Từ vựng TOPIK cấp 2
403 từ
Tất cả chủ đềSinh hoạt · 51Giao tiếp · 37Ăn uống · 33Mua sắm · 28Trường học · 26Giao thông · 19Thời gian · 19Địa điểm · 18Số đếm · 18Sở thích · 16Nhà ở · 15Tự nhiên · 15Sức khoẻ · 15Khác · 14Công việc · 14Du lịch · 14Cảm xúc, tính cách · 12Thời tiết · 8Gia đình · 7Cơ thể · 6Xã hội · 4Giáo dục · 4Quan hệ · 3Kinh tế · 3Văn hoá · 2An toàn · 1Truyền thông · 1
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
갑자기부사đột nhiên
갑자기 비가 왔어요. — Đột nhiên trời mưa.
따갑다형용사nhói; rát
햇볕이 따가워요. — Nắng rát.
따뜻해지다동사trở nên ấm áp
날씨가 따뜻해졌어요. — Thời tiết đã ấm lên.
만약萬若부사nếu như
만약 비가 오면 집에 있을 거예요. — Nếu trời mưa tôi sẽ ở nhà.
불다동사thổi
바람이 많이 불어요. — Gió thổi mạnh.
쌀쌀하다형용사se lạnh
아침저녁으로 쌀쌀해요. — Sáng tối trời se lạnh.
장화長靴명사ủng; giày đi mưa
비가 와서 장화를 신어요. — Trời mưa nên tôi đi ủng.
폭우暴雨명사mưa lớn
폭우가 내렸어요. — Mưa lớn đã đổ xuống.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.