Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 2

403 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 거울명사cái gương

    거울을 봐요. — Tôi soi gương.

  • 건전지乾電池명사pin

    건전지를 바꿔요. — Tôi thay pin.

  • 걸다동사treo; gọi (điện); đặt

    벽에 그림을 걸어요. — Tôi treo tranh lên tường.

  • 댁宅명사nhà (kính ngữ)

    선생님 댁이 어디예요? — Nhà thầy giáo ở đâu ạ?

  • 리모컨명사điều khiển từ xa

    리모컨이 어디 있어요? — Điều khiển ở đâu?

  • 비록부사mặc dù

    비록 작지만 좋은 집이에요. — Mặc dù nhỏ nhưng là một ngôi nhà tốt.

  • 세면대洗面臺명사bồn rửa mặt

    세면대에서 손을 씻어요. — Tôi rửa tay ở bồn rửa mặt.

  • 소파명사ghế sofa

    소파에 앉아서 쉬어요. — Tôi ngồi nghỉ trên sofa.

  • 식탁食卓명사bàn ăn

    식탁에서 밥을 먹어요. — Tôi ăn cơm ở bàn ăn.

  • 액자額子명사khung ảnh

    벽에 액자를 걸어요. — Tôi treo khung ảnh lên tường.

  • 오래되다형용사lâu đời; cũ

    이 집은 오래됐어요. — Ngôi nhà này đã cũ.

  • 옷장명사tủ quần áo

    옷장에 옷을 넣어요. — Tôi cất quần áo vào tủ.

  • 전등電燈명사đèn điện

    전등을 꺼 주세요. — Xin hãy tắt đèn.

  • 한옥韓屋명사nhà truyền thống Hàn

    한옥에서 하룻밤 잤어요. — Tôi đã ngủ một đêm ở nhà truyền thống Hàn.

  • 휴지통休紙桶명사thùng rác

    휴지는 휴지통에 버려요. — Giấy vụn thì vứt vào thùng rác.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.