Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 2

403 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 구급차救急車명사xe cứu thương

    구급차를 불러요. — Tôi gọi xe cứu thương.

  • 담배명사thuốc lá

    여기에서는 담배를 피우지 마세요. — Xin đừng hút thuốc ở đây.

  • 반창고絆瘡膏명사băng cá nhân

    반창고를 붙여요. — Tôi dán băng cá nhân.

  • 배탈명사đau bụng tiêu chảy

    찬 음식을 먹고 배탈이 났어요. — Ăn đồ lạnh nên tôi bị đau bụng.

  • 복통腹痛명사đau bụng

    복통이 있어요. — Tôi bị đau bụng.

  • 스트레스명사căng thẳng

    스트레스를 풀어요. — Tôi giải tỏa căng thẳng.

  • 알레르기명사dị ứng

    땅콩 알레르기가 있어요. — Tôi bị dị ứng đậu phộng.

  • 약사藥師명사dược sĩ

    약사가 설명해 줬어요. — Dược sĩ đã giải thích cho tôi.

  • 응급실應急室명사phòng cấp cứu

    응급실에 갔어요. — Tôi đã đến phòng cấp cứu.

  • 잠명사giấc ngủ

    잠이 안 와요. — Tôi không ngủ được.

  • 처방處方명사kê đơn

    의사가 약을 처방해요. — Bác sĩ kê đơn thuốc.

  • 피우다동사hút; nhóm (lửa)

    여기서 담배를 피우지 마세요. — Xin đừng hút thuốc ở đây.

  • 헬스장명사phòng tập gym

    헬스장에서 운동해요. — Tôi tập thể dục ở phòng gym.

  • 혈압血壓명사huyết áp

    혈압이 높아요. — Huyết áp cao.

  • 환자患者명사bệnh nhân

    환자가 많아요. — Có nhiều bệnh nhân.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.