Từ vựng TOPIK cấp 2
403 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
강의실講義室명사giảng đường
강의실이 커요. — Giảng đường rộng.
결국結局부사cuối cùng; rốt cuộc
결국 시험에 합격했어요. — Rốt cuộc tôi đã đỗ kỳ thi.
공부工夫명사việc học
공부가 힘들어요. — Việc học vất vả.
과課명사bài; bài học
오늘은 오 과를 공부해요. — Hôm nay tôi học bài năm.
급級명사cấp; lớp trình độ
우리 반은 이 급이에요. — Lớp chúng tôi là cấp này.
기숙사寄宿舍명사ký túc xá
기숙사에서 살아요. — Tôi sống ở ký túc xá.
내다동사nộp; trả; phát ra
숙제를 내요. — Tôi nộp bài tập.
대부분大部分부사phần lớn
학생들은 대부분 기숙사에 살아요. — Phần lớn học sinh sống ở ký túc xá.
듣기명사nghe (kỹ năng)
듣기가 어려워요. — Phần nghe khó.
말하기명사nói (kỹ năng)
말하기 시험이 있어요. — Có bài thi nói.
사물함私物函명사tủ khóa cá nhân
사물함에 가방을 넣어요. — Tôi cất cặp vào tủ khóa.
설명하다說明동사giải thích; mô tả
선생님이 문법을 설명해요. — Thầy giáo giải thích ngữ pháp.
소풍逍風명사buổi dã ngoại; chuyến đi chơi của trường
내일 학교에서 소풍을 가요. — Ngày mai trường tôi đi dã ngoại.
시간표時間表명사thời khóa biểu
시간표를 보고 내일 수업을 확인해요. — Tôi xem thời khóa biểu để kiểm tra giờ học ngày mai.
시작되다始作동사được bắt đầu; bắt đầu
수업이 아홉 시에 시작돼요. — Giờ học bắt đầu lúc chín giờ.
쓰기명사viết (kỹ năng)
쓰기 연습을 해요. — Tôi luyện tập viết.
어휘語彙명사từ vựng
어휘를 늘려요. — Tôi mở rộng vốn từ vựng.
역사歷史명사lịch sử
한국 역사를 공부해요. — Tôi học lịch sử Hàn Quốc.
열심히熱心부사chăm chỉ
열심히 공부해요. — Tôi học chăm chỉ.
외국어外國語명사ngoại ngữ
외국어를 배우고 있어요. — Tôi đang học ngoại ngữ.
유익하다有益형용사bổ ích
이 수업은 유익해요. — Lớp học này rất bổ ích.
읽기명사đọc (kỹ năng)
읽기 시험을 봐요. — Tôi thi phần đọc.
작문作文명사viết văn
작문 숙제가 있어요. — Có bài tập viết văn.
적다동사viết; ghi
공책에 이름을 적어요. — Tôi ghi tên vào vở.
졸업식卒業式명사lễ tốt nghiệp
졸업식에 가족이 왔어요. — Gia đình tôi đã đến lễ tốt nghiệp.
필기筆記명사ghi chép
수업 시간에 필기를 해요. — Tôi ghi chép trong giờ học.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.