Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 2

403 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 부부夫婦명사vợ chồng

    그 부부는 결혼한 지 삼십 년이 되었습니다. — Cặp vợ chồng đó đã kết hôn được ba mươi năm.

  • 선물하다膳物동사tặng quà; tặng

    친구에게 책을 선물했어요. — Tôi đã tặng bạn một quyển sách.

  • 초대招待명사sự mời; lời mời

    친구가 저를 생일 파티에 초대했어요. — Bạn tôi đã mời tôi đến bữa tiệc sinh nhật.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.