Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 2

403 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 갈비명사sườn

    갈비를 구워 먹어요. — Chúng tôi nướng sườn ăn.

  • 그릇명사bát; chén

    그릇을 씻어요. — Tôi rửa bát.

  • 김장명사làm kim chi mùa đông

    가을에 김장을 해요. — Mùa thu tôi muối kim chi.

  • 느끼하다형용사ngấy; béo ngậy

    음식이 느끼해요. — Món ăn ngấy.

  • 달콤하다형용사ngọt ngào

    이 과자는 달콤해요. — Món bánh này ngọt ngào.

  • 돼지고기명사thịt heo

    돼지고기를 좋아해요. — Tôi thích thịt heo.

  • 디저트명사món tráng miệng

    디저트는 케이크예요. — Món tráng miệng là bánh kem.

  • 미역국명사canh rong biển

    생일에 미역국을 먹어요. — Sinh nhật tôi ăn canh rong biển.

  • 배달하다配達동사giao hàng

    음식을 집으로 배달해요. — Họ giao đồ ăn đến nhà.

  • 빨대명사ống hút

    빨대로 주스를 마셔요. — Tôi uống nước ép bằng ống hút.

  • 사탕沙糖명사kẹo

    아이가 사탕을 좋아해요. — Đứa trẻ thích kẹo.

  • 샌드위치명사bánh mì kẹp

    아침에 샌드위치를 먹었어요. — Buổi sáng tôi đã ăn bánh mì kẹp.

  • 샐러드명사salad

    점심에 샐러드를 먹어요. — Bữa trưa tôi ăn salad.

  • 쇠고기명사thịt bò

    쇠고기를 구워요. — Tôi nướng thịt bò.

  • 술의존명사thìa; muỗng

    밥을 두 술만 먹었어요. — Tôi chỉ ăn hai thìa cơm.

  • 스테이크명사bít tết

    스테이크를 구워요. — Tôi nướng bít tết.

  • 시다형용사chua

    레몬은 셔요. — Chanh chua.

  • 식사하다食事동사ăn cơm; dùng bữa

    가족과 함께 식사해요. — Tôi ăn cơm cùng gia đình.

  • 야식夜食명사bữa ăn khuya

    밤에 야식을 먹어요. — Ban đêm tôi ăn khuya.

  • 어서부사mau; nhanh lên

    어서 드세요. — Xin mời dùng nhanh nhé.

  • 오렌지명사quả cam

    오렌지 주스를 마셔요. — Tôi uống nước cam.

  • 잔盞명사ly; cốc; chén

    잔에 물을 따라요. — Rót nước vào ly.

  • 잡수시다동사dùng bữa; ăn (kính ngữ)

    할머니께서 지금 밥을 잡수세요. — Bà đang dùng cơm.

  • 쟁반錚盤명사cái khay

    쟁반에 음식을 담아요. — Tôi xếp đồ ăn lên khay.

  • 초콜릿명사sô cô la

    초콜릿이 달아요. — Sô cô la ngọt.

  • 출출하다형용사hơi đói

    저녁 전에 출출해요. — Trước bữa tối tôi hơi đói.

  • 치킨명사gà rán

    주말에 치킨을 시켜요. — Cuối tuần tôi gọi gà rán.

  • 칼명사con dao

    칼로 야채를 썰어요. — Tôi thái rau bằng dao.

  • 프라이팬명사chảo rán

    프라이팬에 계란을 부쳐요. — Tôi chiên trứng trên chảo.

  • 피자명사pizza

    친구와 피자를 먹어요. — Tôi ăn pizza với bạn.

  • 햄버거명사bánh hamburger

    햄버거를 시켰어요. — Tôi đã gọi hamburger.

  • 후식後食명사món tráng miệng

    후식으로 과일을 먹어요. — Tôi ăn trái cây làm món tráng miệng.

  • 후추胡椒명사tiêu

    후추를 뿌려요. — Tôi rắc tiêu.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.