Từ vựng TOPIK cấp 2
403 từ
Tất cả chủ đềSinh hoạt · 51Giao tiếp · 37Ăn uống · 33Mua sắm · 28Trường học · 26Giao thông · 19Thời gian · 19Địa điểm · 18Số đếm · 18Sở thích · 16Nhà ở · 15Tự nhiên · 15Sức khoẻ · 15Khác · 14Công việc · 14Du lịch · 14Cảm xúc, tính cách · 12Thời tiết · 8Gia đình · 7Cơ thể · 6Xã hội · 4Giáo dục · 4Quan hệ · 3Kinh tế · 3Văn hoá · 2An toàn · 1Truyền thông · 1
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
결혼結婚명사kết hôn; hôn nhân
저는 내년에 결혼해요. — Năm sau tôi sẽ kết hôn.
결혼식結婚式명사lễ cưới
토요일에 결혼식이 있어요. — Thứ bảy có đám cưới.
둘째수사thứ hai; con thứ
동생은 둘째예요. — Em tôi là con thứ hai.
부인夫人명사phu nhân; vợ
선생님 부인은 의사예요. — Phu nhân của thầy giáo là bác sĩ.
셋째수사thứ ba
셋째는 아직 어려요. — Đứa thứ ba còn nhỏ.
안다동사ôm; bế
아기를 안아요. — Tôi bế em bé.
첫째수사thứ nhất; con đầu
제가 첫째예요. — Tôi là con đầu.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.