Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 2

403 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 소방서消防署명사trạm cứu hỏa

    소방서가 가까워요. — Trạm cứu hỏa ở gần.

  • 소파명사ghế sofa

    소파에 앉아서 쉬어요. — Tôi ngồi nghỉ trên sofa.

  • 소풍逍風명사buổi dã ngoại; chuyến đi chơi của trường

    내일 학교에서 소풍을 가요. — Ngày mai trường tôi đi dã ngoại.

  • 쇠고기명사thịt bò

    쇠고기를 구워요. — Tôi nướng thịt bò.

  • 쇼핑몰명사trung tâm mua sắm

    쇼핑몰에서 옷을 사요. — Tôi mua quần áo ở trung tâm mua sắm.

  • 수의존명사khả năng; cách

    한국어를 읽을 수 있어요. — Tôi có thể đọc tiếng Hàn.

  • 수영장水泳場명사bể bơi

    수영장에서 수영해요. — Tôi bơi ở bể bơi.

  • 술의존명사thìa; muỗng

    밥을 두 술만 먹었어요. — Tôi chỉ ăn hai thìa cơm.

  • 쉬어 가다동사nghỉ giữa chừng

    힘들면 쉬어 가세요. — Mệt thì hãy nghỉ giữa chừng.

  • 쉰수사năm mươi

    쉰 명이 모였어요. — Năm mươi người đã tập trung.

  • 스마트폰명사điện thoại thông minh

    스마트폰으로 검색해요. — Tôi tra cứu bằng điện thoại thông minh.

  • 스키명사trượt tuyết

    겨울에 스키를 타요. — Mùa đông tôi trượt tuyết.

  • 스테이크명사bít tết

    스테이크를 구워요. — Tôi nướng bít tết.

  • 스트레스명사căng thẳng

    스트레스를 풀어요. — Tôi giải tỏa căng thẳng.

  • 스포츠명사thể thao

    스포츠를 좋아해요. — Tôi thích thể thao.

  • 슬리퍼명사dép lê

    집에서 슬리퍼를 신어요. — Ở nhà tôi đi dép lê.

  • 승강장昇降場명사sân ga

    승강장에서 기다려요. — Tôi đợi ở sân ga.

  • 승무원乘務員명사tiếp viên

    승무원이 친절해요. — Tiếp viên thân thiện.

  • 승차乘車명사lên xe

    승차 시간을 확인해요. — Tôi kiểm tra giờ lên xe.

  • 시市명사thành phố

    이 시에는 공원이 많아요. — Thành phố này có nhiều công viên.

  • 시간표時間表명사thời khóa biểu

    시간표를 보고 내일 수업을 확인해요. — Tôi xem thời khóa biểu để kiểm tra giờ học ngày mai.

  • 시다형용사chua

    레몬은 셔요. — Chanh chua.

  • 시작되다始作동사được bắt đầu; bắt đầu

    수업이 아홉 시에 시작돼요. — Giờ học bắt đầu lúc chín giờ.

  • 식사하다食事동사ăn cơm; dùng bữa

    가족과 함께 식사해요. — Tôi ăn cơm cùng gia đình.

  • 식탁食卓명사bàn ăn

    식탁에서 밥을 먹어요. — Tôi ăn cơm ở bàn ăn.

  • 실례失禮명사ví dụ thực tế; sự thất lễ

    실례를 하나 들어서 설명해 드리겠습니다. — Tôi sẽ lấy một ví dụ thực tế để giải thích.

  • 실례하다失禮동사thất lễ; xin phép

    먼저 실례할게요. — Tôi xin phép đi trước.

  • 싸우다동사cãi nhau; đánh nhau

    친구와 싸웠어요. — Tôi đã cãi nhau với bạn.

  • 쌀쌀하다형용사se lạnh

    아침저녁으로 쌀쌀해요. — Sáng tối trời se lạnh.

  • 쓰기명사viết (kỹ năng)

    쓰기 연습을 해요. — Tôi luyện tập viết.

  • 쓰다동사đội; đeo

    비가 와서 모자를 썼어요. — Vì trời mưa nên tôi đã đội mũ.

  • 아감탄사à; ôi

    아, 알겠어요. — À, tôi hiểu rồi.

  • 아니부사không

    저는 술을 마시지 아니해요. — Tôi không uống rượu.

