Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 2

403 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 날씬하다형용사thon thả; mảnh mai

    언니는 날씬해요. — Chị tôi thon thả.

  • 뛰다동사đập

    달리기를 해서 심장이 빨리 뛰어요. — Vì chạy bộ nên tim đập nhanh.

  • 마르다형용사gầy; khô

    동생은 키가 크고 말랐어요. — Em tôi cao và gầy.

  • 크다동사lớn lên; lớn

    아이가 빨리 커요. — Đứa trẻ lớn nhanh.

  • 허리명사eo; thắt lưng

    허리가 아파요. — Tôi bị đau lưng.

  • 힘명사sức; sức lực

    힘이 없어서 좀 쉬고 싶어요. — Tôi không có sức nên muốn nghỉ một chút.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.