Từ vựng TOPIK cấp 3
2.262 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
욕심欲心명사lòng tham, tham vọng
욕심을 부리지 말고 가진 것에 만족하세요. — Đừng tham lam, hãy hài lòng với những gì mình có.
우울하다憂鬱형용사u sầu, trầm cảm
비가 오는 날에는 기분이 우울해집니다. — Ngày mưa tâm trạng tôi trở nên u sầu.
울음명사tiếng khóc; sự khóc
아기가 한참 동안 울음을 그치지 않았다. — Đứa bé khóc mãi một lúc lâu không nín.
웃기다동사làm cười; chọc cười
그 친구는 항상 나를 웃긴다. — Người bạn đó lúc nào cũng làm tôi cười.
웃음명사nụ cười; tiếng cười
웃음이 끊이지 않아요. — Tiếng cười không ngớt.
원하다願동사muốn; mong muốn
무엇을 원해요? — Bạn muốn gì?
의심하다疑心동사nghi ngờ
그는 자기가 한 일이 옳은지 의심했습니다. — Anh ấy nghi ngờ việc mình làm có đúng hay không.
이루다동사đạt được, tạo nên
그는 노력 끝에 큰 성공을 이루었습니다. — Anh ấy đã đạt được thành công lớn sau nhiều nỗ lực.
이성理性명사lý trí
화가 날수록 이성을 잃지 말아야 합니다. — Càng giận càng không được mất lý trí.
인내忍耐명사sự kiên nhẫn, nhẫn nại
어려운 시기에는 인내가 필요합니다. — Trong thời kỳ khó khăn cần có sự nhẫn nại.
인생人生명사cuộc đời, nhân sinh
좋은 친구를 만나는 것은 인생의 큰 행운입니다. — Gặp được người bạn tốt là may mắn lớn của cuộc đời.
잊히다동사bị lãng quên, bị quên đi
시간이 지나면 아픈 기억도 조금씩 잊힙니다. — Thời gian trôi qua thì ký ức đau buồn cũng dần phai.
자각하다自覺동사tự nhận thức, nhận ra
그는 자신의 문제점을 스스로 자각하고 고치기 시작했습니다. — Anh ấy tự nhận ra vấn đề của mình và bắt đầu sửa.
자기自己명사bản thân; mình; tự mình
자기 자신을 먼저 이해해야 한다. — Phải hiểu bản thân mình trước.
자랑스럽다형용사tự hào
아들이 대학에 합격해서 정말 자랑스럽습니다. — Con trai đỗ đại học nên tôi thật sự tự hào.
자신自信명사sự tự tin; tự tin
나는 이번 시험에 자신이 있다. — Tôi tự tin về kỳ thi lần này.
자아自我명사bản ngã, cái tôi
청소년기에는 자아가 형성되는 중요한 시기입니다. — Tuổi thanh thiếu niên là thời kỳ quan trọng hình thành bản ngã.
자존감自尊感명사sự tự tôn, lòng tự trọng
자존감이 높은 사람은 실패해도 쉽게 포기하지 않습니다. — Người có lòng tự tôn cao thì dù thất bại cũng không dễ bỏ cuộc.
정말로正부사thực sự, quả thật
제 이야기를 들어 주셔서 정말로 고맙습니다. — Thực sự cảm ơn bạn đã lắng nghe chuyện của tôi.
조급하다躁急형용사nóng vội
조급하게 생각하지 말고 천천히 준비하세요. — Đừng nghĩ nóng vội, hãy chuẩn bị từ từ.
조심스럽다操心형용사cẩn thận; thận trọng
길이 미끄러워서 조심스럽게 걸었어요. — Đường trơn nên tôi đã đi một cách cẩn thận.
죽다보조용언chết mất; muốn chết (rất, cực kỳ)
점심을 안 먹어서 배고파 죽겠어요. — Vì chưa ăn trưa nên tôi đói muốn chết.
