Từ vựng TOPIK cấp 2
403 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
읽기명사đọc (kỹ năng)
읽기 시험을 봐요. — Tôi thi phần đọc.
잃다동사mất; đánh mất
지하철에서 지갑을 잃었어요. — Tôi đã làm mất ví trên tàu điện ngầm.
있잖아요감탄사này; bạn biết không
있잖아요, 어제 친구를 만났어요. — Này, hôm qua tôi gặp bạn đấy.
잊어버리다동사quên mất
비밀번호를 잊어버렸어요. — Tôi đã quên mất mật khẩu.
잎명사chiếc lá
가을에 잎이 떨어져요. — Mùa thu lá rụng.
자신自身대명사bản thân
자신을 믿으세요. — Hãy tin vào bản thân.
작문作文명사viết văn
작문 숙제가 있어요. — Có bài tập viết văn.
잔盞명사ly; cốc; chén
잔에 물을 따라요. — Rót nước vào ly.
잔돈명사tiền lẻ
잔돈이 없어요. — Tôi không có tiền lẻ.
잘하다동사làm tốt; giỏi
동생은 요리를 잘해요. — Em tôi nấu ăn giỏi.
잠명사giấc ngủ
잠이 안 와요. — Tôi không ngủ được.
잠깐부사một lát; chốc lát
잠깐만 기다리세요. — Xin hãy đợi một lát.
잠시暫時부사một chốc
잠시 쉬세요. — Hãy nghỉ một chút.
잠자다동사ngủ
아기가 조용히 잠자고 있어요. — Em bé đang ngủ yên.
잡수시다동사dùng bữa; ăn (kính ngữ)
할머니께서 지금 밥을 잡수세요. — Bà đang dùng cơm.
잡지雜誌명사tạp chí
잡지를 읽어요. — Tôi đọc tạp chí.
장미薔薇명사hoa hồng
꽃집에서 장미 한 송이를 샀어요. — Tôi đã mua một bông hồng ở tiệm hoa.
장소場所명사địa điểm; nơi
약속 장소가 어디예요? — Địa điểm hẹn ở đâu?
장화長靴명사ủng; giày đi mưa
비가 와서 장화를 신어요. — Trời mưa nên tôi đi ủng.
쟁반錚盤명사cái khay
쟁반에 음식을 담아요. — Tôi xếp đồ ăn lên khay.
저곳대명사nơi kia
저곳이 우리 학교예요. — Nơi kia là trường của chúng tôi.
저기요감탄사xin lỗi; này bạn ơi
저기요, 여기 물 좀 주세요. — Xin lỗi, cho tôi ít nước ạ.
저렇게부사như thế kia
왜 저렇게 빨리 달려요? — Sao lại chạy nhanh thế kia?
저렴하다低廉형용사giá rẻ; phải chăng
가격이 저렴해요. — Giá cả phải chăng.
적다동사viết; ghi
공책에 이름을 적어요. — Tôi ghi tên vào vở.
전前관형사cựu; trước
전 사장님은 지금 외국에 살아요. — Cựu giám đốc hiện đang sống ở nước ngoài.
전등電燈명사đèn điện
전등을 꺼 주세요. — Xin hãy tắt đèn.
정육점精肉店명사cửa hàng thịt
정육점에서 고기를 사요. — Tôi mua thịt ở cửa hàng thịt.
제일第一명사nhất; số một
저에게는 건강이 제일이에요. — Đối với tôi, sức khỏe là quan trọng nhất.
졸업식卒業式명사lễ tốt nghiệp
졸업식에 가족이 왔어요. — Gia đình tôi đã đến lễ tốt nghiệp.
좀처럼부사hiếm khi
좀처럼 화를 안 내요. — Anh ấy hiếm khi nổi giận.
주週의존명사tuần
방학은 사 주 동안이에요. — Kỳ nghỉ kéo dài bốn tuần.
