Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 2

403 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 강의실講義室명사giảng đường

    강의실이 커요. — Giảng đường rộng.

  • 결국結局부사cuối cùng; rốt cuộc

    결국 시험에 합격했어요. — Rốt cuộc tôi đã đỗ kỳ thi.

  • 공부工夫명사việc học

    공부가 힘들어요. — Việc học vất vả.

  • 과課명사bài; bài học

    오늘은 오 과를 공부해요. — Hôm nay tôi học bài năm.

  • 급級명사cấp; lớp trình độ

    우리 반은 이 급이에요. — Lớp chúng tôi là cấp này.

  • 기숙사寄宿舍명사ký túc xá

    기숙사에서 살아요. — Tôi sống ở ký túc xá.

  • 내다동사nộp; trả; phát ra

    숙제를 내요. — Tôi nộp bài tập.

  • 대부분大部分부사phần lớn

    학생들은 대부분 기숙사에 살아요. — Phần lớn học sinh sống ở ký túc xá.

  • 듣기명사nghe (kỹ năng)

    듣기가 어려워요. — Phần nghe khó.

  • 말하기명사nói (kỹ năng)

    말하기 시험이 있어요. — Có bài thi nói.

  • 사물함私物函명사tủ khóa cá nhân

    사물함에 가방을 넣어요. — Tôi cất cặp vào tủ khóa.

  • 설명하다說明동사giải thích; mô tả

    선생님이 문법을 설명해요. — Thầy giáo giải thích ngữ pháp.

  • 소풍逍風명사buổi dã ngoại; chuyến đi chơi của trường

    내일 학교에서 소풍을 가요. — Ngày mai trường tôi đi dã ngoại.

  • 시간표時間表명사thời khóa biểu

    시간표를 보고 내일 수업을 확인해요. — Tôi xem thời khóa biểu để kiểm tra giờ học ngày mai.

  • 시작되다始作동사được bắt đầu; bắt đầu

    수업이 아홉 시에 시작돼요. — Giờ học bắt đầu lúc chín giờ.

  • 쓰기명사viết (kỹ năng)

    쓰기 연습을 해요. — Tôi luyện tập viết.

  • 어휘語彙명사từ vựng

    어휘를 늘려요. — Tôi mở rộng vốn từ vựng.

  • 역사歷史명사lịch sử

    한국 역사를 공부해요. — Tôi học lịch sử Hàn Quốc.

  • 열심히熱心부사chăm chỉ

    열심히 공부해요. — Tôi học chăm chỉ.

  • 외국어外國語명사ngoại ngữ

    외국어를 배우고 있어요. — Tôi đang học ngoại ngữ.

  • 유익하다有益형용사bổ ích

    이 수업은 유익해요. — Lớp học này rất bổ ích.

  • 읽기명사đọc (kỹ năng)

    읽기 시험을 봐요. — Tôi thi phần đọc.

  • 작문作文명사viết văn

    작문 숙제가 있어요. — Có bài tập viết văn.

  • 적다동사viết; ghi

    공책에 이름을 적어요. — Tôi ghi tên vào vở.

  • 졸업식卒業式명사lễ tốt nghiệp

    졸업식에 가족이 왔어요. — Gia đình tôi đã đến lễ tốt nghiệp.

  • 필기筆記명사ghi chép

    수업 시간에 필기를 해요. — Tôi ghi chép trong giờ học.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.