Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 2

403 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 그분대명사vị đó

    그분은 유명한 가수예요. — Vị đó là ca sĩ nổi tiếng.

  • 누군가대명사ai đó

    누군가 문을 두드려요. — Có ai đó gõ cửa.

  • 때문의존명사vì; do

    비 때문에 못 갔어요. — Vì mưa nên tôi không đi được.

  • 무언가대명사cái gì đó

    무언가 이상해요. — Có gì đó kỳ lạ.

  • 바람의존명사vì; do

    눈이 오는 바람에 약속에 늦었어요. — Vì tuyết rơi nên tôi đã đến muộn buổi hẹn.

  • 수의존명사khả năng; cách

    한국어를 읽을 수 있어요. — Tôi có thể đọc tiếng Hàn.

  • 아무대명사bất kỳ ai

    아무나 오세요. — Ai cũng có thể đến.

  • 아무것대명사bất cứ thứ gì

    아무것도 없어요. — Không có gì cả.

  • 얼마나부사bao nhiêu; biết bao

    이 가방은 얼마나 커요? — Chiếc túi này to đến mức nào?

  • 여러분대명사các bạn; mọi người

    여러분, 안녕하세요? — Xin chào mọi người.

  • 이분대명사vị này

    이분은 제 선생님이세요. — Vị này là thầy giáo của tôi.

  • 제일第一명사nhất; số một

    저에게는 건강이 제일이에요. — Đối với tôi, sức khỏe là quan trọng nhất.

  • 참부사thật; rất

    오늘 날씨가 참 좋아요. — Hôm nay thời tiết thật đẹp.

  • 층層명사tầng; lớp

    이 케이크는 층이 세 개예요. — Cái bánh kem này có ba lớp.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.