불과해요. — Tin đồn đó chỉ là phỏng đoán thôi.

  • 충고忠告명사lời khuyên

    친구의 충고를 들었어요. — Tôi đã nghe lời khuyên của bạn.

  • 통보하다通報동사thông báo; báo cho biết

    회사는 그에게 해고 사실을 통보했다. — Công ty đã thông báo cho anh ấy việc bị sa thải.

  • 통화通話명사cuộc gọi; đàm thoại

    통화 중이에요. — Đang gọi điện thoại.

  • 틀림없이부사chắc chắn; nhất định

    그는 약속한 시간에 틀림없이 올 것이다. — Anh ấy chắc chắn sẽ đến đúng giờ đã hẹn.

  • 팩스명사máy fax; fax

    계약서를 팩스로 보내 주세요. — Hãy gửi hợp đồng cho tôi bằng fax.

  • 표명하다表明동사bày tỏ; tuyên bố

    정부는 이번 사건에 대해 유감을 표명했다. — Chính phủ đã bày tỏ sự tiếc nuối về vụ việc lần này.

  • 표시表示명사sự bày tỏ; sự biểu lộ

    그는 고개를 끄덕여 동의를 표시했다. — Anh ấy gật đầu để bày tỏ sự đồng ý.

  • 표현되다表現동사được thể hiện; được biểu hiện

    그의 슬픔이 그림 속에 잘 표현되었다. — Nỗi buồn của anh ấy được thể hiện rất rõ trong bức tranh.

  • 풍문風聞명사tin đồn; lời đồn

    그 회사가 문을 닫는다는 풍문이 돌고 있다. — Đang có tin đồn rằng công ty đó sắp đóng cửa.

  • 필자筆者명사tác giả bài viết; người viết

    필자는 이 문제를 다르게 본다. — Người viết nhìn nhận vấn đề này theo cách khác.

  • 핑계명사cớ; lý do biện hộ

    그는 바쁘다는 핑계로 약속을 취소했다. — Anh ấy lấy cớ bận để hủy cuộc hẹn.

  • 하긴부사nghĩ lại thì; thật ra thì

    하긴 그 말도 맞는 것 같아요. — Nghĩ lại thì lời đó cũng có vẻ đúng.

  • 한마디명사một lời; vài lời

    떠나기 전에 한마디만 하고 싶습니다. — Trước khi đi, tôi muốn nói vài lời.

  • 해명하다解明동사giải thích; làm rõ

    그는 논란에 대해 직접 해명했다. — Anh ấy đã trực tiếp giải thích về vụ tranh cãi.

  • 허락許諾명사sự cho phép

    부모님의 허락을 받았어요. — Tôi đã được bố mẹ cho phép.

  • 허허부사ha ha; hề hề

    할아버지는 허허 웃으며 손주를 안아 주셨다. — Ông cười ha ha rồi ôm cháu vào lòng.

  • 협의하다協議동사bàn bạc; thảo luận

    두 회사는 계약 조건을 협의하기로 했다. — Hai công ty quyết định bàn bạc về các điều kiện hợp đồng.

  • 호칭呼稱명사cách xưng hô; danh xưng

    직장에서는 호칭을 조심해서 써야 한다. — Ở nơi làm việc phải cẩn thận khi dùng cách xưng hô.

  • 호통명사tiếng quát tháo; sự quát mắng

    아버지가 늦게 들어온 동생에게 호통을 쳤다. — Bố quát mắng đứa em về nhà muộn.

  • 혹시或是부사không biết có...không

    혹시 시간 있으세요? — Không biết bạn có rảnh không ạ?

  • 혼잣말명사lời tự nói; độc thoại

    그는 혼잣말로 무언가를 중얼거렸다. — Anh ấy lẩm bẩm điều gì đó một mình.

  • 화자話者명사người nói; người kể chuyện

    이 시의 화자는 이별의 슬픔을 노래한다. — Người kể trong bài thơ này hát về nỗi buồn chia ly.

  • 화제話題명사chủ đề bàn tán; đề tài

    그 영화가 요즘 큰 화제가 되고 있다. — Bộ phim đó dạo này đang là chủ đề bàn tán lớn.

  • 회신回信명사thư trả lời; phản hồi

    이메일 회신을 아직 받지 못했습니다. — Tôi vẫn chưa nhận được email phản hồi.

  • 흉내명사sự bắt chước; sự nhái

    아이가 고양이 흉내를 내며 웃었다. — Đứa trẻ bắt chước con mèo rồi bật cười.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.