Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
허용하다許容동사cho phép, chấp thuận
이 도서관에서는 음식물 반입을 허용하지 않는다. — Thư viện này không cho phép mang đồ ăn vào.
헌법憲法명사hiến pháp
헌법은 국민의 기본 권리를 보장합니다. — Hiến pháp bảo đảm các quyền cơ bản của công dân.
현대現代명사hiện đại, thời nay
현대 사회에서는 정보가 곧 힘이다. — Trong xã hội hiện đại, thông tin chính là sức mạnh.
확대되다擴大동사được mở rộng; được phóng to
복지 혜택이 더 확대되었다. — Phúc lợi đã được mở rộng hơn.
환기하다喚起동사làm dấy lên, thông gió
이 사건은 안전의 중요성에 대한 경각심을 환기했다. — Sự việc này đã làm dấy lên sự cảnh giác về tầm quan trọng của an toàn.
후원後援명사sự tài trợ, hỗ trợ
기업의 후원으로 무료 음악회가 열렸다. — Một buổi hòa nhạc miễn phí được tổ chức nhờ sự tài trợ của doanh nghiệp.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.