Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 팬티명사quần lót; quần xì

    속옷 가게에서 팬티를 샀다. — Tôi đã mua quần lót ở cửa hàng đồ lót.

  • 편하다便형용사thoải mái; tiện

    이 의자는 편해요. — Cái ghế này thoải mái.

  • 편히便부사thoải mái; thư thả

    집에서 편히 쉬세요. — Hãy nghỉ ngơi thoải mái ở nhà nhé.

  • 펼치다동사mở ra, trải ra, triển khai

    그는 지도를 펼쳐서 길을 확인했습니다. — Anh ấy mở bản đồ ra để kiểm tra đường.

  • 푸짐하다형용사đầy đặn, thịnh soạn

    할머니는 손님에게 푸짐하게 음식을 차려 주셨습니다. — Bà bày thức ăn đầy đặn đãi khách.

  • 푹부사say; sâu (giấc ngủ)

    어젯밤에 푹 잤어요. — Đêm qua tôi đã ngủ rất say.

  • 풀명사hồ dán; keo dán

    종이에 풀을 발라서 붙였어요. — Tôi đã quét hồ lên giấy rồi dán lại.

  • 하마터면부사suýt nữa

    하마터면 중요한 약속을 잊을 뻔했습니다. — Suýt nữa là tôi quên cuộc hẹn quan trọng.

  • 하숙下宿명사ở trọ (có ăn)

    저는 학생 때 하숙집에서 살았습니다. — Hồi còn là sinh viên tôi sống ở nhà trọ có bữa ăn.

  • 하얀색色명사màu trắng

    하얀색 신발은 쉽게 더러워져요. — Giày màu trắng rất dễ bị bẩn.

  • 한쪽명사một bên; một phía

    책상 한쪽에 책을 쌓아 두었어요. — Tôi chất sách ở một bên bàn.

  • 향기香氣명사hương thơm

    꽃집에 들어서자 좋은 향기가 났습니다. — Vừa bước vào tiệm hoa thì có hương thơm dễ chịu.

  • 허겁지겁부사cuống cuồng, vội vàng

    늦잠을 자서 허겁지겁 학교에 갔습니다. — Ngủ dậy muộn nên tôi cuống cuồng chạy đến trường.

  • 헤엄치다동사bơi

    아이들이 강에서 물고기처럼 헤엄치며 놀았습니다. — Bọn trẻ vừa bơi như cá vừa chơi ở sông.

  • 협소하다狹小형용사chật hẹp

    공간이 협소해서 많은 사람이 들어갈 수 없습니다. — Không gian chật hẹp nên không chứa được nhiều người.

  • 화장하다化粧동사trang điểm

    저는 출근하기 전에 가볍게 화장합니다. — Tôi trang điểm nhẹ trước khi đi làm.

  • 확인確認명사sự xác nhận; sự kiểm tra

    예약 시간을 다시 확인했어요. — Tôi đã xác nhận lại giờ đặt chỗ.

  • 환승하다換乘동사chuyển tuyến (xe)

    서울역에서 지하철 4호선으로 환승하세요. — Hãy chuyển sang tàu điện ngầm tuyến 4 ở ga Seoul.

  • 회색灰色명사màu xám

    저는 회색 바지에 흰 셔츠를 입었어요. — Tôi mặc quần màu xám với áo sơ mi trắng.

  • 후하다厚형용사hào phóng, hậu hĩnh

    이 식당은 인심이 후해서 음식을 많이 줍니다. — Nhà hàng này hào phóng nên cho nhiều đồ ăn.

  • 훤칠하다형용사cao ráo, bảnh bao

    그는 키가 크고 훤칠해서 모델 같습니다. — Anh ấy cao ráo bảnh bao như người mẫu.

  • 흐릿하다형용사mờ, nhạt nhòa

    오래된 사진이라서 얼굴이 흐릿하게 보입니다. — Ảnh cũ nên khuôn mặt trông mờ.

  • 흔들다동사lắc, vẫy

    아이는 떠나는 엄마에게 손을 흔들었습니다. — Đứa bé vẫy tay chào mẹ đang đi.

  • 흘러나오다동사chảy ra; vọng ra

    옆집에서 음악 소리가 흘러나와요. — Tiếng nhạc vọng ra từ nhà hàng xóm.

  • 흘리다동사làm rơi, đánh rơi, làm đổ

    커피를 흘려서 새 옷이 더러워졌습니다. — Tôi làm đổ cà phê nên áo mới bị bẩn.

  • 흠뻑부사đẫm, ướt sũng

    비를 맞아서 옷이 흠뻑 젖었습니다. — Dính mưa nên quần áo ướt sũng.

  • 희다형용사trắng

    흰 옷에 커피를 쏟았어요. — Tôi làm đổ cà phê lên áo trắng.

  • 힐끔부사liếc nhanh

    그는 시계를 힐끔 쳐다보고 일어났습니다. — Anh ấy liếc nhanh đồng hồ rồi đứng dậy.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.