Từ vựng TOPIK cấp 2
403 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
개찰구改札口명사cổng soát vé
개찰구를 통과해요. — Tôi đi qua cổng soát vé.
걸어가다동사đi bộ
집에서 학교까지 걸어가요. — Tôi đi bộ từ nhà đến trường.
걸어오다동사đi bộ đến; đi bộ tới
집까지 걸어왔어요. — Tôi đã đi bộ đến tận nhà.
교통카드명사thẻ giao thông
교통카드를 충전해요. — Tôi nạp tiền thẻ giao thông.
다리명사cầu
다리를 건너면 학교가 있어요. — Qua cầu là có trường học.
도착到着명사sự đến nơi; việc đến
비행기 도착 시간이 몇 시예요? — Máy bay đến lúc mấy giờ?
매표소賣票所명사quầy bán vé
매표소에서 표를 사요. — Tôi mua vé ở quầy bán vé.
사거리四명사ngã tư
사거리에서 왼쪽으로 가세요. — Hãy rẽ trái ở ngã tư.
서울역驛고유명사ga Seoul
서울역에서 기차를 타요. — Tôi đi tàu hỏa ở ga Seoul.
승강장昇降場명사sân ga
승강장에서 기다려요. — Tôi đợi ở sân ga.
승무원乘務員명사tiếp viên
승무원이 친절해요. — Tiếp viên thân thiện.
승차乘車명사lên xe
승차 시간을 확인해요. — Tôi kiểm tra giờ lên xe.
오토바이명사xe máy
오토바이를 타면 길이 막혀도 빨리 가요. — Đi xe máy thì dù đường tắc vẫn đi nhanh.
운전運轉명사việc lái xe; lái xe
저는 운전을 잘 못해요. — Tôi lái xe không giỏi.
운전하다運轉동사lái xe
아버지가 운전해요. — Bố tôi lái xe.
육교陸橋명사cầu vượt
육교를 건너요. — Tôi đi qua cầu vượt.
주유소注油所명사trạm xăng
주유소에서 기름을 넣어요. — Tôi đổ xăng ở trạm xăng.
하차下車명사xuống xe
다음 정류장에서 하차해요. — Tôi xuống xe ở trạm kế tiếp.
환승換乘명사chuyển tuyến
환승 시간이 짧아요. — Thời gian chuyển tuyến ngắn.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.