Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 2

403 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 갑자기부사đột nhiên

    갑자기 비가 왔어요. — Đột nhiên trời mưa.

  • 따갑다형용사nhói; rát

    햇볕이 따가워요. — Nắng rát.

  • 따뜻해지다동사trở nên ấm áp

    날씨가 따뜻해졌어요. — Thời tiết đã ấm lên.

  • 만약萬若부사nếu như

    만약 비가 오면 집에 있을 거예요. — Nếu trời mưa tôi sẽ ở nhà.

  • 불다동사thổi

    바람이 많이 불어요. — Gió thổi mạnh.

  • 쌀쌀하다형용사se lạnh

    아침저녁으로 쌀쌀해요. — Sáng tối trời se lạnh.

  • 장화長靴명사ủng; giày đi mưa

    비가 와서 장화를 신어요. — Trời mưa nên tôi đi ủng.

  • 폭우暴雨명사mưa lớn

    폭우가 내렸어요. — Mưa lớn đã đổ xuống.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.