Từ vựng TOPIK cấp 3
2.262 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
재빠르다형용사nhanh nhẹn
그는 재빠르게 움직여서 아이를 위험에서 구했습니다. — Anh ấy hành động nhanh nhẹn và cứu đứa trẻ khỏi nguy hiểm.
저희대명사chúng tôi (khiêm nhường)
저희 가게에 오세요. — Xin mời đến cửa hàng của chúng tôi.
적의존명사lần; kinh nghiệm
한국에 가 본 적이 있어요. — Tôi đã từng đến Hàn Quốc.
전부全部부사tất cả; toàn bộ
가방 안에 있는 책이 전부 내 것이에요. — Sách trong cặp tất cả đều là của tôi.
전통傳統명사truyền thống
한국의 전통을 배워요. — Tôi học truyền thống Hàn Quốc.
절대로絶對부사tuyệt đối (không)
이 사실은 절대로 다른 사람에게 말하면 안 됩니다. — Chuyện này tuyệt đối không được nói với người khác.
점點명사điểm; chấm; khía cạnh
이 점은 다시 생각해 봐야 합니다. — Điểm này phải suy nghĩ lại.
정도程度명사mức độ; trình độ
문제의 심각한 정도를 먼저 확인해야 합니다. — Trước hết phải xác nhận mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
정작부사thực ra đến lúc, khi thật sự
정작 중요한 것은 시간이 아니라 방법입니다. — Điều thực sự quan trọng không phải thời gian mà là phương pháp.
정치政治명사chính trị
정치에 관심이 있어요. — Tôi quan tâm đến chính trị.
정확하다正確형용사chính xác
시간이 정확해요. — Thời gian chính xác.
종류種類명사loại; chủng loại
이 가게에는 과일 종류가 많아요. — Cửa hàng này có nhiều loại trái cây.
종목種目명사bộ môn, hạng mục
저는 올림픽 종목 중에서 수영을 가장 좋아합니다. — Trong các môn Olympic tôi thích bơi lội nhất.
주도권主導權명사quyền chủ đạo
우리 팀이 경기의 주도권을 잡았습니다. — Đội chúng tôi đã nắm quyền chủ đạo trận đấu.
죽음명사cái chết
그는 친구의 죽음에 크게 슬퍼했다. — Anh ấy rất đau buồn trước cái chết của người bạn.
죽이다동사giết; diệt
농부가 해충을 죽이려고 약을 뿌렸다. — Người nông dân phun thuốc để diệt sâu bọ.
중요重要명사sự quan trọng; tầm quan trọng
건강이 가장 중요합니다. — Sức khỏe là quan trọng nhất.
진짜眞명사đồ thật; hàng thật
이 가방은 가짜가 아니라 진짜예요. — Cái túi này không phải hàng giả mà là hàng thật.
차례次例명사lượt; thứ tự
제 차례예요. — Đến lượt tôi.
최선最善명사sự cố gắng hết sức; nỗ lực tối đa
끝까지 최선을 다하겠습니다. — Tôi sẽ cố gắng hết sức đến cùng.
충분하다充分형용사đủ, đầy đủ
이 정도 돈이면 여행을 가기에 충분합니다. — Số tiền này đủ để đi du lịch.
치열하다熾烈형용사khốc liệt, gay gắt
두 팀의 경쟁이 매우 치열했습니다. — Sự cạnh tranh giữa hai đội rất khốc liệt.
큰일명사việc lớn; chuyện nghiêm trọng
약속 시간에 늦으면 큰일이에요. — Nếu đến trễ giờ hẹn thì to chuyện đấy.
타당하다妥當형용사hợp lý, xác đáng
그의 의견은 충분히 타당하다고 생각합니다. — Tôi nghĩ ý kiến của anh ấy hoàn toàn hợp lý.
특별特別명사đặc biệt
오늘은 특별한 손님이 와서 음식을 많이 준비했다. — Hôm nay có khách đặc biệt đến nên tôi đã chuẩn bị nhiều đồ ăn.
특별하다特別형용사đặc biệt
오늘은 특별한 날이에요. — Hôm nay là ngày đặc biệt.
파랗다형용사xanh dương
바다가 파래요. — Biển xanh.
패배敗北명사thất bại, thua cuộc
패배를 인정하고 다음 경기를 준비해야 합니다. — Phải chấp nhận thất bại và chuẩn bị cho trận sau.
하루빨리부사càng sớm càng tốt
하루빨리 일이 해결되기를 바랍니다. — Mong sao công việc được giải quyết càng sớm càng tốt.
하얗다형용사trắng
눈이 하얗게 내려요. — Tuyết rơi trắng xóa.
한편便명사một bên; một phía
길 한편에 작은 가게가 있어요. — Ở một bên đường có một cửa hàng nhỏ.
합치다合동사gộp lại; hợp nhất
두 팀을 하나로 합쳤어요. — Đã gộp hai đội thành một.
해결解決명사giải quyết; sự giải quyết
문제 해결을 위해 모두 모였다. — Mọi người đã tập trung lại để giải quyết vấn đề.
행동行動명사hành động, hành vi
말보다 행동으로 보여 주는 것이 더 중요합니다. — Thể hiện bằng hành động quan trọng hơn lời nói.
행동하다行動동사hành động, cư xử
말로만 하지 말고 직접 행동해야 합니다. — Đừng chỉ nói mà phải trực tiếp hành động.
혹은或부사hoặc; hay
커피 혹은 차를 드시겠어요? — Bạn muốn dùng cà phê hay trà?
휘두르다동사vung, múa
야구 선수가 힘차게 배트를 휘둘렀습니다. — Cầu thủ bóng chày vung gậy thật mạnh.
흔히부사thường
흔히 볼 수 있는 일이에요. — Là chuyện thường thấy.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.