Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 2

403 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 결혼結婚명사kết hôn; hôn nhân

    저는 내년에 결혼해요. — Năm sau tôi sẽ kết hôn.

  • 결혼식結婚式명사lễ cưới

    토요일에 결혼식이 있어요. — Thứ bảy có đám cưới.

  • 둘째수사thứ hai; con thứ

    동생은 둘째예요. — Em tôi là con thứ hai.

  • 부인夫人명사phu nhân; vợ

    선생님 부인은 의사예요. — Phu nhân của thầy giáo là bác sĩ.

  • 셋째수사thứ ba

    셋째는 아직 어려요. — Đứa thứ ba còn nhỏ.

  • 안다동사ôm; bế

    아기를 안아요. — Tôi bế em bé.

  • 첫째수사thứ nhất; con đầu

    제가 첫째예요. — Tôi là con đầu.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.