Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 2

403 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 담배명사thuốc lá

    여기에서는 담배를 피우지 마세요. — Xin đừng hút thuốc ở đây.

  • 대답對答명사câu trả lời

    대답을 기다려요. — Tôi chờ câu trả lời.

  • 대부분大部分부사phần lớn

    학생들은 대부분 기숙사에 살아요. — Phần lớn học sinh sống ở ký túc xá.

  • 대사관大使館명사đại sứ quán

    대사관에 가야 해요. — Tôi phải đến đại sứ quán.

  • 대형마트大型명사siêu thị lớn

    주말에 대형마트에서 장을 봐요. — Cuối tuần tôi đi chợ ở siêu thị lớn.

  • 대화對話명사đối thoại; cuộc trò chuyện

    부모님과 대화를 해요. — Tôi trò chuyện với bố mẹ.

  • 댁宅명사nhà (kính ngữ)

    선생님 댁이 어디예요? — Nhà thầy giáo ở đâu ạ?

  • 도착到着명사sự đến nơi; việc đến

    비행기 도착 시간이 몇 시예요? — Máy bay đến lúc mấy giờ?

  • 돌아오다동사quay lại; trở về

    저녁에 집에 돌아와요. — Buổi tối tôi trở về nhà.

  • 돕다동사giúp; hỗ trợ

    이웃을 도와요. — Tôi giúp hàng xóm.

  • 돼지명사con heo

    돼지가 많아요. — Có nhiều heo.

  • 돼지고기명사thịt heo

    돼지고기를 좋아해요. — Tôi thích thịt heo.

  • 둘째수사thứ hai; con thứ

    동생은 둘째예요. — Em tôi là con thứ hai.

  • 드리다보조용언làm giúp (kính ngữ)

    제가 문을 열어 드릴게요. — Để tôi mở cửa giúp ạ.

  • 듣기명사nghe (kỹ năng)

    듣기가 어려워요. — Phần nghe khó.

  • 들다동사cầm; nâng; giơ

    그는 손에 꽃을 들고 있어요. — Anh ấy cầm hoa trên tay.

  • 들어오다동사đi vào; bước vào

    안으로 들어오세요. — Xin mời vào trong.

  • 들판명사cánh đồng

    들판에 꽃이 피었어요. — Hoa nở trên cánh đồng.

  • 디저트명사món tráng miệng

    디저트는 케이크예요. — Món tráng miệng là bánh kem.

  • 따갑다형용사nhói; rát

    햇볕이 따가워요. — Nắng rát.

  • 따뜻해지다동사trở nên ấm áp

    날씨가 따뜻해졌어요. — Thời tiết đã ấm lên.

  • 따분하다형용사nhàm chán

    수업이 따분해요. — Giờ học nhàm chán.

  • 때문의존명사vì; do

    비 때문에 못 갔어요. — Vì mưa nên tôi không đi được.

  • 떠나다동사rời đi; khởi hành

    내일 한국을 떠나요. — Ngày mai tôi rời Hàn Quốc.

  • 똑바로부사thẳng; ngay ngắn

    의자에 똑바로 앉으세요. — Hãy ngồi thẳng trên ghế.

  • 뛰다동사đập

    달리기를 해서 심장이 빨리 뛰어요. — Vì chạy bộ nên tim đập nhanh.

  • 리모컨명사điều khiển từ xa

    리모컨이 어디 있어요? — Điều khiển ở đâu?

  • 마르다형용사gầy; khô

    동생은 키가 크고 말랐어요. — Em tôi cao và gầy.

  • 마흔수사bốn mươi

    아버지는 마흔 살이에요. — Bố tôi bốn mươi tuổi.

  • 만약萬若부사nếu như

    만약 비가 오면 집에 있을 거예요. — Nếu trời mưa tôi sẽ ở nhà.

  • 말다동사bỏ dở; thôi

    숙제를 하다가 말았어요. — Tôi đang làm bài tập thì bỏ dở.

  • 말씀명사lời (kính ngữ)

    선생님 말씀이 맞아요. — Lời thầy giáo nói đúng.

  • 말씀하다동사nói (kính ngữ)

    선생님이 천천히 말씀하세요. — Thầy giáo nói chậm rãi.

  • 말하기명사nói (kỹ năng)

    말하기 시험이 있어요. — Có bài thi nói.

  • 매표소賣票所명사quầy bán vé

    매표소에서 표를 사요. — Tôi mua vé ở quầy bán vé.

