Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 2

403 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 거스름돈명사tiền thối

    거스름돈을 받았어요. — Tôi đã nhận tiền thối.

  • 계산대計算臺명사quầy thanh toán

    계산대에서 줄을 서요. — Tôi xếp hàng ở quầy thanh toán.

  • 과일가게명사cửa hàng trái cây

    과일가게에 딸기가 있어요. — Cửa hàng trái cây có dâu tây.

  • 귀걸이명사bông tai

    귀걸이가 예뻐요. — Bông tai đẹp.

  • 남대문시장南大門市場고유명사chợ Namdaemun

    남대문시장에서 옷을 샀어요. — Tôi đã mua quần áo ở chợ Namdaemun.

  • 넥타이명사cà vạt

    넥타이를 매요. — Tôi thắt cà vạt.

  • 대형마트大型명사siêu thị lớn

    주말에 대형마트에서 장을 봐요. — Cuối tuần tôi đi chợ ở siêu thị lớn.

  • 모자라다형용사thiếu

    돈이 모자라요. — Tôi thiếu tiền.

  • 목도리명사khăn quàng cổ

    목도리를 해요. — Tôi quàng khăn.

  • 문구점文具店명사cửa hàng văn phòng phẩm

    문구점에서 공책을 사요. — Tôi mua vở ở cửa hàng văn phòng phẩm.

  • 배송配送명사giao hàng

    배송이 빨라요. — Giao hàng nhanh.

  • 색깔色명사màu sắc

    이 색깔이 마음에 들어요. — Tôi thích màu sắc này.

  • 세일명사giảm giá

    오늘부터 세일이에요. — Từ hôm nay có giảm giá.

  • 쇼핑몰명사trung tâm mua sắm

    쇼핑몰에서 옷을 사요. — Tôi mua quần áo ở trung tâm mua sắm.

  • 슬리퍼명사dép lê

    집에서 슬리퍼를 신어요. — Ở nhà tôi đi dép lê.

  • 양복洋服명사bộ com-lê

    양복을 입고 출근해요. — Tôi mặc com-lê đi làm.

  • 영수증領收證명사hóa đơn

    영수증을 주세요. — Cho tôi hóa đơn.

  • 옷가게명사cửa hàng quần áo

    옷가게에서 바지를 샀어요. — Tôi đã mua quần ở cửa hàng quần áo.

  • 운동화運動靴명사giày thể thao

    운동화를 신고 뛰어요. — Tôi đi giày thể thao để chạy.

  • 유료有料명사có phí

    주차는 유료예요. — Đỗ xe có tính phí.

  • 잔돈명사tiền lẻ

    잔돈이 없어요. — Tôi không có tiền lẻ.

  • 저렴하다低廉형용사giá rẻ; phải chăng

    가격이 저렴해요. — Giá cả phải chăng.

  • 정육점精肉店명사cửa hàng thịt

    정육점에서 고기를 사요. — Tôi mua thịt ở cửa hàng thịt.

  • 청바지靑명사quần jeans

    청바지를 입어요. — Tôi mặc quần jeans.

  • 쿠폰명사phiếu giảm giá

    쿠폰을 사용해요. — Tôi dùng phiếu giảm giá.

  • 택배宅配명사dịch vụ chuyển phát

    택배가 왔어요. — Hàng chuyển phát đã đến.

  • 포장하다包裝동사đóng gói; gói

    선물을 포장해요. — Tôi gói quà.

  • 환불還拂명사hoàn tiền

    환불을 받고 싶어요. — Tôi muốn được hoàn tiền.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.