Từ vựng TOPIK cấp 2
403 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
거북이명사con rùa
거북이는 느려요. — Rùa chậm.
경치景致명사phong cảnh
경치가 아름다워요. — Phong cảnh rất đẹp.
계절季節명사mùa
저는 꽃이 피는 봄이 가장 좋아하는 계절입니다. — Mùa tôi thích nhất là mùa xuân khi hoa nở.
곤충昆蟲명사côn trùng
곤충을 관찰해요. — Tôi quan sát côn trùng.
날다동사bay
새가 하늘을 날아요. — Chim bay trên bầu trời.
닭명사con gà
닭이 알을 낳아요. — Gà đẻ trứng.
돼지명사con heo
돼지가 많아요. — Có nhiều heo.
들판명사cánh đồng
들판에 꽃이 피었어요. — Hoa nở trên cánh đồng.
설악산雪嶽山고유명사núi Seoraksan
가을에 설악산 단풍이 예뻐요. — Vào mùa thu, lá phong ở núi Seoraksan rất đẹp.
아름답다형용사đẹp; tươi đẹp
경치가 아름다워요. — Phong cảnh rất đẹp.
잎명사chiếc lá
가을에 잎이 떨어져요. — Mùa thu lá rụng.
장미薔薇명사hoa hồng
꽃집에서 장미 한 송이를 샀어요. — Tôi đã mua một bông hồng ở tiệm hoa.
폭포瀑布명사thác nước
폭포가 아름다워요. — Thác nước đẹp.
한강漢江고유명사sông Hàn
저녁에 한강에서 자전거를 타요. — Buổi tối tôi đạp xe ở sông Hàn.
해변海邊명사bãi biển
해변에서 수영해요. — Tôi bơi ở bãi biển.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.