Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 재빠르다형용사nhanh nhẹn

    그는 재빠르게 움직여서 아이를 위험에서 구했습니다. — Anh ấy hành động nhanh nhẹn và cứu đứa trẻ khỏi nguy hiểm.

  • 저희대명사chúng tôi (khiêm nhường)

    저희 가게에 오세요. — Xin mời đến cửa hàng của chúng tôi.

  • 적의존명사lần; kinh nghiệm

    한국에 가 본 적이 있어요. — Tôi đã từng đến Hàn Quốc.

  • 전부全部부사tất cả; toàn bộ

    가방 안에 있는 책이 전부 내 것이에요. — Sách trong cặp tất cả đều là của tôi.

  • 전통傳統명사truyền thống

    한국의 전통을 배워요. — Tôi học truyền thống Hàn Quốc.

  • 절대로絶對부사tuyệt đối (không)

    이 사실은 절대로 다른 사람에게 말하면 안 됩니다. — Chuyện này tuyệt đối không được nói với người khác.

  • 점點명사điểm; chấm; khía cạnh

    이 점은 다시 생각해 봐야 합니다. — Điểm này phải suy nghĩ lại.

  • 정도程度명사mức độ; trình độ

    문제의 심각한 정도를 먼저 확인해야 합니다. — Trước hết phải xác nhận mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

  • 정작부사thực ra đến lúc, khi thật sự

    정작 중요한 것은 시간이 아니라 방법입니다. — Điều thực sự quan trọng không phải thời gian mà là phương pháp.

  • 정치政治명사chính trị

    정치에 관심이 있어요. — Tôi quan tâm đến chính trị.

  • 정확하다正確형용사chính xác

    시간이 정확해요. — Thời gian chính xác.

  • 종류種類명사loại; chủng loại

    이 가게에는 과일 종류가 많아요. — Cửa hàng này có nhiều loại trái cây.

  • 종목種目명사bộ môn, hạng mục

    저는 올림픽 종목 중에서 수영을 가장 좋아합니다. — Trong các môn Olympic tôi thích bơi lội nhất.

  • 주도권主導權명사quyền chủ đạo

    우리 팀이 경기의 주도권을 잡았습니다. — Đội chúng tôi đã nắm quyền chủ đạo trận đấu.

  • 죽음명사cái chết

    그는 친구의 죽음에 크게 슬퍼했다. — Anh ấy rất đau buồn trước cái chết của người bạn.

  • 죽이다동사giết; diệt

    농부가 해충을 죽이려고 약을 뿌렸다. — Người nông dân phun thuốc để diệt sâu bọ.

  • 중요重要명사sự quan trọng; tầm quan trọng

    건강이 가장 중요합니다. — Sức khỏe là quan trọng nhất.

  • 진짜眞명사đồ thật; hàng thật

    이 가방은 가짜가 아니라 진짜예요. — Cái túi này không phải hàng giả mà là hàng thật.

  • 차례次例명사lượt; thứ tự

    제 차례예요. — Đến lượt tôi.

  • 최선最善명사sự cố gắng hết sức; nỗ lực tối đa

    끝까지 최선을 다하겠습니다. — Tôi sẽ cố gắng hết sức đến cùng.

  • 충분하다充分형용사đủ, đầy đủ

    이 정도 돈이면 여행을 가기에 충분합니다. — Số tiền này đủ để đi du lịch.

  • 치열하다熾烈형용사khốc liệt, gay gắt

    두 팀의 경쟁이 매우 치열했습니다. — Sự cạnh tranh giữa hai đội rất khốc liệt.

  • 큰일명사việc lớn; chuyện nghiêm trọng

    약속 시간에 늦으면 큰일이에요. — Nếu đến trễ giờ hẹn thì to chuyện đấy.

  • 타당하다妥當형용사hợp lý, xác đáng

    그의 의견은 충분히 타당하다고 생각합니다. — Tôi nghĩ ý kiến của anh ấy hoàn toàn hợp lý.

  • 특별特別명사đặc biệt

    오늘은 특별한 손님이 와서 음식을 많이 준비했다. — Hôm nay có khách đặc biệt đến nên tôi đã chuẩn bị nhiều đồ ăn.

  • 특별하다特別형용사đặc biệt

    오늘은 특별한 날이에요. — Hôm nay là ngày đặc biệt.

  • 파랗다형용사xanh dương

    바다가 파래요. — Biển xanh.

  • 패배敗北명사thất bại, thua cuộc

    패배를 인정하고 다음 경기를 준비해야 합니다. — Phải chấp nhận thất bại và chuẩn bị cho trận sau.

  • 하루빨리부사càng sớm càng tốt

    하루빨리 일이 해결되기를 바랍니다. — Mong sao công việc được giải quyết càng sớm càng tốt.

  • 하얗다형용사trắng

    눈이 하얗게 내려요. — Tuyết rơi trắng xóa.

  • 한편便명사một bên; một phía

    길 한편에 작은 가게가 있어요. — Ở một bên đường có một cửa hàng nhỏ.

  • 합치다合동사gộp lại; hợp nhất

    두 팀을 하나로 합쳤어요. — Đã gộp hai đội thành một.

  • 해결解決명사giải quyết; sự giải quyết

    문제 해결을 위해 모두 모였다. — Mọi người đã tập trung lại để giải quyết vấn đề.

  • 행동行動명사hành động, hành vi

    말보다 행동으로 보여 주는 것이 더 중요합니다. — Thể hiện bằng hành động quan trọng hơn lời nói.

  • 행동하다行動동사hành động, cư xử

    말로만 하지 말고 직접 행동해야 합니다. — Đừng chỉ nói mà phải trực tiếp hành động.

  • 혹은或부사hoặc; hay

    커피 혹은 차를 드시겠어요? — Bạn muốn dùng cà phê hay trà?

  • 휘두르다동사vung, múa

    야구 선수가 힘차게 배트를 휘둘렀습니다. — Cầu thủ bóng chày vung gậy thật mạnh.

  • 흔히부사thường

    흔히 볼 수 있는 일이에요. — Là chuyện thường thấy.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.