  • 먹다보조용언quên mất

    약속을 잊어 먹었어요. — Tôi quên mất cuộc hẹn rồi.

  • 명소名所명사danh lam thắng cảnh

    서울의 명소를 구경해요. — Tôi ngắm các danh thắng của Seoul.

  • 몇수사mấy; bao nhiêu

    오늘 온 사람이 몇이에요? — Hôm nay có bao nhiêu người đến vậy?

  • 모자라다형용사thiếu

    돈이 모자라요. — Tôi thiếu tiền.

  • 목도리명사khăn quàng cổ

    목도리를 해요. — Tôi quàng khăn.

  • 목욕沐浴명사việc tắm; tắm

    저녁에 따뜻한 물로 목욕을 해요. — Buổi tối tôi tắm bằng nước ấm.

  • 목적지目的地명사điểm đến

    목적지에 도착했어요. — Tôi đã đến điểm đến.

  • 못하다형용사kém; không bằng

    제 요리는 엄마 요리만 못해요. — Món ăn của tôi không bằng món của mẹ.

  • 무언가대명사cái gì đó

    무언가 이상해요. — Có gì đó kỳ lạ.

  • 문구점文具店명사cửa hàng văn phòng phẩm

    문구점에서 공책을 사요. — Tôi mua vở ở cửa hàng văn phòng phẩm.

  • 문의問議명사hỏi đáp; yêu cầu thông tin

    문의 사항이 있어요. — Tôi có điều muốn hỏi.

  • 물론勿論부사tất nhiên

    물론 도와줄게요. — Tất nhiên tôi sẽ giúp.

  • 물어보다동사hỏi thử, hỏi han

    모르는 것이 있으면 선생님께 물어보세요. — Nếu có gì không biết thì hãy hỏi thầy giáo.

  • 뭐감탄사hả; gì cơ

    뭐? 다시 한번 말해 주세요. — Hả? Làm ơn nói lại một lần nữa.

  • 미역국명사canh rong biển

    생일에 미역국을 먹어요. — Sinh nhật tôi ăn canh rong biển.

  • 미용사美容師명사thợ làm tóc

    미용사가 머리를 잘라 줘요. — Thợ làm tóc cắt tóc cho tôi.

  • 미터의존명사mét

    집에서 학교까지 삼백 미터예요. — Từ nhà đến trường là ba trăm mét.

  • 민박民泊명사nhà nghỉ dân

    민박에서 하룻밤 잤어요. — Tôi đã ngủ một đêm ở nhà nghỉ dân.

  • 바람의존명사vì; do

    눈이 오는 바람에 약속에 늦었어요. — Vì tuyết rơi nên tôi đã đến muộn buổi hẹn.

  • 반창고絆瘡膏명사băng cá nhân

    반창고를 붙여요. — Tôi dán băng cá nhân.

  • 배달하다配達동사giao hàng

    음식을 집으로 배달해요. — Họ giao đồ ăn đến nhà.

  • 배송配送명사giao hàng

    배송이 빨라요. — Giao hàng nhanh.

  • 배탈명사đau bụng tiêu chảy

    찬 음식을 먹고 배탈이 났어요. — Ăn đồ lạnh nên tôi bị đau bụng.

  • 버리다보조용언hết; xong hẳn; mất

    숙제를 다 해 버렸어요. — Tôi đã làm xong hết bài tập rồi.

  • 벗다동사cởi

    집에서 신발을 벗어요. — Ở nhà tôi cởi giày.

  • 보다부사hơn; hơn nữa

    보다 빨리 와 주세요. — Hãy đến nhanh hơn nữa.

  • 보여 주다동사cho xem

    사진을 보여 주세요. — Xin hãy cho tôi xem ảnh.

  • 보통普通명사bình thường; trung bình

    이 옷은 보통 크기예요. — Cái áo này có kích cỡ bình thường.

  • 복통腹痛명사đau bụng

    복통이 있어요. — Tôi bị đau bụng.

  • 부부夫婦명사vợ chồng

    그 부부는 결혼한 지 삼십 년이 되었습니다. — Cặp vợ chồng đó đã kết hôn được ba mươi năm.

  • 부인夫人명사phu nhân; vợ

    선생님 부인은 의사예요. — Phu nhân của thầy giáo là bác sĩ.

  • 불다동사thổi

    바람이 많이 불어요. — Gió thổi mạnh.

