Từ vựng TOPIK cấp 2
403 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
개월個月의존명사tháng
한국에 온 지 세 개월이 됐어요. — Tôi đến Hàn Quốc được ba tháng rồi.
그동안명사trong thời gian đó; suốt thời gian qua
그동안 잘 지냈어요? — Suốt thời gian qua bạn có khỏe không?
나중명사sau; lát nữa
나중에 다시 전화해요. — Lát nữa tôi sẽ gọi lại.
날마다부사mỗi ngày
날마다 운동해요. — Mỗi ngày tôi tập thể dục.
늦다동사muộn; trễ
버스가 늦게 왔어요. — Xe buýt đã đến muộn.
달의존명사tháng
한국에 온 지 세 달이 됐어요. — Tôi đến Hàn Quốc được ba tháng rồi.
달력曆명사lịch
달력을 봐요. — Tôi xem lịch.
언제나부사luôn luôn; lúc nào cũng
동생은 언제나 웃어요. — Em tôi lúc nào cũng cười.
옛날명사ngày xưa
옛날에는 시골에 살았어요. — Ngày xưa tôi sống ở quê.
오랜만명사lâu lắm mới; sau một thời gian dài
오랜만에 친구를 만났어요. — Lâu lắm rồi tôi mới gặp lại bạn.
요즈음명사dạo này; gần đây
요즈음 날씨가 많이 추워요. — Dạo này thời tiết lạnh nhiều.
요즘명사dạo này
요즘 많이 바빠요. — Dạo này tôi rất bận.
원래原來부사vốn dĩ
원래 저는 일찍 일어나요. — Vốn dĩ tôi dậy sớm.
이때명사lúc này; khi ấy
이때 갑자기 전화가 왔어요. — Đúng lúc này đột nhiên có điện thoại gọi đến.
이제부사bây giờ; từ giờ
이제 집에 가요. — Bây giờ tôi về nhà.
잠깐부사một lát; chốc lát
잠깐만 기다리세요. — Xin hãy đợi một lát.
잠시暫時부사một chốc
잠시 쉬세요. — Hãy nghỉ một chút.
주週의존명사tuần
방학은 사 주 동안이에요. — Kỳ nghỉ kéo dài bốn tuần.
한참부사một lúc lâu
한참 기다렸어요. — Tôi đã đợi một lúc lâu.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.