Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 2

403 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 개찰구改札口명사cổng soát vé

    개찰구를 통과해요. — Tôi đi qua cổng soát vé.

  • 걸어가다동사đi bộ

    집에서 학교까지 걸어가요. — Tôi đi bộ từ nhà đến trường.

  • 걸어오다동사đi bộ đến; đi bộ tới

    집까지 걸어왔어요. — Tôi đã đi bộ đến tận nhà.

  • 교통카드명사thẻ giao thông

    교통카드를 충전해요. — Tôi nạp tiền thẻ giao thông.

  • 다리명사cầu

    다리를 건너면 학교가 있어요. — Qua cầu là có trường học.

  • 도착到着명사sự đến nơi; việc đến

    비행기 도착 시간이 몇 시예요? — Máy bay đến lúc mấy giờ?

  • 매표소賣票所명사quầy bán vé

    매표소에서 표를 사요. — Tôi mua vé ở quầy bán vé.

  • 사거리四명사ngã tư

    사거리에서 왼쪽으로 가세요. — Hãy rẽ trái ở ngã tư.

  • 서울역驛고유명사ga Seoul

    서울역에서 기차를 타요. — Tôi đi tàu hỏa ở ga Seoul.

  • 승강장昇降場명사sân ga

    승강장에서 기다려요. — Tôi đợi ở sân ga.

  • 승무원乘務員명사tiếp viên

    승무원이 친절해요. — Tiếp viên thân thiện.

  • 승차乘車명사lên xe

    승차 시간을 확인해요. — Tôi kiểm tra giờ lên xe.

  • 오토바이명사xe máy

    오토바이를 타면 길이 막혀도 빨리 가요. — Đi xe máy thì dù đường tắc vẫn đi nhanh.

  • 운전運轉명사việc lái xe; lái xe

    저는 운전을 잘 못해요. — Tôi lái xe không giỏi.

  • 운전하다運轉동사lái xe

    아버지가 운전해요. — Bố tôi lái xe.

  • 육교陸橋명사cầu vượt

    육교를 건너요. — Tôi đi qua cầu vượt.

  • 주유소注油所명사trạm xăng

    주유소에서 기름을 넣어요. — Tôi đổ xăng ở trạm xăng.

  • 하차下車명사xuống xe

    다음 정류장에서 하차해요. — Tôi xuống xe ở trạm kế tiếp.

  • 환승換乘명사chuyển tuyến

    환승 시간이 짧아요. — Thời gian chuyển tuyến ngắn.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.