Từ vựng TOPIK cấp 2
403 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
거스름돈명사tiền thối
거스름돈을 받았어요. — Tôi đã nhận tiền thối.
계산대計算臺명사quầy thanh toán
계산대에서 줄을 서요. — Tôi xếp hàng ở quầy thanh toán.
과일가게명사cửa hàng trái cây
과일가게에 딸기가 있어요. — Cửa hàng trái cây có dâu tây.
귀걸이명사bông tai
귀걸이가 예뻐요. — Bông tai đẹp.
남대문시장南大門市場고유명사chợ Namdaemun
남대문시장에서 옷을 샀어요. — Tôi đã mua quần áo ở chợ Namdaemun.
넥타이명사cà vạt
넥타이를 매요. — Tôi thắt cà vạt.
대형마트大型명사siêu thị lớn
주말에 대형마트에서 장을 봐요. — Cuối tuần tôi đi chợ ở siêu thị lớn.
모자라다형용사thiếu
돈이 모자라요. — Tôi thiếu tiền.
목도리명사khăn quàng cổ
목도리를 해요. — Tôi quàng khăn.
문구점文具店명사cửa hàng văn phòng phẩm
문구점에서 공책을 사요. — Tôi mua vở ở cửa hàng văn phòng phẩm.
배송配送명사giao hàng
배송이 빨라요. — Giao hàng nhanh.
색깔色명사màu sắc
이 색깔이 마음에 들어요. — Tôi thích màu sắc này.
세일명사giảm giá
오늘부터 세일이에요. — Từ hôm nay có giảm giá.
쇼핑몰명사trung tâm mua sắm
쇼핑몰에서 옷을 사요. — Tôi mua quần áo ở trung tâm mua sắm.
슬리퍼명사dép lê
집에서 슬리퍼를 신어요. — Ở nhà tôi đi dép lê.
양복洋服명사bộ com-lê
양복을 입고 출근해요. — Tôi mặc com-lê đi làm.
영수증領收證명사hóa đơn
영수증을 주세요. — Cho tôi hóa đơn.
옷가게명사cửa hàng quần áo
옷가게에서 바지를 샀어요. — Tôi đã mua quần ở cửa hàng quần áo.
운동화運動靴명사giày thể thao
운동화를 신고 뛰어요. — Tôi đi giày thể thao để chạy.
유료有料명사có phí
주차는 유료예요. — Đỗ xe có tính phí.
잔돈명사tiền lẻ
잔돈이 없어요. — Tôi không có tiền lẻ.
저렴하다低廉형용사giá rẻ; phải chăng
가격이 저렴해요. — Giá cả phải chăng.
정육점精肉店명사cửa hàng thịt
정육점에서 고기를 사요. — Tôi mua thịt ở cửa hàng thịt.
청바지靑명사quần jeans
청바지를 입어요. — Tôi mặc quần jeans.
쿠폰명사phiếu giảm giá
쿠폰을 사용해요. — Tôi dùng phiếu giảm giá.
택배宅配명사dịch vụ chuyển phát
택배가 왔어요. — Hàng chuyển phát đã đến.
포장하다包裝동사đóng gói; gói
선물을 포장해요. — Tôi gói quà.
환불還拂명사hoàn tiền
환불을 받고 싶어요. — Tôi muốn được hoàn tiền.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.