Từ vựng TOPIK cấp 2
403 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
감사感謝명사sự cảm ơn
감사의 인사를 드려요. — Tôi xin gửi lời cảm ơn.
거절拒絶명사từ chối
거절하기 어려웠어요. — Thật khó để từ chối.
계시다보조용언đang (kính ngữ)
할아버지가 신문을 읽고 계세요. — Ông đang đọc báo.
공중전화公衆電話명사điện thoại công cộng
공중전화가 없어요. — Không có điện thoại công cộng.
그감탄사ừm; à; ờ
그, 잠깐 시간 있어요? — Ừm, bạn có chút thời gian không?
그래도부사dù vậy; tuy nhiên
힘들어요. 그래도 괜찮아요. — Vất vả. Dù vậy vẫn ổn.
그럼감탄사vậy thì; tất nhiên
그럼요, 괜찮아요. — Tất nhiên rồi, không sao đâu.
그렇게부사như thế đó
그렇게 말하지 마세요. — Đừng nói như thế.
그렇지만부사tuy vậy; nhưng
비싸요. 그렇지만 사고 싶어요. — Đắt. Nhưng tôi vẫn muốn mua.
달라다동사xin; đòi
물을 좀 달라고 했어요. — Tôi đã xin ít nước.
대답對答명사câu trả lời
대답을 기다려요. — Tôi chờ câu trả lời.
대화對話명사đối thoại; cuộc trò chuyện
부모님과 대화를 해요. — Tôi trò chuyện với bố mẹ.
드리다보조용언làm giúp (kính ngữ)
제가 문을 열어 드릴게요. — Để tôi mở cửa giúp ạ.
말씀명사lời (kính ngữ)
선생님 말씀이 맞아요. — Lời thầy giáo nói đúng.
말씀하다동사nói (kính ngữ)
선생님이 천천히 말씀하세요. — Thầy giáo nói chậm rãi.
문의問議명사hỏi đáp; yêu cầu thông tin
문의 사항이 있어요. — Tôi có điều muốn hỏi.
물론勿論부사tất nhiên
물론 도와줄게요. — Tất nhiên tôi sẽ giúp.
뭐감탄사hả; gì cơ
뭐? 다시 한번 말해 주세요. — Hả? Làm ơn nói lại một lần nữa.
보다부사hơn; hơn nữa
보다 빨리 와 주세요. — Hãy đến nhanh hơn nữa.
보여 주다동사cho xem
사진을 보여 주세요. — Xin hãy cho tôi xem ảnh.
비밀번호祕密番號명사mật khẩu
비밀번호를 바꿨어요. — Tôi đã đổi mật khẩu.
설마부사không lẽ
설마 잊었어요? — Không lẽ bạn quên rồi sao?
설명說明명사giải thích; lời giải thích
선생님의 설명이 쉬워요. — Lời giải thích của thầy giáo dễ hiểu.
실례하다失禮동사thất lễ; xin phép
먼저 실례할게요. — Tôi xin phép đi trước.
아감탄사à; ôi
아, 알겠어요. — À, tôi hiểu rồi.
아니부사không
저는 술을 마시지 아니해요. — Tôi không uống rượu.
아무관형사nào cũng; không ... nào
그 사람은 아무 말도 안 했어요. — Người đó đã không nói lời nào.
어디감탄사nào; để xem nào
어디, 이 옷을 한번 입어 볼까요? — Nào, thử mặc cái áo này xem nhé?
어떠하다형용사như thế nào; ra sao
그 영화는 어떠해요? — Bộ phim đó thế nào?
왜냐하면부사bởi vì; vì
저는 한국어가 좋아요. 왜냐하면 재미있어요. — Tôi thích tiếng Hàn. Bởi vì nó thú vị.
인사人事명사lời chào
인사를 잘해요. — Tôi chào hỏi tốt.
인사하다人事동사chào hỏi
선생님께 인사해요. — Tôi chào thầy giáo.
있잖아요감탄사này; bạn biết không
있잖아요, 어제 친구를 만났어요. — Này, hôm qua tôi gặp bạn đấy.
저기요감탄사xin lỗi; này bạn ơi
저기요, 여기 물 좀 주세요. — Xin lỗi, cho tôi ít nước ạ.
즉시卽時부사ngay lập tức
즉시 연락하세요. — Hãy liên lạc ngay lập tức.
초대장招待狀명사thiệp mời
초대장을 받았어요. — Tôi đã nhận được thiệp mời.
축하하다祝賀동사chúc mừng
생일을 축하해요. — Tôi chúc mừng sinh nhật.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.