Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 2

403 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 깎다동사gọt, cắt, giảm giá

    시장에서 상인에게 가격을 깎아 달라고 부탁했습니다. — Ở chợ tôi nhờ người bán bớt giá.

  • 달러명사đô la Mỹ

    이 가방은 십 달러예요. — Cái túi này giá mười đô la.

  • 달러의존명사đô la

    이 가방은 오십 달러예요. — Chiếc túi này giá năm mươi đô la.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.