Từ vựng TOPIK cấp 2
403 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
소방서消防署명사trạm cứu hỏa
소방서가 가까워요. — Trạm cứu hỏa ở gần.
소파명사ghế sofa
소파에 앉아서 쉬어요. — Tôi ngồi nghỉ trên sofa.
소풍逍風명사buổi dã ngoại; chuyến đi chơi của trường
내일 학교에서 소풍을 가요. — Ngày mai trường tôi đi dã ngoại.
쇠고기명사thịt bò
쇠고기를 구워요. — Tôi nướng thịt bò.
쇼핑몰명사trung tâm mua sắm
쇼핑몰에서 옷을 사요. — Tôi mua quần áo ở trung tâm mua sắm.
수의존명사khả năng; cách
한국어를 읽을 수 있어요. — Tôi có thể đọc tiếng Hàn.
수영장水泳場명사bể bơi
수영장에서 수영해요. — Tôi bơi ở bể bơi.
술의존명사thìa; muỗng
밥을 두 술만 먹었어요. — Tôi chỉ ăn hai thìa cơm.
쉬어 가다동사nghỉ giữa chừng
힘들면 쉬어 가세요. — Mệt thì hãy nghỉ giữa chừng.
쉰수사năm mươi
쉰 명이 모였어요. — Năm mươi người đã tập trung.
스마트폰명사điện thoại thông minh
스마트폰으로 검색해요. — Tôi tra cứu bằng điện thoại thông minh.
스키명사trượt tuyết
겨울에 스키를 타요. — Mùa đông tôi trượt tuyết.
스테이크명사bít tết
스테이크를 구워요. — Tôi nướng bít tết.
스트레스명사căng thẳng
스트레스를 풀어요. — Tôi giải tỏa căng thẳng.
스포츠명사thể thao
스포츠를 좋아해요. — Tôi thích thể thao.
슬리퍼명사dép lê
집에서 슬리퍼를 신어요. — Ở nhà tôi đi dép lê.
승강장昇降場명사sân ga
승강장에서 기다려요. — Tôi đợi ở sân ga.
승무원乘務員명사tiếp viên
승무원이 친절해요. — Tiếp viên thân thiện.
승차乘車명사lên xe
승차 시간을 확인해요. — Tôi kiểm tra giờ lên xe.
시市명사thành phố
이 시에는 공원이 많아요. — Thành phố này có nhiều công viên.
시간표時間表명사thời khóa biểu
시간표를 보고 내일 수업을 확인해요. — Tôi xem thời khóa biểu để kiểm tra giờ học ngày mai.
시다형용사chua
레몬은 셔요. — Chanh chua.
시작되다始作동사được bắt đầu; bắt đầu
수업이 아홉 시에 시작돼요. — Giờ học bắt đầu lúc chín giờ.
식사하다食事동사ăn cơm; dùng bữa
가족과 함께 식사해요. — Tôi ăn cơm cùng gia đình.
식탁食卓명사bàn ăn
식탁에서 밥을 먹어요. — Tôi ăn cơm ở bàn ăn.
실례失禮명사ví dụ thực tế; sự thất lễ
실례를 하나 들어서 설명해 드리겠습니다. — Tôi sẽ lấy một ví dụ thực tế để giải thích.
실례하다失禮동사thất lễ; xin phép
먼저 실례할게요. — Tôi xin phép đi trước.
싸우다동사cãi nhau; đánh nhau
친구와 싸웠어요. — Tôi đã cãi nhau với bạn.
쌀쌀하다형용사se lạnh
아침저녁으로 쌀쌀해요. — Sáng tối trời se lạnh.
쓰기명사viết (kỹ năng)
쓰기 연습을 해요. — Tôi luyện tập viết.
쓰다동사đội; đeo
비가 와서 모자를 썼어요. — Vì trời mưa nên tôi đã đội mũ.
아감탄사à; ôi
아, 알겠어요. — À, tôi hiểu rồi.
아니부사không
저는 술을 마시지 아니해요. — Tôi không uống rượu.
