Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 2

403 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 읽기명사đọc (kỹ năng)

    읽기 시험을 봐요. — Tôi thi phần đọc.

  • 잃다동사mất; đánh mất

    지하철에서 지갑을 잃었어요. — Tôi đã làm mất ví trên tàu điện ngầm.

  • 있잖아요감탄사này; bạn biết không

    있잖아요, 어제 친구를 만났어요. — Này, hôm qua tôi gặp bạn đấy.

  • 잊어버리다동사quên mất

    비밀번호를 잊어버렸어요. — Tôi đã quên mất mật khẩu.

  • 잎명사chiếc lá

    가을에 잎이 떨어져요. — Mùa thu lá rụng.

  • 자신自身대명사bản thân

    자신을 믿으세요. — Hãy tin vào bản thân.

  • 작문作文명사viết văn

    작문 숙제가 있어요. — Có bài tập viết văn.

  • 잔盞명사ly; cốc; chén

    잔에 물을 따라요. — Rót nước vào ly.

  • 잔돈명사tiền lẻ

    잔돈이 없어요. — Tôi không có tiền lẻ.

  • 잘하다동사làm tốt; giỏi

    동생은 요리를 잘해요. — Em tôi nấu ăn giỏi.

  • 잠명사giấc ngủ

    잠이 안 와요. — Tôi không ngủ được.

  • 잠깐부사một lát; chốc lát

    잠깐만 기다리세요. — Xin hãy đợi một lát.

  • 잠시暫時부사một chốc

    잠시 쉬세요. — Hãy nghỉ một chút.

  • 잠자다동사ngủ

    아기가 조용히 잠자고 있어요. — Em bé đang ngủ yên.

  • 잡수시다동사dùng bữa; ăn (kính ngữ)

    할머니께서 지금 밥을 잡수세요. — Bà đang dùng cơm.

  • 잡지雜誌명사tạp chí

    잡지를 읽어요. — Tôi đọc tạp chí.

  • 장미薔薇명사hoa hồng

    꽃집에서 장미 한 송이를 샀어요. — Tôi đã mua một bông hồng ở tiệm hoa.

  • 장소場所명사địa điểm; nơi

    약속 장소가 어디예요? — Địa điểm hẹn ở đâu?

  • 장화長靴명사ủng; giày đi mưa

    비가 와서 장화를 신어요. — Trời mưa nên tôi đi ủng.

  • 쟁반錚盤명사cái khay

    쟁반에 음식을 담아요. — Tôi xếp đồ ăn lên khay.

  • 저곳대명사nơi kia

    저곳이 우리 학교예요. — Nơi kia là trường của chúng tôi.

  • 저기요감탄사xin lỗi; này bạn ơi

    저기요, 여기 물 좀 주세요. — Xin lỗi, cho tôi ít nước ạ.

  • 저렇게부사như thế kia

    왜 저렇게 빨리 달려요? — Sao lại chạy nhanh thế kia?

  • 저렴하다低廉형용사giá rẻ; phải chăng

    가격이 저렴해요. — Giá cả phải chăng.

  • 적다동사viết; ghi

    공책에 이름을 적어요. — Tôi ghi tên vào vở.

  • 전前관형사cựu; trước

    전 사장님은 지금 외국에 살아요. — Cựu giám đốc hiện đang sống ở nước ngoài.

  • 전등電燈명사đèn điện

    전등을 꺼 주세요. — Xin hãy tắt đèn.

  • 정육점精肉店명사cửa hàng thịt

    정육점에서 고기를 사요. — Tôi mua thịt ở cửa hàng thịt.

  • 제일第一명사nhất; số một

    저에게는 건강이 제일이에요. — Đối với tôi, sức khỏe là quan trọng nhất.

  • 졸업식卒業式명사lễ tốt nghiệp

    졸업식에 가족이 왔어요. — Gia đình tôi đã đến lễ tốt nghiệp.

  • 좀처럼부사hiếm khi

    좀처럼 화를 안 내요. — Anh ấy hiếm khi nổi giận.

  • 주週의존명사tuần

    방학은 사 주 동안이에요. — Kỳ nghỉ kéo dài bốn tuần.

  • 주유소注油所명사trạm xăng

    주유소에서 기름을 넣어요. — Tôi đổ xăng ở trạm xăng.

