Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 2

403 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 물어보다동사hỏi thử, hỏi han

    모르는 것이 있으면 선생님께 물어보세요. — Nếu có gì không biết thì hãy hỏi thầy giáo.

  • 실례失禮명사ví dụ thực tế; sự thất lễ

    실례를 하나 들어서 설명해 드리겠습니다. — Tôi sẽ lấy một ví dụ thực tế để giải thích.

  • 연습練習명사luyện tập; sự luyện tập

    저는 매일 한국어를 연습해요. — Tôi luyện tập tiếng Hàn mỗi ngày.

  • 한자漢字명사chữ Hán

    한자를 공부하고 있어요. — Tôi đang học chữ Hán.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.