아름답다형용사đẹp; tươi đẹp
경치가 아름다워요. — Phong cảnh rất đẹp.
아무관형사nào cũng; không ... nào
그 사람은 아무 말도 안 했어요. — Người đó đã không nói lời nào.
아무대명사bất kỳ ai
아무나 오세요. — Ai cũng có thể đến.
아무것대명사bất cứ thứ gì
아무것도 없어요. — Không có gì cả.
아흔수사chín mươi
할아버지는 아흔 살이세요. — Ông tôi chín mươi tuổi.
안내소案內所명사quầy thông tin
안내소에서 지도를 받아요. — Tôi nhận bản đồ ở quầy thông tin.
안다동사ôm; bế
아기를 안아요. — Tôi bế em bé.
안되다동사không suôn sẻ; không tốt
요즘 공부가 잘 안돼요. — Dạo này việc học không được suôn sẻ.
알레르기명사dị ứng
땅콩 알레르기가 있어요. — Tôi bị dị ứng đậu phộng.
액자額子명사khung ảnh
벽에 액자를 걸어요. — Tôi treo khung ảnh lên tường.
야근夜勤명사làm thêm ban đêm
어제 야근했어요. — Hôm qua tôi đã làm tăng ca.
야식夜食명사bữa ăn khuya
밤에 야식을 먹어요. — Ban đêm tôi ăn khuya.
약사藥師명사dược sĩ
약사가 설명해 줬어요. — Dược sĩ đã giải thích cho tôi.
양복洋服명사bộ com-lê
양복을 입고 출근해요. — Tôi mặc com-lê đi làm.
양치질養齒명사việc đánh răng
자기 전에 양치질을 해요. — Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.
어디감탄사nào; để xem nào
어디, 이 옷을 한번 입어 볼까요? — Nào, thử mặc cái áo này xem nhé?
어떠하다형용사như thế nào; ra sao
그 영화는 어떠해요? — Bộ phim đó thế nào?
어서부사mau; nhanh lên
어서 드세요. — Xin mời dùng nhanh nhé.
어차피於此彼부사dù sao cũng
어차피 갈 거니까 같이 가요. — Dù sao cũng đi nên cùng đi nhé.
어휘語彙명사từ vựng
어휘를 늘려요. — Tôi mở rộng vốn từ vựng.
언제나부사luôn luôn; lúc nào cũng
동생은 언제나 웃어요. — Em tôi lúc nào cũng cười.
얼마나부사bao nhiêu; biết bao
이 가방은 얼마나 커요? — Chiếc túi này to đến mức nào?
에스컬레이터명사thang cuốn
에스컬레이터로 올라가요. — Tôi đi lên bằng thang cuốn.
여든수사tám mươi
할머니는 올해 여든 살이세요. — Bà năm nay tám mươi tuổi.
여러분대명사các bạn; mọi người
여러분, 안녕하세요? — Xin chào mọi người.
여행지旅行地명사địa điểm du lịch
좋은 여행지를 추천해 주세요. — Xin hãy giới thiệu địa điểm du lịch tốt.
역사歷史명사lịch sử
한국 역사를 공부해요. — Tôi học lịch sử Hàn Quốc.
연습練習명사luyện tập; sự luyện tập
저는 매일 한국어를 연습해요. — Tôi luyện tập tiếng Hàn mỗi ngày.
열심히熱心부사chăm chỉ
열심히 공부해요. — Tôi học chăm chỉ.
영수증領收證명사hóa đơn
영수증을 주세요. — Cho tôi hóa đơn.
예순수사sáu mươi
아버지는 올해 예순이세요. — Bố tôi năm nay sáu mươi tuổi.
예의 바르다禮儀형용사lễ phép
그 학생은 예의 발라요. — Học sinh đó lễ phép.
옛날명사ngày xưa
옛날에는 시골에 살았어요. — Ngày xưa tôi sống ở quê.
오다보조용언suốt đến nay; liên tục đến giờ
지금까지 열심히 공부해 왔어요. — Tôi đã học hành chăm chỉ cho đến bây giờ.
