Từ vựng TOPIK cấp 2
403 từ
Tất cả chủ đềSinh hoạt · 51Giao tiếp · 37Ăn uống · 33Mua sắm · 28Trường học · 26Giao thông · 19Thời gian · 19Địa điểm · 18Số đếm · 18Sở thích · 16Nhà ở · 15Tự nhiên · 15Sức khoẻ · 15Khác · 14Công việc · 14Du lịch · 14Cảm xúc, tính cách · 12Thời tiết · 8Gia đình · 7Cơ thể · 6Xã hội · 4Giáo dục · 4Quan hệ · 3Kinh tế · 3Văn hoá · 2An toàn · 1Truyền thông · 1
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
날씬하다형용사thon thả; mảnh mai
언니는 날씬해요. — Chị tôi thon thả.
뛰다동사đập
달리기를 해서 심장이 빨리 뛰어요. — Vì chạy bộ nên tim đập nhanh.
마르다형용사gầy; khô
동생은 키가 크고 말랐어요. — Em tôi cao và gầy.
크다동사lớn lên; lớn
아이가 빨리 커요. — Đứa trẻ lớn nhanh.
허리명사eo; thắt lưng
허리가 아파요. — Tôi bị đau lưng.
힘명사sức; sức lực
힘이 없어서 좀 쉬고 싶어요. — Tôi không có sức nên muốn nghỉ một chút.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.