Từ vựng TOPIK cấp 2
403 từ
Tất cả chủ đềSinh hoạt · 51Giao tiếp · 37Ăn uống · 33Mua sắm · 28Trường học · 26Thời gian · 19Giao thông · 19Địa điểm · 18Số đếm · 18Sở thích · 16Sức khoẻ · 15Nhà ở · 15Tự nhiên · 15Du lịch · 14Khác · 14Công việc · 14Cảm xúc, tính cách · 12Thời tiết · 8Gia đình · 7Cơ thể · 6Giáo dục · 4Xã hội · 4Quan hệ · 3Kinh tế · 3Văn hoá · 2An toàn · 1Truyền thông · 1
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
물어보다동사hỏi thử, hỏi han
모르는 것이 있으면 선생님께 물어보세요. — Nếu có gì không biết thì hãy hỏi thầy giáo.
실례失禮명사ví dụ thực tế; sự thất lễ
실례를 하나 들어서 설명해 드리겠습니다. — Tôi sẽ lấy một ví dụ thực tế để giải thích.
연습練習명사luyện tập; sự luyện tập
저는 매일 한국어를 연습해요. — Tôi luyện tập tiếng Hàn mỗi ngày.
한자漢字명사chữ Hán
한자를 공부하고 있어요. — Tôi đang học chữ Hán.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.