Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 6

1.604 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 흥망성쇠興亡盛衰명사hưng vong thịnh suy

    역사는 여러 나라의 흥망성쇠를 보여 준다. — Lịch sử cho thấy sự hưng vong thịnh suy của nhiều quốc gia.

  • 흥하다興동사hưng thịnh; phát đạt

    성실하게 장사하면 가게가 흥할 것이다. — Nếu buôn bán chăm chỉ thì cửa hàng sẽ phát đạt.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.