쥐다동사nắm, cầm chặt
그는 주먹을 꽉 쥐고 화를 참았습니다. — Anh ấy nắm chặt nắm đấm để kìm cơn giận.
즐거움명사niềm vui thích
여행의 즐거움을 느껴요. — Tôi cảm nhận niềm vui của chuyến đi.
즐거워하다동사vui thích; vui sướng
아이들이 놀이공원에서 즐거워했어요. — Bọn trẻ rất vui thích ở công viên giải trí.
지혜롭다智慧형용사khôn ngoan, thông thái
그는 어려운 상황에서도 지혜롭게 행동했습니다. — Anh ấy hành động khôn ngoan ngay cả trong tình huống khó khăn.
직감直感명사trực giác
그는 직감으로 무언가 잘못되었다는 것을 알았습니다. — Anh ấy dùng trực giác nhận ra có điều gì đó không ổn.
짜증명사sự bực bội, khó chịu
더운 날씨에 일이 많아서 짜증이 났습니다. — Thời tiết nóng lại nhiều việc nên tôi thấy bực bội.
착하다형용사hiền; tốt bụng
동생은 마음이 착해요. — Em tôi có tấm lòng tốt.
참다동사chịu đựng; nhịn
아파도 참아요. — Dù đau tôi vẫn chịu đựng.
최고最高명사cao nhất, tuyệt nhất
이번 여행은 제 인생 최고의 경험이었습니다. — Chuyến du lịch này là trải nghiệm tuyệt nhất đời tôi.
추억追憶명사kỷ niệm
여행의 추억을 남겨요. — Tôi lưu lại kỷ niệm chuyến đi.
터득하다攄得동사lĩnh hội, thấu hiểu
그는 실패를 통해 성공의 방법을 터득했습니다. — Anh ấy đã lĩnh hội cách thành công thông qua thất bại.
편안하다便安형용사thoải mái; dễ chịu
이 의자는 앉으면 정말 편안해요. — Cái ghế này ngồi vào thật thoải mái.
포기하다抛棄동사từ bỏ
절대 포기하지 마세요. — Tuyệt đối đừng bỏ cuộc.
표정表情명사biểu cảm
표정이 밝아요. — Biểu cảm tươi sáng.
하하부사ha ha
하하, 정말 재미있는 이야기네요! — Ha ha, câu chuyện thú vị thật!
한숨명사tiếng thở dài
그는 결과를 보고 깊은 한숨을 쉬었습니다. — Anh ấy nhìn kết quả rồi thở dài thườn thượt.
행복幸福명사hạnh phúc
행복이 뭐예요? — Hạnh phúc là gì?
행복하다幸福형용사hạnh phúc
가족과 있어서 행복해요. — Ở bên gia đình tôi thấy hạnh phúc.
허무하다虛無형용사trống rỗng, hư vô
오랜 준비가 한순간에 끝나서 허무했습니다. — Chuẩn bị bao lâu mà kết thúc trong khoảnh khắc nên tôi thấy trống rỗng.
허전하다형용사trống trải, hụt hẫng
아이들이 모두 독립하고 나니 집이 허전합니다. — Con cái đều tự lập hết, nhà cửa trở nên trống trải.
헛되다형용사vô ích, uổng công
그동안의 노력이 헛되지 않았다는 것을 알게 되었습니다. — Tôi nhận ra những nỗ lực bấy lâu nay không hề uổng phí.
화나다火동사tức giận
약속 시간에 늦은 친구 때문에 화가 났습니다. — Tôi tức giận vì người bạn đến trễ giờ hẹn.
후련하다형용사nhẹ lòng, hả hê
오래 참았던 말을 하고 나니 속이 후련했습니다. — Nói ra điều kìm nén lâu nay tôi thấy nhẹ cả lòng.
후회하다後悔동사hối hận
그 일을 후회해요. — Tôi hối hận về việc đó.
희망希望명사hy vọng
희망을 가져요. — Hãy có hy vọng.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.