  • 준비準備명사chuẩn bị; sự chuẩn bị

    시험 준비를 해요. — Tôi chuẩn bị cho kỳ thi.

  • 즉시卽時부사ngay lập tức

    즉시 연락하세요. — Hãy liên lạc ngay lập tức.

  • 지우다동사xóa; tẩy

    칠판의 글씨를 지워요. — Xóa chữ trên bảng.

  • 지하地下명사tầng hầm; dưới lòng đất

    지하에 주차장이 있어요. — Có bãi đỗ xe ở tầng hầm.

  • 짜증 나다형용사bực mình

    길이 막혀서 짜증 나요. — Kẹt xe nên tôi bực mình.

  • 찜질방명사phòng xông hơi (jjimjilbang)

    찜질방에서 쉬어요. — Tôi nghỉ ngơi ở phòng xông hơi.

  • 참부사thật; rất

    오늘 날씨가 참 좋아요. — Hôm nay thời tiết thật đẹp.

  • 처방處方명사kê đơn

    의사가 약을 처방해요. — Bác sĩ kê đơn thuốc.

  • 첫째관형사thứ nhất; đầu tiên

    첫째 주에 시험이 있어요. — Tuần đầu tiên có bài kiểm tra.

  • 첫째수사thứ nhất; con đầu

    제가 첫째예요. — Tôi là con đầu.

  • 청바지靑명사quần jeans

    청바지를 입어요. — Tôi mặc quần jeans.

  • 초대招待명사sự mời; lời mời

    친구가 저를 생일 파티에 초대했어요. — Bạn tôi đã mời tôi đến bữa tiệc sinh nhật.

  • 초대장招待狀명사thiệp mời

    초대장을 받았어요. — Tôi đã nhận được thiệp mời.

  • 초콜릿명사sô cô la

    초콜릿이 달아요. — Sô cô la ngọt.

  • 추다동사nhảy; múa

    친구와 춤을 춰요. — Tôi nhảy cùng bạn.

  • 축하하다祝賀동사chúc mừng

    생일을 축하해요. — Tôi chúc mừng sinh nhật.

  • 출출하다형용사hơi đói

    저녁 전에 출출해요. — Trước bữa tối tôi hơi đói.

  • 춤추다동사nhảy; múa

    친구들과 같이 춤춰요. — Tôi nhảy cùng bạn bè.

  • 충전기充電器명사bộ sạc

    충전기를 빌려주세요. — Cho tôi mượn bộ sạc.

  • 취직하다就職동사xin được việc

    작년에 회사에 취직했어요. — Năm ngoái tôi đã xin được việc ở công ty.

  • 층層명사tầng; lớp

    이 케이크는 층이 세 개예요. — Cái bánh kem này có ba lớp.

  • 치약齒藥명사kem đánh răng

    치약을 사야 해요. — Tôi phải mua kem đánh răng.

  • 치킨명사gà rán

    주말에 치킨을 시켜요. — Cuối tuần tôi gọi gà rán.

  • 카메라명사máy ảnh

    카메라로 사진을 찍어요. — Tôi chụp ảnh bằng máy ảnh.

  • 칼명사con dao

    칼로 야채를 썰어요. — Tôi thái rau bằng dao.

  • 캠핑명사cắm trại

    주말에 캠핑을 가요. — Cuối tuần tôi đi cắm trại.

  • 쿠폰명사phiếu giảm giá

    쿠폰을 사용해요. — Tôi dùng phiếu giảm giá.

  • 크다동사lớn lên; lớn

    아이가 빨리 커요. — Đứa trẻ lớn nhanh.

  • 크리스마스명사Giáng sinh

    크리스마스에 가족과 같이 식사해요. — Vào Giáng sinh, tôi ăn cơm cùng gia đình.

  • 탑승搭乘명사lên máy bay; lên tàu

    탑승 시간이 되었어요. — Đã đến giờ lên máy bay.

  • 태권도跆拳道명사taekwondo

    태권도를 배워요. — Tôi học taekwondo.

  • 택배宅配명사dịch vụ chuyển phát

    택배가 왔어요. — Hàng chuyển phát đã đến.

  • 테니스명사quần vợt

    주말에 테니스를 쳐요. — Cuối tuần tôi chơi quần vợt.

