Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 취직就職명사sự xin được việc; đi làm

    졸업하고 나서 바로 취직을 했어요. — Sau khi tốt nghiệp, tôi đã đi làm ngay.

  • 태도態度명사thái độ

    면접에서는 성실한 태도가 중요합니다. — Trong phỏng vấn, thái độ chân thành là điều quan trọng.

  • 통역하다通譯동사phiên dịch

    그는 회의에서 한국어를 영어로 통역했습니다. — Anh ấy phiên dịch tiếng Hàn sang tiếng Anh trong cuộc họp.

  • 퇴근退勤명사tan làm

    퇴근 후에 운동해요. — Sau khi tan làm tôi tập thể dục.

  • 퇴근하다退勤동사tan làm

    여섯 시에 퇴근해요. — Tôi tan làm lúc sáu giờ.

  • 퇴직하다退職동사nghỉ việc, nghỉ hưu

    아버지는 올해 회사를 퇴직하고 쉬고 계십니다. — Bố tôi năm nay đã nghỉ hưu và đang nghỉ ngơi.

  • 팀장명사trưởng nhóm

    팀장님이 우리에게 새로운 프로젝트를 맡기셨습니다. — Trưởng nhóm đã giao cho chúng tôi một dự án mới.

  • 하찮다형용사tầm thường, nhỏ nhặt

    하찮아 보이는 일도 최선을 다해야 합니다. — Ngay cả việc trông nhỏ nhặt cũng phải làm hết mình.

  • 한꺼번에부사cùng một lúc

    일을 한꺼번에 했어요. — Tôi đã làm hết việc cùng một lúc.

  • 합의하다合意동사đạt thỏa thuận

    노동자와 회사는 임금 인상에 합의했습니다. — Người lao động và công ty đã thỏa thuận tăng lương.

  • 협상하다協商동사đàm phán

    두 회사는 계약 조건을 협상하고 있습니다. — Hai công ty đang đàm phán các điều khoản hợp đồng.

  • 화가畵家명사họa sĩ

    그 화가는 유명해요. — Họa sĩ đó nổi tiếng.

  • 확인하다確認동사xác nhận; kiểm tra

    이메일을 확인해요. — Tôi kiểm tra email.

  • 회장會長명사chủ tịch; hội trưởng

    그는 동호회 회장을 맡고 있다. — Anh ấy đang giữ chức hội trưởng câu lạc bộ.

  • 효율效率명사hiệu suất

    새 시스템을 도입해서 업무 효율이 높아졌습니다. — Áp dụng hệ thống mới nên hiệu suất công việc đã tăng.

  • 휴가休暇명사kỳ nghỉ phép

    여름에 휴가를 가요. — Mùa hè tôi đi nghỉ phép.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.