Từ vựng TOPIK cấp 2
403 từ
Tất cả chủ đềSinh hoạt · 51Giao tiếp · 37Ăn uống · 33Mua sắm · 28Trường học · 26Giao thông · 19Thời gian · 19Địa điểm · 18Số đếm · 18Sở thích · 16Tự nhiên · 15Sức khoẻ · 15Nhà ở · 15Khác · 14Công việc · 14Du lịch · 14Cảm xúc, tính cách · 12Thời tiết · 8Gia đình · 7Cơ thể · 6Xã hội · 4Giáo dục · 4Quan hệ · 3Kinh tế · 3Văn hoá · 2An toàn · 1Truyền thông · 1
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
깎다동사gọt, cắt, giảm giá
시장에서 상인에게 가격을 깎아 달라고 부탁했습니다. — Ở chợ tôi nhờ người bán bớt giá.
달러명사đô la Mỹ
이 가방은 십 달러예요. — Cái túi này giá mười đô la.
달러의존명사đô la
이 가방은 오십 달러예요. — Chiếc túi này giá năm mươi đô la.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.