Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 2

403 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 군인軍人명사quân nhân; bộ đội

    우리 삼촌은 군인이에요. — Chú tôi là quân nhân.

  • 남녀男女명사nam nữ

    이 수업은 남녀 모두 들을 수 있어요. — Lớp này cả nam lẫn nữ đều có thể học.

  • 외국인外國人명사người nước ngoài

    우리 동네에는 외국인이 많이 살고 있습니다. — Khu phố chúng tôi có nhiều người nước ngoài sinh sống.

  • 인사人士명사nhân sĩ; người có địa vị

    그 모임에는 유명한 인사가 많이 왔어요. — Có nhiều nhân sĩ nổi tiếng đã đến buổi họp mặt đó.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.