Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 2

403 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • PC방명사quán net

    PC방에서 게임을 해요. — Tôi chơi game ở quán net.

  • 놀이공원명사công viên giải trí

    놀이공원에서 놀아요. — Tôi chơi ở công viên giải trí.

  • 수영장水泳場명사bể bơi

    수영장에서 수영해요. — Tôi bơi ở bể bơi.

  • 스키명사trượt tuyết

    겨울에 스키를 타요. — Mùa đông tôi trượt tuyết.

  • 스포츠명사thể thao

    스포츠를 좋아해요. — Tôi thích thể thao.

  • 응원應援명사cổ vũ

    우리 팀을 응원해요. — Tôi cổ vũ đội của chúng tôi.

  • 이어폰명사tai nghe

    이어폰으로 음악을 들어요. — Tôi nghe nhạc bằng tai nghe.

  • 잡지雜誌명사tạp chí

    잡지를 읽어요. — Tôi đọc tạp chí.

  • 추다동사nhảy; múa

    친구와 춤을 춰요. — Tôi nhảy cùng bạn.

  • 춤추다동사nhảy; múa

    친구들과 같이 춤춰요. — Tôi nhảy cùng bạn bè.

  • 카메라명사máy ảnh

    카메라로 사진을 찍어요. — Tôi chụp ảnh bằng máy ảnh.

  • 캠핑명사cắm trại

    주말에 캠핑을 가요. — Cuối tuần tôi đi cắm trại.

  • 태권도跆拳道명사taekwondo

    태권도를 배워요. — Tôi học taekwondo.

  • 테니스명사quần vợt

    주말에 테니스를 쳐요. — Cuối tuần tôi chơi quần vợt.

  • 틈틈이부사tranh thủ

    틈틈이 책을 읽어요. — Tôi tranh thủ đọc sách.

  • 파티명사bữa tiệc

    생일 파티를 해요. — Chúng tôi tổ chức tiệc sinh nhật.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.