Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 2

403 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 감사感謝명사sự cảm ơn

    감사의 인사를 드려요. — Tôi xin gửi lời cảm ơn.

  • 거절拒絶명사từ chối

    거절하기 어려웠어요. — Thật khó để từ chối.

  • 계시다보조용언đang (kính ngữ)

    할아버지가 신문을 읽고 계세요. — Ông đang đọc báo.

  • 공중전화公衆電話명사điện thoại công cộng

    공중전화가 없어요. — Không có điện thoại công cộng.

  • 그감탄사ừm; à; ờ

    그, 잠깐 시간 있어요? — Ừm, bạn có chút thời gian không?

  • 그래도부사dù vậy; tuy nhiên

    힘들어요. 그래도 괜찮아요. — Vất vả. Dù vậy vẫn ổn.

  • 그럼감탄사vậy thì; tất nhiên

    그럼요, 괜찮아요. — Tất nhiên rồi, không sao đâu.

  • 그렇게부사như thế đó

    그렇게 말하지 마세요. — Đừng nói như thế.

  • 그렇지만부사tuy vậy; nhưng

    비싸요. 그렇지만 사고 싶어요. — Đắt. Nhưng tôi vẫn muốn mua.

  • 달라다동사xin; đòi

    물을 좀 달라고 했어요. — Tôi đã xin ít nước.

  • 대답對答명사câu trả lời

    대답을 기다려요. — Tôi chờ câu trả lời.

  • 대화對話명사đối thoại; cuộc trò chuyện

    부모님과 대화를 해요. — Tôi trò chuyện với bố mẹ.

  • 드리다보조용언làm giúp (kính ngữ)

    제가 문을 열어 드릴게요. — Để tôi mở cửa giúp ạ.

  • 말씀명사lời (kính ngữ)

    선생님 말씀이 맞아요. — Lời thầy giáo nói đúng.

  • 말씀하다동사nói (kính ngữ)

    선생님이 천천히 말씀하세요. — Thầy giáo nói chậm rãi.

  • 문의問議명사hỏi đáp; yêu cầu thông tin

    문의 사항이 있어요. — Tôi có điều muốn hỏi.

  • 물론勿論부사tất nhiên

    물론 도와줄게요. — Tất nhiên tôi sẽ giúp.

  • 뭐감탄사hả; gì cơ

    뭐? 다시 한번 말해 주세요. — Hả? Làm ơn nói lại một lần nữa.

  • 보다부사hơn; hơn nữa

    보다 빨리 와 주세요. — Hãy đến nhanh hơn nữa.

  • 보여 주다동사cho xem

    사진을 보여 주세요. — Xin hãy cho tôi xem ảnh.

  • 비밀번호祕密番號명사mật khẩu

    비밀번호를 바꿨어요. — Tôi đã đổi mật khẩu.

  • 설마부사không lẽ

    설마 잊었어요? — Không lẽ bạn quên rồi sao?

  • 설명說明명사giải thích; lời giải thích

    선생님의 설명이 쉬워요. — Lời giải thích của thầy giáo dễ hiểu.

  • 실례하다失禮동사thất lễ; xin phép

    먼저 실례할게요. — Tôi xin phép đi trước.

  • 아감탄사à; ôi

    아, 알겠어요. — À, tôi hiểu rồi.

  • 아니부사không

    저는 술을 마시지 아니해요. — Tôi không uống rượu.

  • 아무관형사nào cũng; không ... nào

    그 사람은 아무 말도 안 했어요. — Người đó đã không nói lời nào.

  • 어디감탄사nào; để xem nào

    어디, 이 옷을 한번 입어 볼까요? — Nào, thử mặc cái áo này xem nhé?

  • 어떠하다형용사như thế nào; ra sao

    그 영화는 어떠해요? — Bộ phim đó thế nào?

  • 왜냐하면부사bởi vì; vì

    저는 한국어가 좋아요. 왜냐하면 재미있어요. — Tôi thích tiếng Hàn. Bởi vì nó thú vị.

  • 인사人事명사lời chào

    인사를 잘해요. — Tôi chào hỏi tốt.

  • 인사하다人事동사chào hỏi

    선생님께 인사해요. — Tôi chào thầy giáo.

  • 있잖아요감탄사này; bạn biết không

    있잖아요, 어제 친구를 만났어요. — Này, hôm qua tôi gặp bạn đấy.

  • 저기요감탄사xin lỗi; này bạn ơi

    저기요, 여기 물 좀 주세요. — Xin lỗi, cho tôi ít nước ạ.

  • 즉시卽時부사ngay lập tức

    즉시 연락하세요. — Hãy liên lạc ngay lập tức.

  • 초대장招待狀명사thiệp mời

    초대장을 받았어요. — Tôi đã nhận được thiệp mời.

  • 축하하다祝賀동사chúc mừng

    생일을 축하해요. — Tôi chúc mừng sinh nhật.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.