Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 2

403 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 휴게실休憩室명사phòng nghỉ

    휴게실에서 커피를 마셔요. — Tôi uống cà phê ở phòng nghỉ.

  • 휴지통休紙桶명사thùng rác

    휴지는 휴지통에 버려요. — Giấy vụn thì vứt vào thùng rác.

  • 힘명사sức; sức lực

    힘이 없어서 좀 쉬고 싶어요. — Tôi không có sức nên muốn nghỉ một chút.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.