Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 2

403 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 경찰서警察署명사đồn cảnh sát

    경찰서에 신고했어요. — Tôi đã báo ở đồn cảnh sát.

  • 고향故鄕명사quê hương

    고향이 어디예요? — Quê bạn ở đâu?

  • 교회敎會명사nhà thờ (Tin lành)

    일요일에 교회에 가요. — Chủ nhật tôi đi nhà thờ.

  • 그곳대명사nơi đó

    그곳에 가 봤어요? — Bạn đã đến nơi đó chưa?

  • 그쪽대명사phía đó; bạn (lịch sự)

    그쪽으로 가세요. — Mời đi về phía đó.

  • 꽃집명사tiệm hoa

    꽃집에서 꽃을 샀어요. — Tôi đã mua hoa ở tiệm hoa.

  • 내려오다동사đi xuống; xuống

    산에서 천천히 내려왔어요. — Tôi đã từ từ đi xuống núi.

  • 대사관大使館명사đại sứ quán

    대사관에 가야 해요. — Tôi phải đến đại sứ quán.

  • 빵집명사tiệm bánh mì

    빵집에서 빵을 사요. — Tôi mua bánh mì ở tiệm bánh.

  • 소방서消防署명사trạm cứu hỏa

    소방서가 가까워요. — Trạm cứu hỏa ở gần.

  • 시市명사thành phố

    이 시에는 공원이 많아요. — Thành phố này có nhiều công viên.

  • 에스컬레이터명사thang cuốn

    에스컬레이터로 올라가요. — Tôi đi lên bằng thang cuốn.

  • 이곳대명사nơi này

    이곳은 조용해요. — Nơi này yên tĩnh.

  • 인천仁川고유명사Incheon; thành phố Incheon

    인천에 공항이 있어요. — Ở Incheon có sân bay.

  • 장소場所명사địa điểm; nơi

    약속 장소가 어디예요? — Địa điểm hẹn ở đâu?

  • 저곳대명사nơi kia

    저곳이 우리 학교예요. — Nơi kia là trường của chúng tôi.

  • 지하地下명사tầng hầm; dưới lòng đất

    지하에 주차장이 있어요. — Có bãi đỗ xe ở tầng hầm.

  • 찜질방명사phòng xông hơi (jjimjilbang)

    찜질방에서 쉬어요. — Tôi nghỉ ngơi ở phòng xông hơi.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.