주유소注油所명사trạm xăng
주유소에서 기름을 넣어요. — Tôi đổ xăng ở trạm xăng.
준비準備명사chuẩn bị; sự chuẩn bị
시험 준비를 해요. — Tôi chuẩn bị cho kỳ thi.
즉시卽時부사ngay lập tức
즉시 연락하세요. — Hãy liên lạc ngay lập tức.
지우다동사xóa; tẩy
칠판의 글씨를 지워요. — Xóa chữ trên bảng.
지하地下명사tầng hầm; dưới lòng đất
지하에 주차장이 있어요. — Có bãi đỗ xe ở tầng hầm.
짜증 나다형용사bực mình
길이 막혀서 짜증 나요. — Kẹt xe nên tôi bực mình.
찜질방명사phòng xông hơi (jjimjilbang)
찜질방에서 쉬어요. — Tôi nghỉ ngơi ở phòng xông hơi.
참부사thật; rất
오늘 날씨가 참 좋아요. — Hôm nay thời tiết thật đẹp.
처방處方명사kê đơn
의사가 약을 처방해요. — Bác sĩ kê đơn thuốc.
첫째관형사thứ nhất; đầu tiên
첫째 주에 시험이 있어요. — Tuần đầu tiên có bài kiểm tra.
첫째수사thứ nhất; con đầu
제가 첫째예요. — Tôi là con đầu.
청바지靑명사quần jeans
청바지를 입어요. — Tôi mặc quần jeans.
초대招待명사sự mời; lời mời
친구가 저를 생일 파티에 초대했어요. — Bạn tôi đã mời tôi đến bữa tiệc sinh nhật.
초대장招待狀명사thiệp mời
초대장을 받았어요. — Tôi đã nhận được thiệp mời.
초콜릿명사sô cô la
초콜릿이 달아요. — Sô cô la ngọt.
추다동사nhảy; múa
친구와 춤을 춰요. — Tôi nhảy cùng bạn.
축하하다祝賀동사chúc mừng
생일을 축하해요. — Tôi chúc mừng sinh nhật.
출출하다형용사hơi đói
저녁 전에 출출해요. — Trước bữa tối tôi hơi đói.
춤추다동사nhảy; múa
친구들과 같이 춤춰요. — Tôi nhảy cùng bạn bè.
충전기充電器명사bộ sạc
충전기를 빌려주세요. — Cho tôi mượn bộ sạc.
취직하다就職동사xin được việc
작년에 회사에 취직했어요. — Năm ngoái tôi đã xin được việc ở công ty.
층層명사tầng; lớp
이 케이크는 층이 세 개예요. — Cái bánh kem này có ba lớp.
치약齒藥명사kem đánh răng
치약을 사야 해요. — Tôi phải mua kem đánh răng.
치킨명사gà rán
주말에 치킨을 시켜요. — Cuối tuần tôi gọi gà rán.
카메라명사máy ảnh
카메라로 사진을 찍어요. — Tôi chụp ảnh bằng máy ảnh.
칼명사con dao
칼로 야채를 썰어요. — Tôi thái rau bằng dao.
캠핑명사cắm trại
주말에 캠핑을 가요. — Cuối tuần tôi đi cắm trại.
쿠폰명사phiếu giảm giá
쿠폰을 사용해요. — Tôi dùng phiếu giảm giá.
크다동사lớn lên; lớn
아이가 빨리 커요. — Đứa trẻ lớn nhanh.
크리스마스명사Giáng sinh
크리스마스에 가족과 같이 식사해요. — Vào Giáng sinh, tôi ăn cơm cùng gia đình.
탑승搭乘명사lên máy bay; lên tàu
탑승 시간이 되었어요. — Đã đến giờ lên máy bay.
태권도跆拳道명사taekwondo
태권도를 배워요. — Tôi học taekwondo.
택배宅配명사dịch vụ chuyển phát
택배가 왔어요. — Hàng chuyển phát đã đến.
