Từ vựng TOPIK cấp 3
2.262 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
재배하다栽培동사trồng trọt
이 지역에서는 사과를 많이 재배합니다. — Ở khu vực này người ta trồng nhiều táo.
정상頂上명사đỉnh; đỉnh núi
우리는 세 시간 만에 산 정상에 올랐다. — Chúng tôi đã leo lên đỉnh núi sau ba tiếng.
줄기명사thân; cuống
식물의 줄기가 햇빛을 향해 길게 자랐어요. — Thân cây vươn dài về phía ánh nắng.
쥐명사chuột
부엌에 쥐가 들어왔어요. — Có chuột chui vào bếp.
지구地球명사Trái Đất
지구는 둥글어요. — Trái Đất hình tròn.
지다동사lặn
해가 지기 전에 집에 가요. — Hãy về nhà trước khi mặt trời lặn.
지형地形명사địa hình
한국은 산이 많은 지형을 가지고 있습니다. — Hàn Quốc có địa hình nhiều núi.
진달래명사hoa đỗ quyên
봄이 되면 산에 진달래가 핀다. — Mùa xuân đến, hoa đỗ quyên nở trên núi.
코끼리명사con voi
코끼리는 코가 길어요. — Voi có vòi dài.
태양太陽명사mặt trời
태양이 떴어요. — Mặt trời đã mọc.
토끼명사con thỏ
토끼가 귀여워요. — Con thỏ dễ thương.
파도波濤명사sóng
파도가 높아요. — Sóng cao.
파리명사ruồi
여름에는 파리가 음식에 앉지 않게 덮어 두세요. — Mùa hè hãy đậy thức ăn lại để ruồi không đậu vào.
평야平野명사đồng bằng
이 지역은 넓은 평야가 있어서 농사에 적합합니다. — Khu vực này có đồng bằng rộng nên thích hợp cho nông nghiệp.
폭설暴雪명사tuyết rơi dày
폭설로 인해 비행기가 모두 취소되었습니다. — Do tuyết rơi dày nên tất cả chuyến bay đều bị hủy.
푸르다형용사xanh (cây cỏ, trời)
하늘이 푸르러요. — Bầu trời xanh.
풀명사cỏ
풀 위에 앉아요. — Tôi ngồi trên cỏ.
피다동사nở
봄에 꽃이 펴요. — Mùa xuân hoa nở.
한동안부사một thời gian, một lúc
한동안 비가 오지 않아서 땅이 말랐습니다. — Một thời gian không mưa nên đất khô nứt.
한라산漢拏山고유명사núi Hallasan
주말에 한라산에 올라갔습니다. — Cuối tuần tôi đã leo núi Hallasan.
해일海溢명사sóng thần
지진 후에 큰 해일이 해안 마을을 덮쳤습니다. — Sau động đất, sóng thần lớn đã ập vào ngôi làng ven biển.
햇살명사ánh nắng; tia nắng
아침 햇살이 방 안으로 들어왔어요. — Ánh nắng buổi sáng chiếu vào trong phòng.
호랑이虎狼명사con hổ
호랑이는 무서워요. — Con hổ đáng sợ.
호수湖水명사hồ
호수가 넓어요. — Hồ rộng.
혹독하다酷毒형용사khắc nghiệt, gay gắt
올겨울은 혹독한 추위가 계속되고 있습니다. — Mùa đông năm nay cái lạnh khắc nghiệt kéo dài.
화사하다華奢형용사rực rỡ, tươi sáng
봄이 되자 거리가 화사한 꽃으로 가득 찼습니다. — Xuân đến, đường phố ngập tràn những đóa hoa rực rỡ.
화산火山명사núi lửa
제주도에는 오래전에 폭발한 화산이 있습니다. — Ở đảo Jeju có ngọn núi lửa đã phun trào từ lâu.
환경環境명사môi trường
환경을 보호해요. — Tôi bảo vệ môi trường.
흐르다동사chảy; trôi
강이 흘러요. — Sông chảy.
흙명사đất
화분에 흙을 넣어요. — Tôi cho đất vào chậu.
희귀하다稀貴형용사hiếm có, quý hiếm
이 숲에는 희귀한 식물이 많이 자라고 있습니다. — Khu rừng này có nhiều loài thực vật quý hiếm đang sinh trưởng.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.