오래되다형용사lâu đời; cũ
이 집은 오래됐어요. — Ngôi nhà này đã cũ.
오랜만명사lâu lắm mới; sau một thời gian dài
오랜만에 친구를 만났어요. — Lâu lắm rồi tôi mới gặp lại bạn.
오렌지명사quả cam
오렌지 주스를 마셔요. — Tôi uống nước cam.
오토바이명사xe máy
오토바이를 타면 길이 막혀도 빨리 가요. — Đi xe máy thì dù đường tắc vẫn đi nhanh.
옷가게명사cửa hàng quần áo
옷가게에서 바지를 샀어요. — Tôi đã mua quần ở cửa hàng quần áo.
옷장명사tủ quần áo
옷장에 옷을 넣어요. — Tôi cất quần áo vào tủ.
왜냐하면부사bởi vì; vì
저는 한국어가 좋아요. 왜냐하면 재미있어요. — Tôi thích tiếng Hàn. Bởi vì nó thú vị.
외국어外國語명사ngoại ngữ
외국어를 배우고 있어요. — Tôi đang học ngoại ngữ.
외국인外國人명사người nước ngoài
우리 동네에는 외국인이 많이 살고 있습니다. — Khu phố chúng tôi có nhiều người nước ngoài sinh sống.
요즈음명사dạo này; gần đây
요즈음 날씨가 많이 추워요. — Dạo này thời tiết lạnh nhiều.
요즘명사dạo này
요즘 많이 바빠요. — Dạo này tôi rất bận.
운동화運動靴명사giày thể thao
운동화를 신고 뛰어요. — Tôi đi giày thể thao để chạy.
운전運轉명사việc lái xe; lái xe
저는 운전을 잘 못해요. — Tôi lái xe không giỏi.
운전하다運轉동사lái xe
아버지가 운전해요. — Bố tôi lái xe.
원래原來부사vốn dĩ
원래 저는 일찍 일어나요. — Vốn dĩ tôi dậy sớm.
위험危險명사nguy hiểm
길이 미끄러워서 위험해요. — Đường trơn nên nguy hiểm.
유료有料명사có phí
주차는 유료예요. — Đỗ xe có tính phí.
유익하다有益형용사bổ ích
이 수업은 유익해요. — Lớp học này rất bổ ích.
육교陸橋명사cầu vượt
육교를 건너요. — Tôi đi qua cầu vượt.
응급실應急室명사phòng cấp cứu
응급실에 갔어요. — Tôi đã đến phòng cấp cứu.
응원應援명사cổ vũ
우리 팀을 응원해요. — Tôi cổ vũ đội của chúng tôi.
이대명사người này; vị này
이는 제가 존경하는 선생님이에요. — Đây là thầy giáo mà tôi kính trọng.
이곳대명사nơi này
이곳은 조용해요. — Nơi này yên tĩnh.
이때명사lúc này; khi ấy
이때 갑자기 전화가 왔어요. — Đúng lúc này đột nhiên có điện thoại gọi đến.
이렇게부사như thế này
이렇게 하면 돼요. — Làm như thế này là được.
이분대명사vị này
이분은 제 선생님이세요. — Vị này là thầy giáo của tôi.
이어폰명사tai nghe
이어폰으로 음악을 들어요. — Tôi nghe nhạc bằng tai nghe.
이제부사bây giờ; từ giờ
이제 집에 가요. — Bây giờ tôi về nhà.
인사人士명사nhân sĩ; người có địa vị
그 모임에는 유명한 인사가 많이 왔어요. — Có nhiều nhân sĩ nổi tiếng đã đến buổi họp mặt đó.
인사人事명사lời chào
인사를 잘해요. — Tôi chào hỏi tốt.
인사하다人事동사chào hỏi
선생님께 인사해요. — Tôi chào thầy giáo.
인천仁川고유명사Incheon; thành phố Incheon
인천에 공항이 있어요. — Ở Incheon có sân bay.
일흔수사bảy mươi
할아버지는 일흔 살이에요. — Ông tôi bảy mươi tuổi.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.