Từ vựng TOPIK cấp 2
403 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
거울명사cái gương
거울을 봐요. — Tôi soi gương.
건전지乾電池명사pin
건전지를 바꿔요. — Tôi thay pin.
걸다동사treo; gọi (điện); đặt
벽에 그림을 걸어요. — Tôi treo tranh lên tường.
댁宅명사nhà (kính ngữ)
선생님 댁이 어디예요? — Nhà thầy giáo ở đâu ạ?
리모컨명사điều khiển từ xa
리모컨이 어디 있어요? — Điều khiển ở đâu?
비록부사mặc dù
비록 작지만 좋은 집이에요. — Mặc dù nhỏ nhưng là một ngôi nhà tốt.
세면대洗面臺명사bồn rửa mặt
세면대에서 손을 씻어요. — Tôi rửa tay ở bồn rửa mặt.
소파명사ghế sofa
소파에 앉아서 쉬어요. — Tôi ngồi nghỉ trên sofa.
식탁食卓명사bàn ăn
식탁에서 밥을 먹어요. — Tôi ăn cơm ở bàn ăn.
액자額子명사khung ảnh
벽에 액자를 걸어요. — Tôi treo khung ảnh lên tường.
오래되다형용사lâu đời; cũ
이 집은 오래됐어요. — Ngôi nhà này đã cũ.
옷장명사tủ quần áo
옷장에 옷을 넣어요. — Tôi cất quần áo vào tủ.
전등電燈명사đèn điện
전등을 꺼 주세요. — Xin hãy tắt đèn.
한옥韓屋명사nhà truyền thống Hàn
한옥에서 하룻밤 잤어요. — Tôi đã ngủ một đêm ở nhà truyền thống Hàn.
휴지통休紙桶명사thùng rác
휴지는 휴지통에 버려요. — Giấy vụn thì vứt vào thùng rác.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.