  • 아름답다형용사đẹp; tươi đẹp

    경치가 아름다워요. — Phong cảnh rất đẹp.

  • 아무관형사nào cũng; không ... nào

    그 사람은 아무 말도 안 했어요. — Người đó đã không nói lời nào.

  • 아무대명사bất kỳ ai

    아무나 오세요. — Ai cũng có thể đến.

  • 아무것대명사bất cứ thứ gì

    아무것도 없어요. — Không có gì cả.

  • 아흔수사chín mươi

    할아버지는 아흔 살이세요. — Ông tôi chín mươi tuổi.

  • 안내소案內所명사quầy thông tin

    안내소에서 지도를 받아요. — Tôi nhận bản đồ ở quầy thông tin.

  • 안다동사ôm; bế

    아기를 안아요. — Tôi bế em bé.

  • 안되다동사không suôn sẻ; không tốt

    요즘 공부가 잘 안돼요. — Dạo này việc học không được suôn sẻ.

  • 알레르기명사dị ứng

    땅콩 알레르기가 있어요. — Tôi bị dị ứng đậu phộng.

  • 액자額子명사khung ảnh

    벽에 액자를 걸어요. — Tôi treo khung ảnh lên tường.

  • 야근夜勤명사làm thêm ban đêm

    어제 야근했어요. — Hôm qua tôi đã làm tăng ca.

  • 야식夜食명사bữa ăn khuya

    밤에 야식을 먹어요. — Ban đêm tôi ăn khuya.

  • 약사藥師명사dược sĩ

    약사가 설명해 줬어요. — Dược sĩ đã giải thích cho tôi.

  • 양복洋服명사bộ com-lê

    양복을 입고 출근해요. — Tôi mặc com-lê đi làm.

  • 양치질養齒명사việc đánh răng

    자기 전에 양치질을 해요. — Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.

  • 어디감탄사nào; để xem nào

    어디, 이 옷을 한번 입어 볼까요? — Nào, thử mặc cái áo này xem nhé?

  • 어떠하다형용사như thế nào; ra sao

    그 영화는 어떠해요? — Bộ phim đó thế nào?

  • 어서부사mau; nhanh lên

    어서 드세요. — Xin mời dùng nhanh nhé.

  • 어차피於此彼부사dù sao cũng

    어차피 갈 거니까 같이 가요. — Dù sao cũng đi nên cùng đi nhé.

  • 어휘語彙명사từ vựng

    어휘를 늘려요. — Tôi mở rộng vốn từ vựng.

  • 언제나부사luôn luôn; lúc nào cũng

    동생은 언제나 웃어요. — Em tôi lúc nào cũng cười.

  • 얼마나부사bao nhiêu; biết bao

    이 가방은 얼마나 커요? — Chiếc túi này to đến mức nào?

  • 에스컬레이터명사thang cuốn

    에스컬레이터로 올라가요. — Tôi đi lên bằng thang cuốn.

  • 여든수사tám mươi

    할머니는 올해 여든 살이세요. — Bà năm nay tám mươi tuổi.

  • 여러분대명사các bạn; mọi người

    여러분, 안녕하세요? — Xin chào mọi người.

  • 여행지旅行地명사địa điểm du lịch

    좋은 여행지를 추천해 주세요. — Xin hãy giới thiệu địa điểm du lịch tốt.

  • 역사歷史명사lịch sử

    한국 역사를 공부해요. — Tôi học lịch sử Hàn Quốc.

  • 연습練習명사luyện tập; sự luyện tập

    저는 매일 한국어를 연습해요. — Tôi luyện tập tiếng Hàn mỗi ngày.

  • 열심히熱心부사chăm chỉ

    열심히 공부해요. — Tôi học chăm chỉ.

  • 영수증領收證명사hóa đơn

    영수증을 주세요. — Cho tôi hóa đơn.

  • 예순수사sáu mươi

    아버지는 올해 예순이세요. — Bố tôi năm nay sáu mươi tuổi.

  • 예의 바르다禮儀형용사lễ phép

    그 학생은 예의 발라요. — Học sinh đó lễ phép.

  • 옛날명사ngày xưa

    옛날에는 시골에 살았어요. — Ngày xưa tôi sống ở quê.

  • 오다보조용언suốt đến nay; liên tục đến giờ

    지금까지 열심히 공부해 왔어요. — Tôi đã học hành chăm chỉ cho đến bây giờ.

