Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
추정하다推定동사suy đoán, ước tính
경찰은 사고 원인을 운전자의 졸음으로 추정하고 있다. — Cảnh sát suy đoán nguyên nhân tai nạn là do tài xế buồn ngủ.
축적하다蓄積동사tích lũy
그는 오랜 경험을 통해 풍부한 지식을 축적했다. — Anh ấy đã tích lũy kiến thức phong phú qua nhiều năm kinh nghiệm.
취하다取동사giữ (thái độ); áp dụng
그는 이번 일에 중립적인 태도를 취했다. — Anh ấy đã giữ thái độ trung lập trong việc lần này.
측면側面명사mặt, khía cạnh
이 정책은 경제적 측면에서는 긍정적이다. — Chính sách này tích cực xét về khía cạnh kinh tế.
탈피하다脫皮동사thoát khỏi, vượt ra khỏi
낡은 사고방식에서 탈피해야 새로운 길이 보인다. — Phải thoát khỏi lối suy nghĩ cũ thì mới thấy con đường mới.
판단判斷명사phán đoán; quyết định
상황을 정확하게 판단하는 것이 중요하다. — Điều quan trọng là phán đoán chính xác tình hình.
평범하다平凡형용사bình thường
저는 평범한 회사원이에요. — Tôi là một nhân viên công ty bình thường.
포함하다包含동사bao gồm
이 가격에는 부가세가 포함되어 있다. — Giá này đã bao gồm thuế giá trị gia tăng.
하물며부사huống chi, nói gì đến
어른도 힘든데 하물며 아이는 오죽하겠는가. — Người lớn còn vất vả huống chi là trẻ con.
한편便부사mặt khác, trong khi đó
그는 학교에 다니는 한편 아르바이트도 하고 있다. — Anh ấy vừa đi học vừa làm thêm.
해결책解決策명사biện pháp giải quyết
갈등을 풀 수 있는 해결책이 아직 보이지 않는다. — Vẫn chưa thấy biện pháp nào có thể giải quyết mâu thuẫn.
현명하다賢明형용사khôn ngoan, sáng suốt
돈을 현명하게 쓰는 방법을 배워야 한다. — Cần học cách tiêu tiền một cách khôn ngoan.
확실하다確實형용사chắc chắn, xác thực
아직 결과가 확실하지 않으니 기다려 봅시다. — Kết quả vẫn chưa chắc chắn nên hãy chờ xem.
활용하다活用동사tận dụng, sử dụng
남는 시간을 활용해서 자격증 공부를 하고 있다. — Tôi tận dụng thời gian rảnh để học lấy chứng chỉ.
희미하다稀微형용사mờ nhạt, lờ mờ
오래된 사진 속 얼굴이 희미해서 알아보기 어렵다. — Gương mặt trong bức ảnh cũ mờ nhạt nên khó nhận ra.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.