Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 2

403 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 거래去來명사giao dịch

    거래가 끝났어요. — Giao dịch đã xong.

  • 경찰관警察官명사cảnh sát viên

    경찰관이 길을 알려 줬어요. — Cảnh sát đã chỉ đường cho tôi.

  • 노트북명사máy tính xách tay

    노트북으로 일해요. — Tôi làm việc bằng máy tính xách tay.

  • 다니다동사đi (làm, học); lui tới

    저는 회사에 다녀요. — Tôi đi làm ở công ty.

  • 미용사美容師명사thợ làm tóc

    미용사가 머리를 잘라 줘요. — Thợ làm tóc cắt tóc cho tôi.

  • 사장社長명사giám đốc, chủ

    사장님은 직원들의 복지에 신경을 많이 쓰십니다. — Giám đốc rất quan tâm đến phúc lợi của nhân viên.

  • 상사上司명사cấp trên

    상사가 칭찬했어요. — Cấp trên đã khen tôi.

  • 소방관消防官명사lính cứu hỏa

    소방관이 불을 껐어요. — Lính cứu hỏa đã dập lửa.

  • 야근夜勤명사làm thêm ban đêm

    어제 야근했어요. — Hôm qua tôi đã làm tăng ca.

  • 전前관형사cựu; trước

    전 사장님은 지금 외국에 살아요. — Cựu giám đốc hiện đang sống ở nước ngoài.

  • 취직하다就職동사xin được việc

    작년에 회사에 취직했어요. — Năm ngoái tôi đã xin được việc ở công ty.

  • 팀명사nhóm; đội

    우리 팀은 열 명이에요. — Nhóm chúng tôi có mười người.

  • 회의실會議室명사phòng họp

    회의실에서 만나요. — Gặp nhau ở phòng họp.

  • 휴게실休憩室명사phòng nghỉ

    휴게실에서 커피를 마셔요. — Tôi uống cà phê ở phòng nghỉ.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.