Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 주름살명사nếp nhăn

    웃을 때 눈가에 주름살이 생긴다. — Khi cười, khóe mắt xuất hiện nếp nhăn.

  • 주저앉다동사khuỵu xuống; ngồi sụp xuống

    다리에 힘이 풀려 그 자리에 주저앉았다. — Chân mềm nhũn nên tôi khuỵu xuống ngay tại chỗ.

  • 중추中樞명사trung khu; trung tâm

    뇌와 척수는 신경계의 중추 역할을 한다. — Não và tủy sống đóng vai trò trung khu của hệ thần kinh.

  • 지방脂肪명사chất béo; mỡ

    지방이 많은 음식은 건강에 좋지 않다. — Thức ăn nhiều chất béo không tốt cho sức khỏe.

  • 창자명사ruột

    배가 아파서 창자가 꼬인 것 같았어요. — Bụng đau quá, cảm giác như ruột bị xoắn lại.

  • 척추脊椎명사cột sống

    오래 앉아 있으면 척추에 무리가 갑니다. — Ngồi lâu sẽ gây áp lực lên cột sống.

  • 청각聽覺명사thính giác

    개는 사람보다 청각이 훨씬 발달했습니다. — Chó có thính giác phát triển hơn con người rất nhiều.

  • 청력聽力명사thính lực

    나이가 들면 청력이 점점 약해집니다. — Khi lớn tuổi, thính lực yếu dần đi.

  • 체구體軀명사vóc dáng; thân hình

    그는 체구가 작지만 힘이 아주 세다. — Anh ấy thân hình nhỏ bé nhưng rất khỏe.

  • 체내體內명사trong cơ thể; bên trong cơ thể

    약은 체내에서 천천히 흡수됩니다. — Thuốc được hấp thụ từ từ trong cơ thể.

  • 체모體毛명사lông cơ thể

    체모가 많은 사람은 여름에 더위를 더 느끼기도 한다. — Người có nhiều lông cơ thể đôi khi còn cảm thấy nóng hơn vào mùa hè.

  • 체액體液명사dịch cơ thể

    땀을 많이 흘리면 체액이 부족해질 수 있다. — Nếu ra nhiều mồ hôi, cơ thể có thể bị thiếu dịch.

  • 촉각觸覺명사xúc giác

    손가락 끝은 촉각이 매우 예민합니다. — Đầu ngón tay có xúc giác rất nhạy cảm.

  • 치아齒牙명사răng (trang trọng)

    치아가 건강해요. — Răng khỏe.

  • 침명사nước bọt; nước miếng

    맛있는 음식을 보면 침이 고인다. — Nhìn thấy món ăn ngon là nước miếng ứa ra.

  • 침샘명사tuyến nước bọt

    침샘이 부어서 음식을 삼키기 불편하다. — Tuyến nước bọt bị sưng nên nuốt thức ăn rất khó chịu.

  • 코끝명사chóp mũi; đầu mũi

    추운 날씨에 코끝이 빨개졌다. — Chóp mũi tôi đỏ lên vì thời tiết lạnh.

  • 콩팥명사thận

    콩팥은 피 속의 노폐물을 걸러 내는 일을 한다. — Thận làm nhiệm vụ lọc chất thải trong máu.

  • 턱뼈명사xương hàm

    넘어지면서 턱뼈를 다쳐 수술을 받았다. — Tôi bị ngã làm tổn thương xương hàm nên đã phải phẫu thuật.

  • 편도선扁桃腺명사amiđan

    감기에 걸려 편도선이 붓고 열이 났다. — Bị cảm nên amiđan sưng lên và tôi bị sốt.

  • 폐肺명사phổi

    검사 결과 폐에는 이상이 없었습니다. — Kết quả kiểm tra cho thấy phổi không có gì bất thường.

  • 항문肛門명사hậu môn

    항문 주위가 가려워서 병원에 갔다. — Vùng quanh hậu môn bị ngứa nên tôi đã đến bệnh viện.

  • 허파명사phổi

    담배는 허파에 나쁜 영향을 줍니다. — Thuốc lá có ảnh hưởng xấu đến phổi.

  • 현기증眩氣症명사chóng mặt; hoa mắt

    갑자기 일어나면 현기증이 날 수 있다. — Đứng dậy đột ngột có thể bị chóng mặt.

  • 호흡기呼吸器명사cơ quan hô hấp

    겨울에는 호흡기 질환에 걸리기 쉽습니다. — Vào mùa đông dễ mắc các bệnh về đường hô hấp.

  • 후각嗅覺명사khứu giác

    감기에 걸리면 후각이 둔해집니다. — Khi bị cảm, khứu giác trở nên kém đi.

  • 흉부胸部명사ngực; lồng ngực

    흉부 엑스레이를 찍어 폐 상태를 확인했다. — Tôi chụp X-quang ngực để kiểm tra tình trạng của phổi.

  • 흘러내리다동사chảy xuống; tuôn xuống

    눈물이 볼을 타고 흘러내렸다. — Nước mắt chảy dài trên má.

  • 힘줄명사gân

    운동하다가 발목 힘줄을 다쳤습니다. — Tôi bị đau gân cổ chân khi đang tập thể thao.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.