Từ vựng TOPIK cấp 2
403 từ
Tất cả chủ đềSinh hoạt · 51Giao tiếp · 37Ăn uống · 33Mua sắm · 28Trường học · 26Thời gian · 19Giao thông · 19Địa điểm · 18Số đếm · 18Sở thích · 16Sức khoẻ · 15Nhà ở · 15Tự nhiên · 15Du lịch · 14Khác · 14Công việc · 14Cảm xúc, tính cách · 12Thời tiết · 8Gia đình · 7Cơ thể · 6Giáo dục · 4Xã hội · 4Quan hệ · 3Kinh tế · 3Văn hoá · 2An toàn · 1Truyền thông · 1
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
휴게실休憩室명사phòng nghỉ
휴게실에서 커피를 마셔요. — Tôi uống cà phê ở phòng nghỉ.
휴지통休紙桶명사thùng rác
휴지는 휴지통에 버려요. — Giấy vụn thì vứt vào thùng rác.
힘명사sức; sức lực
힘이 없어서 좀 쉬고 싶어요. — Tôi không có sức nên muốn nghỉ một chút.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.