테니스명사quần vợt
주말에 테니스를 쳐요. — Cuối tuần tôi chơi quần vợt.
틈틈이부사tranh thủ
틈틈이 책을 읽어요. — Tôi tranh thủ đọc sách.
팀명사nhóm; đội
우리 팀은 열 명이에요. — Nhóm chúng tôi có mười người.
파티명사bữa tiệc
생일 파티를 해요. — Chúng tôi tổ chức tiệc sinh nhật.
퍼센트의존명사phần trăm
할인율은 삼십 퍼센트예요. — Tỷ lệ giảm giá là ba mươi phần trăm.
포장하다包裝동사đóng gói; gói
선물을 포장해요. — Tôi gói quà.
폭우暴雨명사mưa lớn
폭우가 내렸어요. — Mưa lớn đã đổ xuống.
폭포瀑布명사thác nước
폭포가 아름다워요. — Thác nước đẹp.
프라이팬명사chảo rán
프라이팬에 계란을 부쳐요. — Tôi chiên trứng trên chảo.
피우다동사hút; nhóm (lửa)
여기서 담배를 피우지 마세요. — Xin đừng hút thuốc ở đây.
피자명사pizza
친구와 피자를 먹어요. — Tôi ăn pizza với bạn.
필기筆記명사ghi chép
수업 시간에 필기를 해요. — Tôi ghi chép trong giờ học.
필요必要명사sự cần thiết; nhu cầu
이 책이 꼭 필요해요. — Tôi nhất định cần cuốn sách này.
하나명사sự thống nhất; một lòng
우리는 모두 하나가 되어야 해요. — Tất cả chúng ta phải trở thành một.
하차下車명사xuống xe
다음 정류장에서 하차해요. — Tôi xuống xe ở trạm kế tiếp.
한강漢江고유명사sông Hàn
저녁에 한강에서 자전거를 타요. — Buổi tối tôi đạp xe ở sông Hàn.
한옥韓屋명사nhà truyền thống Hàn
한옥에서 하룻밤 잤어요. — Tôi đã ngủ một đêm ở nhà truyền thống Hàn.
한자漢字명사chữ Hán
한자를 공부하고 있어요. — Tôi đang học chữ Hán.
한참부사một lúc lâu
한참 기다렸어요. — Tôi đã đợi một lúc lâu.
항공권航空券명사vé máy bay
항공권을 샀어요. — Tôi đã mua vé máy bay.
해의존명사cái của; đồ của
이 가방은 제 해예요. — Cái túi này là của tôi.
해변海邊명사bãi biển
해변에서 수영해요. — Tôi bơi ở bãi biển.
햄버거명사bánh hamburger
햄버거를 시켰어요. — Tôi đã gọi hamburger.
허리명사eo; thắt lưng
허리가 아파요. — Tôi bị đau lưng.
헬스장명사phòng tập gym
헬스장에서 운동해요. — Tôi tập thể dục ở phòng gym.
혈압血壓명사huyết áp
혈압이 높아요. — Huyết áp cao.
호號의존명사số; phòng số
제 방은 삼백일 호예요. — Phòng của tôi là phòng số 301.
화火명사cơn giận
화가 났어요. — Tôi đã nổi giận.
환불還拂명사hoàn tiền
환불을 받고 싶어요. — Tôi muốn được hoàn tiền.
환승換乘명사chuyển tuyến
환승 시간이 짧아요. — Thời gian chuyển tuyến ngắn.
환자患者명사bệnh nhân
환자가 많아요. — Có nhiều bệnh nhân.
환전하다換錢동사đổi tiền
은행에서 환전해요. — Tôi đổi tiền ở ngân hàng.
회의실會議室명사phòng họp
회의실에서 만나요. — Gặp nhau ở phòng họp.
후식後食명사món tráng miệng
후식으로 과일을 먹어요. — Tôi ăn trái cây làm món tráng miệng.
후추胡椒명사tiêu
후추를 뿌려요. — Tôi rắc tiêu.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.