  • 비디오명사video; băng video

    주말에 비디오를 빌려서 봤어요. — Cuối tuần tôi đã thuê video về xem.

  • 비록부사mặc dù

    비록 작지만 좋은 집이에요. — Mặc dù nhỏ nhưng là một ngôi nhà tốt.

  • 비밀번호祕密番號명사mật khẩu

    비밀번호를 바꿨어요. — Tôi đã đổi mật khẩu.

  • 비자명사thị thực

    비자를 신청했어요. — Tôi đã đăng ký thị thực.

  • 빨대명사ống hút

    빨대로 주스를 마셔요. — Tôi uống nước ép bằng ống hút.

  • 빵집명사tiệm bánh mì

    빵집에서 빵을 사요. — Tôi mua bánh mì ở tiệm bánh.

  • 사거리四명사ngã tư

    사거리에서 왼쪽으로 가세요. — Hãy rẽ trái ở ngã tư.

  • 사랑명사tình yêu

    사랑은 아름다워요. — Tình yêu thật đẹp.

  • 사물함私物函명사tủ khóa cá nhân

    사물함에 가방을 넣어요. — Tôi cất cặp vào tủ khóa.

  • 사장社長명사giám đốc, chủ

    사장님은 직원들의 복지에 신경을 많이 쓰십니다. — Giám đốc rất quan tâm đến phúc lợi của nhân viên.

  • 사탕沙糖명사kẹo

    아이가 사탕을 좋아해요. — Đứa trẻ thích kẹo.

  • 상사上司명사cấp trên

    상사가 칭찬했어요. — Cấp trên đã khen tôi.

  • 색깔色명사màu sắc

    이 색깔이 마음에 들어요. — Tôi thích màu sắc này.

  • 샌드위치명사bánh mì kẹp

    아침에 샌드위치를 먹었어요. — Buổi sáng tôi đã ăn bánh mì kẹp.

  • 샐러드명사salad

    점심에 샐러드를 먹어요. — Bữa trưa tôi ăn salad.

  • 생기다동사có; hình thành

    좋은 친구가 생겼어요. — Tôi đã có một người bạn tốt.

  • 샤워명사tắm vòi sen

    운동 후에 샤워해요. — Sau khi tập thể dục tôi tắm.

  • 샴푸명사dầu gội

    샴푸로 머리를 감아요. — Tôi gội đầu bằng dầu gội.

  • 서로부사lẫn nhau

    우리는 서로 도와요. — Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau.

  • 서울역驛고유명사ga Seoul

    서울역에서 기차를 타요. — Tôi đi tàu hỏa ở ga Seoul.

  • 선물하다膳物동사tặng quà; tặng

    친구에게 책을 선물했어요. — Tôi đã tặng bạn một quyển sách.

  • 설마부사không lẽ

    설마 잊었어요? — Không lẽ bạn quên rồi sao?

  • 설명說明명사giải thích; lời giải thích

    선생님의 설명이 쉬워요. — Lời giải thích của thầy giáo dễ hiểu.

  • 설명하다說明동사giải thích; mô tả

    선생님이 문법을 설명해요. — Thầy giáo giải thích ngữ pháp.

  • 설악산雪嶽山고유명사núi Seoraksan

    가을에 설악산 단풍이 예뻐요. — Vào mùa thu, lá phong ở núi Seoraksan rất đẹp.

  • 세歲의존명사tuổi

    우리 아이는 오 세예요. — Con tôi năm tuổi.

  • 세면대洗面臺명사bồn rửa mặt

    세면대에서 손을 씻어요. — Tôi rửa tay ở bồn rửa mặt.

  • 세수하다洗手동사rửa mặt

    아침에 세수해요. — Buổi sáng tôi rửa mặt.

  • 세일명사giảm giá

    오늘부터 세일이에요. — Từ hôm nay có giảm giá.

  • 센티미터의존명사xen-ti-mét

    키가 백칠십 센티미터예요. — Chiều cao của tôi là một trăm bảy mươi xen-ti-mét.

  • 셋째관형사thứ ba

    셋째 줄에 앉으세요. — Mời ngồi ở hàng thứ ba.

  • 셋째수사thứ ba

    셋째는 아직 어려요. — Đứa thứ ba còn nhỏ.

  • 소방관消防官명사lính cứu hỏa

    소방관이 불을 껐어요. — Lính cứu hỏa đã dập lửa.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.