Từ vựng TOPIK cấp 2
403 từ
Tất cả chủ đềSinh hoạt · 51Giao tiếp · 37Ăn uống · 33Mua sắm · 28Trường học · 26Thời gian · 19Giao thông · 19Địa điểm · 18Số đếm · 18Sở thích · 16Sức khoẻ · 15Nhà ở · 15Tự nhiên · 15Khác · 14Công việc · 14Du lịch · 14Cảm xúc, tính cách · 12Thời tiết · 8Gia đình · 7Cơ thể · 6Giáo dục · 4Xã hội · 4Quan hệ · 3Kinh tế · 3Văn hoá · 2Truyền thông · 1An toàn · 1
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
군인軍人명사quân nhân; bộ đội
우리 삼촌은 군인이에요. — Chú tôi là quân nhân.
남녀男女명사nam nữ
이 수업은 남녀 모두 들을 수 있어요. — Lớp này cả nam lẫn nữ đều có thể học.
외국인外國人명사người nước ngoài
우리 동네에는 외국인이 많이 살고 있습니다. — Khu phố chúng tôi có nhiều người nước ngoài sinh sống.
인사人士명사nhân sĩ; người có địa vị
그 모임에는 유명한 인사가 많이 왔어요. — Có nhiều nhân sĩ nổi tiếng đã đến buổi họp mặt đó.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.