Từ vựng TOPIK cấp 2
403 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
경찰서警察署명사đồn cảnh sát
경찰서에 신고했어요. — Tôi đã báo ở đồn cảnh sát.
고향故鄕명사quê hương
고향이 어디예요? — Quê bạn ở đâu?
교회敎會명사nhà thờ (Tin lành)
일요일에 교회에 가요. — Chủ nhật tôi đi nhà thờ.
그곳대명사nơi đó
그곳에 가 봤어요? — Bạn đã đến nơi đó chưa?
그쪽대명사phía đó; bạn (lịch sự)
그쪽으로 가세요. — Mời đi về phía đó.
꽃집명사tiệm hoa
꽃집에서 꽃을 샀어요. — Tôi đã mua hoa ở tiệm hoa.
내려오다동사đi xuống; xuống
산에서 천천히 내려왔어요. — Tôi đã từ từ đi xuống núi.
대사관大使館명사đại sứ quán
대사관에 가야 해요. — Tôi phải đến đại sứ quán.
빵집명사tiệm bánh mì
빵집에서 빵을 사요. — Tôi mua bánh mì ở tiệm bánh.
소방서消防署명사trạm cứu hỏa
소방서가 가까워요. — Trạm cứu hỏa ở gần.
시市명사thành phố
이 시에는 공원이 많아요. — Thành phố này có nhiều công viên.
에스컬레이터명사thang cuốn
에스컬레이터로 올라가요. — Tôi đi lên bằng thang cuốn.
이곳대명사nơi này
이곳은 조용해요. — Nơi này yên tĩnh.
인천仁川고유명사Incheon; thành phố Incheon
인천에 공항이 있어요. — Ở Incheon có sân bay.
장소場所명사địa điểm; nơi
약속 장소가 어디예요? — Địa điểm hẹn ở đâu?
저곳대명사nơi kia
저곳이 우리 학교예요. — Nơi kia là trường của chúng tôi.
지하地下명사tầng hầm; dưới lòng đất
지하에 주차장이 있어요. — Có bãi đỗ xe ở tầng hầm.
찜질방명사phòng xông hơi (jjimjilbang)
찜질방에서 쉬어요. — Tôi nghỉ ngơi ở phòng xông hơi.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.