Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 2

403 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 감사하다感謝동사cảm ơn, biết ơn

    항상 도와 주셔서 진심으로 감사합니다. — Tôi chân thành cảm ơn vì luôn giúp đỡ tôi.

  • 걱정명사lo lắng

    걱정하지 마세요. — Xin đừng lo lắng.

  • 꿈명사giấc mơ; ước mơ

    제 꿈은 의사예요. — Ước mơ của tôi là làm bác sĩ.

  • 놀라다동사ngạc nhiên; giật mình

    소식을 듣고 놀랐어요. — Nghe tin tôi đã ngạc nhiên.

  • 따분하다형용사nhàm chán

    수업이 따분해요. — Giờ học nhàm chán.

  • 사랑명사tình yêu

    사랑은 아름다워요. — Tình yêu thật đẹp.

  • 싸우다동사cãi nhau; đánh nhau

    친구와 싸웠어요. — Tôi đã cãi nhau với bạn.

  • 예의 바르다禮儀형용사lễ phép

    그 학생은 예의 발라요. — Học sinh đó lễ phép.

  • 자신自身대명사bản thân

    자신을 믿으세요. — Hãy tin vào bản thân.

  • 좀처럼부사hiếm khi

    좀처럼 화를 안 내요. — Anh ấy hiếm khi nổi giận.

  • 짜증 나다형용사bực mình

    길이 막혀서 짜증 나요. — Kẹt xe nên tôi bực mình.

  • 화火명사cơn giận

    화가 났어요. — Tôi đã nổi giận.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.