Từ vựng TOPIK cấp 2
403 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
그분대명사vị đó
그분은 유명한 가수예요. — Vị đó là ca sĩ nổi tiếng.
누군가대명사ai đó
누군가 문을 두드려요. — Có ai đó gõ cửa.
때문의존명사vì; do
비 때문에 못 갔어요. — Vì mưa nên tôi không đi được.
무언가대명사cái gì đó
무언가 이상해요. — Có gì đó kỳ lạ.
바람의존명사vì; do
눈이 오는 바람에 약속에 늦었어요. — Vì tuyết rơi nên tôi đã đến muộn buổi hẹn.
수의존명사khả năng; cách
한국어를 읽을 수 있어요. — Tôi có thể đọc tiếng Hàn.
아무대명사bất kỳ ai
아무나 오세요. — Ai cũng có thể đến.
아무것대명사bất cứ thứ gì
아무것도 없어요. — Không có gì cả.
얼마나부사bao nhiêu; biết bao
이 가방은 얼마나 커요? — Chiếc túi này to đến mức nào?
여러분대명사các bạn; mọi người
여러분, 안녕하세요? — Xin chào mọi người.
이분대명사vị này
이분은 제 선생님이세요. — Vị này là thầy giáo của tôi.
제일第一명사nhất; số một
저에게는 건강이 제일이에요. — Đối với tôi, sức khỏe là quan trọng nhất.
참부사thật; rất
오늘 날씨가 참 좋아요. — Hôm nay thời tiết thật đẹp.
층層명사tầng; lớp
이 케이크는 층이 세 개예요. — Cái bánh kem này có ba lớp.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.