Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 욕심欲心명사lòng tham, tham vọng

    욕심을 부리지 말고 가진 것에 만족하세요. — Đừng tham lam, hãy hài lòng với những gì mình có.

  • 우울하다憂鬱형용사u sầu, trầm cảm

    비가 오는 날에는 기분이 우울해집니다. — Ngày mưa tâm trạng tôi trở nên u sầu.

  • 울음명사tiếng khóc; sự khóc

    아기가 한참 동안 울음을 그치지 않았다. — Đứa bé khóc mãi một lúc lâu không nín.

  • 웃기다동사làm cười; chọc cười

    그 친구는 항상 나를 웃긴다. — Người bạn đó lúc nào cũng làm tôi cười.

  • 웃음명사nụ cười; tiếng cười

    웃음이 끊이지 않아요. — Tiếng cười không ngớt.

  • 원하다願동사muốn; mong muốn

    무엇을 원해요? — Bạn muốn gì?

  • 의심하다疑心동사nghi ngờ

    그는 자기가 한 일이 옳은지 의심했습니다. — Anh ấy nghi ngờ việc mình làm có đúng hay không.

  • 이루다동사đạt được, tạo nên

    그는 노력 끝에 큰 성공을 이루었습니다. — Anh ấy đã đạt được thành công lớn sau nhiều nỗ lực.

  • 이성理性명사lý trí

    화가 날수록 이성을 잃지 말아야 합니다. — Càng giận càng không được mất lý trí.

  • 인내忍耐명사sự kiên nhẫn, nhẫn nại

    어려운 시기에는 인내가 필요합니다. — Trong thời kỳ khó khăn cần có sự nhẫn nại.

  • 인생人生명사cuộc đời, nhân sinh

    좋은 친구를 만나는 것은 인생의 큰 행운입니다. — Gặp được người bạn tốt là may mắn lớn của cuộc đời.

  • 잊히다동사bị lãng quên, bị quên đi

    시간이 지나면 아픈 기억도 조금씩 잊힙니다. — Thời gian trôi qua thì ký ức đau buồn cũng dần phai.

  • 자각하다自覺동사tự nhận thức, nhận ra

    그는 자신의 문제점을 스스로 자각하고 고치기 시작했습니다. — Anh ấy tự nhận ra vấn đề của mình và bắt đầu sửa.

  • 자기自己명사bản thân; mình; tự mình

    자기 자신을 먼저 이해해야 한다. — Phải hiểu bản thân mình trước.

  • 자랑스럽다형용사tự hào

    아들이 대학에 합격해서 정말 자랑스럽습니다. — Con trai đỗ đại học nên tôi thật sự tự hào.

  • 자신自信명사sự tự tin; tự tin

    나는 이번 시험에 자신이 있다. — Tôi tự tin về kỳ thi lần này.

  • 자아自我명사bản ngã, cái tôi

    청소년기에는 자아가 형성되는 중요한 시기입니다. — Tuổi thanh thiếu niên là thời kỳ quan trọng hình thành bản ngã.

  • 자존감自尊感명사sự tự tôn, lòng tự trọng

    자존감이 높은 사람은 실패해도 쉽게 포기하지 않습니다. — Người có lòng tự tôn cao thì dù thất bại cũng không dễ bỏ cuộc.

  • 정말로正부사thực sự, quả thật

    제 이야기를 들어 주셔서 정말로 고맙습니다. — Thực sự cảm ơn bạn đã lắng nghe chuyện của tôi.

  • 조급하다躁急형용사nóng vội

    조급하게 생각하지 말고 천천히 준비하세요. — Đừng nghĩ nóng vội, hãy chuẩn bị từ từ.

  • 조심스럽다操心형용사cẩn thận; thận trọng

    길이 미끄러워서 조심스럽게 걸었어요. — Đường trơn nên tôi đã đi một cách cẩn thận.

  • 죽다보조용언chết mất; muốn chết (rất, cực kỳ)

    점심을 안 먹어서 배고파 죽겠어요. — Vì chưa ăn trưa nên tôi đói muốn chết.

