Từ vựng TOPIK cấp 2
403 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
PC방명사quán net
PC방에서 게임을 해요. — Tôi chơi game ở quán net.
놀이공원명사công viên giải trí
놀이공원에서 놀아요. — Tôi chơi ở công viên giải trí.
수영장水泳場명사bể bơi
수영장에서 수영해요. — Tôi bơi ở bể bơi.
스키명사trượt tuyết
겨울에 스키를 타요. — Mùa đông tôi trượt tuyết.
스포츠명사thể thao
스포츠를 좋아해요. — Tôi thích thể thao.
응원應援명사cổ vũ
우리 팀을 응원해요. — Tôi cổ vũ đội của chúng tôi.
이어폰명사tai nghe
이어폰으로 음악을 들어요. — Tôi nghe nhạc bằng tai nghe.
잡지雜誌명사tạp chí
잡지를 읽어요. — Tôi đọc tạp chí.
추다동사nhảy; múa
친구와 춤을 춰요. — Tôi nhảy cùng bạn.
춤추다동사nhảy; múa
친구들과 같이 춤춰요. — Tôi nhảy cùng bạn bè.
카메라명사máy ảnh
카메라로 사진을 찍어요. — Tôi chụp ảnh bằng máy ảnh.
캠핑명사cắm trại
주말에 캠핑을 가요. — Cuối tuần tôi đi cắm trại.
태권도跆拳道명사taekwondo
태권도를 배워요. — Tôi học taekwondo.
테니스명사quần vợt
주말에 테니스를 쳐요. — Cuối tuần tôi chơi quần vợt.
틈틈이부사tranh thủ
틈틈이 책을 읽어요. — Tôi tranh thủ đọc sách.
파티명사bữa tiệc
생일 파티를 해요. — Chúng tôi tổ chức tiệc sinh nhật.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.