Từ vựng TOPIK cấp 2
403 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
구급차救急車명사xe cứu thương
구급차를 불러요. — Tôi gọi xe cứu thương.
담배명사thuốc lá
여기에서는 담배를 피우지 마세요. — Xin đừng hút thuốc ở đây.
반창고絆瘡膏명사băng cá nhân
반창고를 붙여요. — Tôi dán băng cá nhân.
배탈명사đau bụng tiêu chảy
찬 음식을 먹고 배탈이 났어요. — Ăn đồ lạnh nên tôi bị đau bụng.
복통腹痛명사đau bụng
복통이 있어요. — Tôi bị đau bụng.
스트레스명사căng thẳng
스트레스를 풀어요. — Tôi giải tỏa căng thẳng.
알레르기명사dị ứng
땅콩 알레르기가 있어요. — Tôi bị dị ứng đậu phộng.
약사藥師명사dược sĩ
약사가 설명해 줬어요. — Dược sĩ đã giải thích cho tôi.
응급실應急室명사phòng cấp cứu
응급실에 갔어요. — Tôi đã đến phòng cấp cứu.
잠명사giấc ngủ
잠이 안 와요. — Tôi không ngủ được.
처방處方명사kê đơn
의사가 약을 처방해요. — Bác sĩ kê đơn thuốc.
피우다동사hút; nhóm (lửa)
여기서 담배를 피우지 마세요. — Xin đừng hút thuốc ở đây.
헬스장명사phòng tập gym
헬스장에서 운동해요. — Tôi tập thể dục ở phòng gym.
혈압血壓명사huyết áp
혈압이 높아요. — Huyết áp cao.
환자患者명사bệnh nhân
환자가 많아요. — Có nhiều bệnh nhân.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.