Từ vựng TOPIK cấp 2
403 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
거래去來명사giao dịch
거래가 끝났어요. — Giao dịch đã xong.
경찰관警察官명사cảnh sát viên
경찰관이 길을 알려 줬어요. — Cảnh sát đã chỉ đường cho tôi.
노트북명사máy tính xách tay
노트북으로 일해요. — Tôi làm việc bằng máy tính xách tay.
다니다동사đi (làm, học); lui tới
저는 회사에 다녀요. — Tôi đi làm ở công ty.
미용사美容師명사thợ làm tóc
미용사가 머리를 잘라 줘요. — Thợ làm tóc cắt tóc cho tôi.
사장社長명사giám đốc, chủ
사장님은 직원들의 복지에 신경을 많이 쓰십니다. — Giám đốc rất quan tâm đến phúc lợi của nhân viên.
상사上司명사cấp trên
상사가 칭찬했어요. — Cấp trên đã khen tôi.
소방관消防官명사lính cứu hỏa
소방관이 불을 껐어요. — Lính cứu hỏa đã dập lửa.
야근夜勤명사làm thêm ban đêm
어제 야근했어요. — Hôm qua tôi đã làm tăng ca.
전前관형사cựu; trước
전 사장님은 지금 외국에 살아요. — Cựu giám đốc hiện đang sống ở nước ngoài.
취직하다就職동사xin được việc
작년에 회사에 취직했어요. — Năm ngoái tôi đã xin được việc ở công ty.
팀명사nhóm; đội
우리 팀은 열 명이에요. — Nhóm chúng tôi có mười người.
회의실會議室명사phòng họp
회의실에서 만나요. — Gặp nhau ở phòng họp.
휴게실休憩室명사phòng nghỉ
휴게실에서 커피를 마셔요. — Tôi uống cà phê ở phòng nghỉ.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.