Từ vựng TOPIK cấp 2
403 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
감사하다感謝동사cảm ơn, biết ơn
항상 도와 주셔서 진심으로 감사합니다. — Tôi chân thành cảm ơn vì luôn giúp đỡ tôi.
걱정명사lo lắng
걱정하지 마세요. — Xin đừng lo lắng.
꿈명사giấc mơ; ước mơ
제 꿈은 의사예요. — Ước mơ của tôi là làm bác sĩ.
놀라다동사ngạc nhiên; giật mình
소식을 듣고 놀랐어요. — Nghe tin tôi đã ngạc nhiên.
따분하다형용사nhàm chán
수업이 따분해요. — Giờ học nhàm chán.
사랑명사tình yêu
사랑은 아름다워요. — Tình yêu thật đẹp.
싸우다동사cãi nhau; đánh nhau
친구와 싸웠어요. — Tôi đã cãi nhau với bạn.
예의 바르다禮儀형용사lễ phép
그 학생은 예의 발라요. — Học sinh đó lễ phép.
자신自身대명사bản thân
자신을 믿으세요. — Hãy tin vào bản thân.
좀처럼부사hiếm khi
좀처럼 화를 안 내요. — Anh ấy hiếm khi nổi giận.
짜증 나다형용사bực mình
길이 막혀서 짜증 나요. — Kẹt xe nên tôi bực mình.
화火명사cơn giận
화가 났어요. — Tôi đã nổi giận.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.