  • 틈틈이부사tranh thủ

    틈틈이 책을 읽어요. — Tôi tranh thủ đọc sách.

  • 팀명사nhóm; đội

    우리 팀은 열 명이에요. — Nhóm chúng tôi có mười người.

  • 파티명사bữa tiệc

    생일 파티를 해요. — Chúng tôi tổ chức tiệc sinh nhật.

  • 퍼센트의존명사phần trăm

    할인율은 삼십 퍼센트예요. — Tỷ lệ giảm giá là ba mươi phần trăm.

  • 포장하다包裝동사đóng gói; gói

    선물을 포장해요. — Tôi gói quà.

  • 폭우暴雨명사mưa lớn

    폭우가 내렸어요. — Mưa lớn đã đổ xuống.

  • 폭포瀑布명사thác nước

    폭포가 아름다워요. — Thác nước đẹp.

  • 프라이팬명사chảo rán

    프라이팬에 계란을 부쳐요. — Tôi chiên trứng trên chảo.

  • 피우다동사hút; nhóm (lửa)

    여기서 담배를 피우지 마세요. — Xin đừng hút thuốc ở đây.

  • 피자명사pizza

    친구와 피자를 먹어요. — Tôi ăn pizza với bạn.

  • 필기筆記명사ghi chép

    수업 시간에 필기를 해요. — Tôi ghi chép trong giờ học.

  • 필요必要명사sự cần thiết; nhu cầu

    이 책이 꼭 필요해요. — Tôi nhất định cần cuốn sách này.

  • 하나명사sự thống nhất; một lòng

    우리는 모두 하나가 되어야 해요. — Tất cả chúng ta phải trở thành một.

  • 하차下車명사xuống xe

    다음 정류장에서 하차해요. — Tôi xuống xe ở trạm kế tiếp.

  • 한강漢江고유명사sông Hàn

    저녁에 한강에서 자전거를 타요. — Buổi tối tôi đạp xe ở sông Hàn.

  • 한옥韓屋명사nhà truyền thống Hàn

    한옥에서 하룻밤 잤어요. — Tôi đã ngủ một đêm ở nhà truyền thống Hàn.

  • 한자漢字명사chữ Hán

    한자를 공부하고 있어요. — Tôi đang học chữ Hán.

  • 한참부사một lúc lâu

    한참 기다렸어요. — Tôi đã đợi một lúc lâu.

  • 항공권航空券명사vé máy bay

    항공권을 샀어요. — Tôi đã mua vé máy bay.

  • 해의존명사cái của; đồ của

    이 가방은 제 해예요. — Cái túi này là của tôi.

  • 해변海邊명사bãi biển

    해변에서 수영해요. — Tôi bơi ở bãi biển.

  • 햄버거명사bánh hamburger

    햄버거를 시켰어요. — Tôi đã gọi hamburger.

  • 허리명사eo; thắt lưng

    허리가 아파요. — Tôi bị đau lưng.

  • 헬스장명사phòng tập gym

    헬스장에서 운동해요. — Tôi tập thể dục ở phòng gym.

  • 혈압血壓명사huyết áp

    혈압이 높아요. — Huyết áp cao.

  • 호號의존명사số; phòng số

    제 방은 삼백일 호예요. — Phòng của tôi là phòng số 301.

  • 화火명사cơn giận

    화가 났어요. — Tôi đã nổi giận.

  • 환불還拂명사hoàn tiền

    환불을 받고 싶어요. — Tôi muốn được hoàn tiền.

  • 환승換乘명사chuyển tuyến

    환승 시간이 짧아요. — Thời gian chuyển tuyến ngắn.

  • 환자患者명사bệnh nhân

    환자가 많아요. — Có nhiều bệnh nhân.

  • 환전하다換錢동사đổi tiền

    은행에서 환전해요. — Tôi đổi tiền ở ngân hàng.

  • 회의실會議室명사phòng họp

    회의실에서 만나요. — Gặp nhau ở phòng họp.

  • 후식後食명사món tráng miệng

    후식으로 과일을 먹어요. — Tôi ăn trái cây làm món tráng miệng.

  • 후추胡椒명사tiêu

    후추를 뿌려요. — Tôi rắc tiêu.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.