Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
판매販賣명사bán hàng
신제품 판매가 시작되자마자 매진되었다. — Sản phẩm mới vừa mở bán đã hết hàng ngay.
포함되다包含동사được bao gồm
식사 비용이 숙박비에 포함되어 있다. — Chi phí ăn uống đã được bao gồm trong tiền ở.
폭幅명사mức; biên độ; chiều rộng
올해 물가가 큰 폭으로 올랐습니다. — Năm nay giá cả đã tăng với biên độ lớn.
폭등하다暴騰동사tăng vọt
공급이 부족해서 채소 가격이 폭등했다. — Do thiếu nguồn cung nên giá rau tăng vọt.
폭락하다暴落동사sụt giảm mạnh, lao dốc
주가가 하루 만에 10퍼센트나 폭락했다. — Giá cổ phiếu đã lao dốc tới 10% chỉ trong một ngày.
하락下落명사sự sụt giảm; sự giảm giá
요즘 집값이 조금씩 하락하고 있습니다. — Dạo này giá nhà đang giảm dần từng chút một.
하락하다下落동사giảm xuống, đi xuống
환율이 하락하자 수입 업체들은 반가워했다. — Khi tỷ giá giảm, các doanh nghiệp nhập khẩu mừng rỡ.
한도限度명사hạn mức; giới hạn
카드 사용 한도를 넘어서 결제가 안 됐습니다. — Vì vượt quá hạn mức sử dụng thẻ nên không thanh toán được.
합병合併명사sáp nhập
두 회사의 합병으로 새로운 대형 기업이 탄생했다. — Việc sáp nhập hai công ty đã tạo ra một doanh nghiệp lớn mới.
현찰現札명사tiền mặt
현찰로 계산하면 조금 깎아 드릴게요. — Nếu thanh toán bằng tiền mặt thì tôi sẽ giảm giá cho bạn một chút.
협약協約명사hiệp ước, thỏa ước
시와 기업은 지역 발전을 위한 협약을 맺었다. — Thành phố và doanh nghiệp đã ký thỏa ước vì sự phát triển địa phương.
호조好調명사xu hướng tốt, thuận lợi
수출 호조로 올해 경제 성장률이 높아질 전망이다. — Nhờ xuất khẩu khởi sắc, tốc độ tăng trưởng kinh tế năm nay dự kiến tăng.
호황好況명사thời kỳ thịnh vượng, bùng nổ kinh tế
반도체 산업이 호황을 맞아 일자리가 늘어났다. — Ngành bán dẫn bước vào thời kỳ bùng nổ nên việc làm tăng lên.
화폐貨幣명사tiền tệ; đồng tiền
나라마다 사용하는 화폐가 다릅니다. — Mỗi nước sử dụng một loại tiền tệ khác nhau.
확대擴大명사mở rộng; phóng to
정부는 복지 예산을 확대하기로 했다. — Chính phủ quyết định mở rộng ngân sách phúc lợi.
확대하다擴大동사mở rộng, phóng to
회사는 해외 시장으로 사업을 확대하기로 했다. — Công ty quyết định mở rộng kinh doanh sang thị trường nước ngoài.
환급還給명사hoàn trả (thuế, tiền)
연말정산을 하면 세금을 환급받을 수 있다. — Nếu quyết toán cuối năm thì có thể được hoàn thuế.
효과效果명사hiệu quả, tác dụng
이 광고는 판매를 늘리는 데 큰 효과가 있었다. — Quảng cáo này có hiệu quả lớn trong việc tăng doanh số.
흑자黑字명사thặng dư, có lãi
이 회사는 창립 이후 처음으로 흑자를 기록했다. — Công ty này lần đầu tiên có lãi kể từ khi thành lập.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.