  • 쥐다동사nắm, cầm chặt

    그는 주먹을 꽉 쥐고 화를 참았습니다. — Anh ấy nắm chặt nắm đấm để kìm cơn giận.

  • 즐거움명사niềm vui thích

    여행의 즐거움을 느껴요. — Tôi cảm nhận niềm vui của chuyến đi.

  • 즐거워하다동사vui thích; vui sướng

    아이들이 놀이공원에서 즐거워했어요. — Bọn trẻ rất vui thích ở công viên giải trí.

  • 지혜롭다智慧형용사khôn ngoan, thông thái

    그는 어려운 상황에서도 지혜롭게 행동했습니다. — Anh ấy hành động khôn ngoan ngay cả trong tình huống khó khăn.

  • 직감直感명사trực giác

    그는 직감으로 무언가 잘못되었다는 것을 알았습니다. — Anh ấy dùng trực giác nhận ra có điều gì đó không ổn.

  • 짜증명사sự bực bội, khó chịu

    더운 날씨에 일이 많아서 짜증이 났습니다. — Thời tiết nóng lại nhiều việc nên tôi thấy bực bội.

  • 착하다형용사hiền; tốt bụng

    동생은 마음이 착해요. — Em tôi có tấm lòng tốt.

  • 참다동사chịu đựng; nhịn

    아파도 참아요. — Dù đau tôi vẫn chịu đựng.

  • 최고最高명사cao nhất, tuyệt nhất

    이번 여행은 제 인생 최고의 경험이었습니다. — Chuyến du lịch này là trải nghiệm tuyệt nhất đời tôi.

  • 추억追憶명사kỷ niệm

    여행의 추억을 남겨요. — Tôi lưu lại kỷ niệm chuyến đi.

  • 터득하다攄得동사lĩnh hội, thấu hiểu

    그는 실패를 통해 성공의 방법을 터득했습니다. — Anh ấy đã lĩnh hội cách thành công thông qua thất bại.

  • 편안하다便安형용사thoải mái; dễ chịu

    이 의자는 앉으면 정말 편안해요. — Cái ghế này ngồi vào thật thoải mái.

  • 포기하다抛棄동사từ bỏ

    절대 포기하지 마세요. — Tuyệt đối đừng bỏ cuộc.

  • 표정表情명사biểu cảm

    표정이 밝아요. — Biểu cảm tươi sáng.

  • 하하부사ha ha

    하하, 정말 재미있는 이야기네요! — Ha ha, câu chuyện thú vị thật!

  • 한숨명사tiếng thở dài

    그는 결과를 보고 깊은 한숨을 쉬었습니다. — Anh ấy nhìn kết quả rồi thở dài thườn thượt.

  • 행복幸福명사hạnh phúc

    행복이 뭐예요? — Hạnh phúc là gì?

  • 행복하다幸福형용사hạnh phúc

    가족과 있어서 행복해요. — Ở bên gia đình tôi thấy hạnh phúc.

  • 허무하다虛無형용사trống rỗng, hư vô

    오랜 준비가 한순간에 끝나서 허무했습니다. — Chuẩn bị bao lâu mà kết thúc trong khoảnh khắc nên tôi thấy trống rỗng.

  • 허전하다형용사trống trải, hụt hẫng

    아이들이 모두 독립하고 나니 집이 허전합니다. — Con cái đều tự lập hết, nhà cửa trở nên trống trải.

  • 헛되다형용사vô ích, uổng công

    그동안의 노력이 헛되지 않았다는 것을 알게 되었습니다. — Tôi nhận ra những nỗ lực bấy lâu nay không hề uổng phí.

  • 화나다火동사tức giận

    약속 시간에 늦은 친구 때문에 화가 났습니다. — Tôi tức giận vì người bạn đến trễ giờ hẹn.

  • 후련하다형용사nhẹ lòng, hả hê

    오래 참았던 말을 하고 나니 속이 후련했습니다. — Nói ra điều kìm nén lâu nay tôi thấy nhẹ cả lòng.

  • 후회하다後悔동사hối hận

    그 일을 후회해요. — Tôi hối hận về việc đó.

  • 희망希望명사hy vọng

    희망을 가져요. — Hãy có hy vọng.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.