Từ vựng TOPIK cấp 3
2.262 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
취직就職명사sự xin được việc; đi làm
졸업하고 나서 바로 취직을 했어요. — Sau khi tốt nghiệp, tôi đã đi làm ngay.
태도態度명사thái độ
면접에서는 성실한 태도가 중요합니다. — Trong phỏng vấn, thái độ chân thành là điều quan trọng.
통역하다通譯동사phiên dịch
그는 회의에서 한국어를 영어로 통역했습니다. — Anh ấy phiên dịch tiếng Hàn sang tiếng Anh trong cuộc họp.
퇴근退勤명사tan làm
퇴근 후에 운동해요. — Sau khi tan làm tôi tập thể dục.
퇴근하다退勤동사tan làm
여섯 시에 퇴근해요. — Tôi tan làm lúc sáu giờ.
퇴직하다退職동사nghỉ việc, nghỉ hưu
아버지는 올해 회사를 퇴직하고 쉬고 계십니다. — Bố tôi năm nay đã nghỉ hưu và đang nghỉ ngơi.
팀장명사trưởng nhóm
팀장님이 우리에게 새로운 프로젝트를 맡기셨습니다. — Trưởng nhóm đã giao cho chúng tôi một dự án mới.
하찮다형용사tầm thường, nhỏ nhặt
하찮아 보이는 일도 최선을 다해야 합니다. — Ngay cả việc trông nhỏ nhặt cũng phải làm hết mình.
한꺼번에부사cùng một lúc
일을 한꺼번에 했어요. — Tôi đã làm hết việc cùng một lúc.
합의하다合意동사đạt thỏa thuận
노동자와 회사는 임금 인상에 합의했습니다. — Người lao động và công ty đã thỏa thuận tăng lương.
협상하다協商동사đàm phán
두 회사는 계약 조건을 협상하고 있습니다. — Hai công ty đang đàm phán các điều khoản hợp đồng.
화가畵家명사họa sĩ
그 화가는 유명해요. — Họa sĩ đó nổi tiếng.
확인하다確認동사xác nhận; kiểm tra
이메일을 확인해요. — Tôi kiểm tra email.
회장會長명사chủ tịch; hội trưởng
그는 동호회 회장을 맡고 있다. — Anh ấy đang giữ chức hội trưởng câu lạc bộ.
효율效率명사hiệu suất
새 시스템을 도입해서 업무 효율이 높아졌습니다. — Áp dụng hệ thống mới nên hiệu suất công việc đã tăng.
휴가休暇명사kỳ nghỉ phép
여름에 휴가를 가요. — Mùa hè tôi đi nghỉ phép.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.