Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 재배하다栽培동사trồng trọt

    이 지역에서는 사과를 많이 재배합니다. — Ở khu vực này người ta trồng nhiều táo.

  • 정상頂上명사đỉnh; đỉnh núi

    우리는 세 시간 만에 산 정상에 올랐다. — Chúng tôi đã leo lên đỉnh núi sau ba tiếng.

  • 줄기명사thân; cuống

    식물의 줄기가 햇빛을 향해 길게 자랐어요. — Thân cây vươn dài về phía ánh nắng.

  • 쥐명사chuột

    부엌에 쥐가 들어왔어요. — Có chuột chui vào bếp.

  • 지구地球명사Trái Đất

    지구는 둥글어요. — Trái Đất hình tròn.

  • 지다동사lặn

    해가 지기 전에 집에 가요. — Hãy về nhà trước khi mặt trời lặn.

  • 지형地形명사địa hình

    한국은 산이 많은 지형을 가지고 있습니다. — Hàn Quốc có địa hình nhiều núi.

  • 진달래명사hoa đỗ quyên

    봄이 되면 산에 진달래가 핀다. — Mùa xuân đến, hoa đỗ quyên nở trên núi.

  • 코끼리명사con voi

    코끼리는 코가 길어요. — Voi có vòi dài.

  • 태양太陽명사mặt trời

    태양이 떴어요. — Mặt trời đã mọc.

  • 토끼명사con thỏ

    토끼가 귀여워요. — Con thỏ dễ thương.

  • 파도波濤명사sóng

    파도가 높아요. — Sóng cao.

  • 파리명사ruồi

    여름에는 파리가 음식에 앉지 않게 덮어 두세요. — Mùa hè hãy đậy thức ăn lại để ruồi không đậu vào.

  • 평야平野명사đồng bằng

    이 지역은 넓은 평야가 있어서 농사에 적합합니다. — Khu vực này có đồng bằng rộng nên thích hợp cho nông nghiệp.

  • 폭설暴雪명사tuyết rơi dày

    폭설로 인해 비행기가 모두 취소되었습니다. — Do tuyết rơi dày nên tất cả chuyến bay đều bị hủy.

  • 푸르다형용사xanh (cây cỏ, trời)

    하늘이 푸르러요. — Bầu trời xanh.

  • 풀명사cỏ

    풀 위에 앉아요. — Tôi ngồi trên cỏ.

  • 피다동사nở

    봄에 꽃이 펴요. — Mùa xuân hoa nở.

  • 한동안부사một thời gian, một lúc

    한동안 비가 오지 않아서 땅이 말랐습니다. — Một thời gian không mưa nên đất khô nứt.

  • 한라산漢拏山고유명사núi Hallasan

    주말에 한라산에 올라갔습니다. — Cuối tuần tôi đã leo núi Hallasan.

  • 해일海溢명사sóng thần

    지진 후에 큰 해일이 해안 마을을 덮쳤습니다. — Sau động đất, sóng thần lớn đã ập vào ngôi làng ven biển.

  • 햇살명사ánh nắng; tia nắng

    아침 햇살이 방 안으로 들어왔어요. — Ánh nắng buổi sáng chiếu vào trong phòng.

  • 호랑이虎狼명사con hổ

    호랑이는 무서워요. — Con hổ đáng sợ.

  • 호수湖水명사hồ

    호수가 넓어요. — Hồ rộng.

  • 혹독하다酷毒형용사khắc nghiệt, gay gắt

    올겨울은 혹독한 추위가 계속되고 있습니다. — Mùa đông năm nay cái lạnh khắc nghiệt kéo dài.

  • 화사하다華奢형용사rực rỡ, tươi sáng

    봄이 되자 거리가 화사한 꽃으로 가득 찼습니다. — Xuân đến, đường phố ngập tràn những đóa hoa rực rỡ.

  • 화산火山명사núi lửa

    제주도에는 오래전에 폭발한 화산이 있습니다. — Ở đảo Jeju có ngọn núi lửa đã phun trào từ lâu.

  • 환경環境명사môi trường

    환경을 보호해요. — Tôi bảo vệ môi trường.

  • 흐르다동사chảy; trôi

    강이 흘러요. — Sông chảy.

  • 흙명사đất

    화분에 흙을 넣어요. — Tôi cho đất vào chậu.

  • 희귀하다稀貴형용사hiếm có, quý hiếm

    이 숲에는 희귀한 식물이 많이 자라고 있습니다. — Khu rừng này có nhiều loài thực vật quý hiếm đang sinh trưởng.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.