Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 추정하다推定동사suy đoán, ước tính

    경찰은 사고 원인을 운전자의 졸음으로 추정하고 있다. — Cảnh sát suy đoán nguyên nhân tai nạn là do tài xế buồn ngủ.

  • 축적하다蓄積동사tích lũy

    그는 오랜 경험을 통해 풍부한 지식을 축적했다. — Anh ấy đã tích lũy kiến thức phong phú qua nhiều năm kinh nghiệm.

  • 취하다取동사giữ (thái độ); áp dụng

    그는 이번 일에 중립적인 태도를 취했다. — Anh ấy đã giữ thái độ trung lập trong việc lần này.

  • 측면側面명사mặt, khía cạnh

    이 정책은 경제적 측면에서는 긍정적이다. — Chính sách này tích cực xét về khía cạnh kinh tế.

  • 탈피하다脫皮동사thoát khỏi, vượt ra khỏi

    낡은 사고방식에서 탈피해야 새로운 길이 보인다. — Phải thoát khỏi lối suy nghĩ cũ thì mới thấy con đường mới.

  • 판단判斷명사phán đoán; quyết định

    상황을 정확하게 판단하는 것이 중요하다. — Điều quan trọng là phán đoán chính xác tình hình.

  • 평범하다平凡형용사bình thường

    저는 평범한 회사원이에요. — Tôi là một nhân viên công ty bình thường.

  • 포함하다包含동사bao gồm

    이 가격에는 부가세가 포함되어 있다. — Giá này đã bao gồm thuế giá trị gia tăng.

  • 하물며부사huống chi, nói gì đến

    어른도 힘든데 하물며 아이는 오죽하겠는가. — Người lớn còn vất vả huống chi là trẻ con.

  • 한편便부사mặt khác, trong khi đó

    그는 학교에 다니는 한편 아르바이트도 하고 있다. — Anh ấy vừa đi học vừa làm thêm.

  • 해결책解決策명사biện pháp giải quyết

    갈등을 풀 수 있는 해결책이 아직 보이지 않는다. — Vẫn chưa thấy biện pháp nào có thể giải quyết mâu thuẫn.

  • 현명하다賢明형용사khôn ngoan, sáng suốt

    돈을 현명하게 쓰는 방법을 배워야 한다. — Cần học cách tiêu tiền một cách khôn ngoan.

  • 확실하다確實형용사chắc chắn, xác thực

    아직 결과가 확실하지 않으니 기다려 봅시다. — Kết quả vẫn chưa chắc chắn nên hãy chờ xem.

  • 활용하다活用동사tận dụng, sử dụng

    남는 시간을 활용해서 자격증 공부를 하고 있다. — Tôi tận dụng thời gian rảnh để học lấy chứng chỉ.

  • 희미하다稀微형용사mờ nhạt, lờ mờ

    오래된 사진 속 얼굴이 희미해서 알아보기 어렵다. — Gương mặt trong bức ảnh cũ mờ nhạt nên khó nhận ra.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.