  • 오래되다형용사lâu đời; cũ

    이 집은 오래됐어요. — Ngôi nhà này đã cũ.

  • 오랜만명사lâu lắm mới; sau một thời gian dài

    오랜만에 친구를 만났어요. — Lâu lắm rồi tôi mới gặp lại bạn.

  • 오렌지명사quả cam

    오렌지 주스를 마셔요. — Tôi uống nước cam.

  • 오토바이명사xe máy

    오토바이를 타면 길이 막혀도 빨리 가요. — Đi xe máy thì dù đường tắc vẫn đi nhanh.

  • 옷가게명사cửa hàng quần áo

    옷가게에서 바지를 샀어요. — Tôi đã mua quần ở cửa hàng quần áo.

  • 옷장명사tủ quần áo

    옷장에 옷을 넣어요. — Tôi cất quần áo vào tủ.

  • 왜냐하면부사bởi vì; vì

    저는 한국어가 좋아요. 왜냐하면 재미있어요. — Tôi thích tiếng Hàn. Bởi vì nó thú vị.

  • 외국어外國語명사ngoại ngữ

    외국어를 배우고 있어요. — Tôi đang học ngoại ngữ.

  • 외국인外國人명사người nước ngoài

    우리 동네에는 외국인이 많이 살고 있습니다. — Khu phố chúng tôi có nhiều người nước ngoài sinh sống.

  • 요즈음명사dạo này; gần đây

    요즈음 날씨가 많이 추워요. — Dạo này thời tiết lạnh nhiều.

  • 요즘명사dạo này

    요즘 많이 바빠요. — Dạo này tôi rất bận.

  • 운동화運動靴명사giày thể thao

    운동화를 신고 뛰어요. — Tôi đi giày thể thao để chạy.

  • 운전運轉명사việc lái xe; lái xe

    저는 운전을 잘 못해요. — Tôi lái xe không giỏi.

  • 운전하다運轉동사lái xe

    아버지가 운전해요. — Bố tôi lái xe.

  • 원래原來부사vốn dĩ

    원래 저는 일찍 일어나요. — Vốn dĩ tôi dậy sớm.

  • 위험危險명사nguy hiểm

    길이 미끄러워서 위험해요. — Đường trơn nên nguy hiểm.

  • 유료有料명사có phí

    주차는 유료예요. — Đỗ xe có tính phí.

  • 유익하다有益형용사bổ ích

    이 수업은 유익해요. — Lớp học này rất bổ ích.

  • 육교陸橋명사cầu vượt

    육교를 건너요. — Tôi đi qua cầu vượt.

  • 응급실應急室명사phòng cấp cứu

    응급실에 갔어요. — Tôi đã đến phòng cấp cứu.

  • 응원應援명사cổ vũ

    우리 팀을 응원해요. — Tôi cổ vũ đội của chúng tôi.

  • 이대명사người này; vị này

    이는 제가 존경하는 선생님이에요. — Đây là thầy giáo mà tôi kính trọng.

  • 이곳대명사nơi này

    이곳은 조용해요. — Nơi này yên tĩnh.

  • 이때명사lúc này; khi ấy

    이때 갑자기 전화가 왔어요. — Đúng lúc này đột nhiên có điện thoại gọi đến.

  • 이렇게부사như thế này

    이렇게 하면 돼요. — Làm như thế này là được.

  • 이분대명사vị này

    이분은 제 선생님이세요. — Vị này là thầy giáo của tôi.

  • 이어폰명사tai nghe

    이어폰으로 음악을 들어요. — Tôi nghe nhạc bằng tai nghe.

  • 이제부사bây giờ; từ giờ

    이제 집에 가요. — Bây giờ tôi về nhà.

  • 인사人士명사nhân sĩ; người có địa vị

    그 모임에는 유명한 인사가 많이 왔어요. — Có nhiều nhân sĩ nổi tiếng đã đến buổi họp mặt đó.

  • 인사人事명사lời chào

    인사를 잘해요. — Tôi chào hỏi tốt.

  • 인사하다人事동사chào hỏi

    선생님께 인사해요. — Tôi chào thầy giáo.

  • 인천仁川고유명사Incheon; thành phố Incheon

    인천에 공항이 있어요. — Ở Incheon có sân bay.

  • 일흔수사bảy mươi

    할아버지는 일흔 살이에요. — Ông tôi bảy mươi tuổi.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.