Từ vựng TOPIK cấp 2
403 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
담배명사thuốc lá
여기에서는 담배를 피우지 마세요. — Xin đừng hút thuốc ở đây.
대답對答명사câu trả lời
대답을 기다려요. — Tôi chờ câu trả lời.
대부분大部分부사phần lớn
학생들은 대부분 기숙사에 살아요. — Phần lớn học sinh sống ở ký túc xá.
대사관大使館명사đại sứ quán
대사관에 가야 해요. — Tôi phải đến đại sứ quán.
대형마트大型명사siêu thị lớn
주말에 대형마트에서 장을 봐요. — Cuối tuần tôi đi chợ ở siêu thị lớn.
대화對話명사đối thoại; cuộc trò chuyện
부모님과 대화를 해요. — Tôi trò chuyện với bố mẹ.
댁宅명사nhà (kính ngữ)
선생님 댁이 어디예요? — Nhà thầy giáo ở đâu ạ?
도착到着명사sự đến nơi; việc đến
비행기 도착 시간이 몇 시예요? — Máy bay đến lúc mấy giờ?
돌아오다동사quay lại; trở về
저녁에 집에 돌아와요. — Buổi tối tôi trở về nhà.
돕다동사giúp; hỗ trợ
이웃을 도와요. — Tôi giúp hàng xóm.
돼지명사con heo
돼지가 많아요. — Có nhiều heo.
돼지고기명사thịt heo
돼지고기를 좋아해요. — Tôi thích thịt heo.
둘째수사thứ hai; con thứ
동생은 둘째예요. — Em tôi là con thứ hai.
드리다보조용언làm giúp (kính ngữ)
제가 문을 열어 드릴게요. — Để tôi mở cửa giúp ạ.
듣기명사nghe (kỹ năng)
듣기가 어려워요. — Phần nghe khó.
들다동사cầm; nâng; giơ
그는 손에 꽃을 들고 있어요. — Anh ấy cầm hoa trên tay.
들어오다동사đi vào; bước vào
안으로 들어오세요. — Xin mời vào trong.
들판명사cánh đồng
들판에 꽃이 피었어요. — Hoa nở trên cánh đồng.
디저트명사món tráng miệng
디저트는 케이크예요. — Món tráng miệng là bánh kem.
따갑다형용사nhói; rát
햇볕이 따가워요. — Nắng rát.
따뜻해지다동사trở nên ấm áp
날씨가 따뜻해졌어요. — Thời tiết đã ấm lên.
따분하다형용사nhàm chán
수업이 따분해요. — Giờ học nhàm chán.
때문의존명사vì; do
비 때문에 못 갔어요. — Vì mưa nên tôi không đi được.
떠나다동사rời đi; khởi hành
내일 한국을 떠나요. — Ngày mai tôi rời Hàn Quốc.
똑바로부사thẳng; ngay ngắn
의자에 똑바로 앉으세요. — Hãy ngồi thẳng trên ghế.
뛰다동사đập
달리기를 해서 심장이 빨리 뛰어요. — Vì chạy bộ nên tim đập nhanh.
리모컨명사điều khiển từ xa
리모컨이 어디 있어요? — Điều khiển ở đâu?
마르다형용사gầy; khô
동생은 키가 크고 말랐어요. — Em tôi cao và gầy.
마흔수사bốn mươi
아버지는 마흔 살이에요. — Bố tôi bốn mươi tuổi.
만약萬若부사nếu như
만약 비가 오면 집에 있을 거예요. — Nếu trời mưa tôi sẽ ở nhà.
말다동사bỏ dở; thôi
숙제를 하다가 말았어요. — Tôi đang làm bài tập thì bỏ dở.
말씀명사lời (kính ngữ)
선생님 말씀이 맞아요. — Lời thầy giáo nói đúng.
말씀하다동사nói (kính ngữ)
선생님이 천천히 말씀하세요. — Thầy giáo nói chậm rãi.
말하기명사nói (kỹ năng)
말하기 시험이 있어요. — Có bài thi nói.
매표소賣票所명사quầy bán vé
매표소에서 표를 사요. — Tôi mua vé ở quầy bán vé.
먹다보조용언quên mất
약속을 잊어 먹었어요. — Tôi quên mất cuộc hẹn rồi.
명소名所명사danh lam thắng cảnh
서울의 명소를 구경해요. — Tôi ngắm các danh thắng của Seoul.
몇수사mấy; bao nhiêu
오늘 온 사람이 몇이에요? — Hôm nay có bao nhiêu người đến vậy?
모자라다형용사thiếu
돈이 모자라요. — Tôi thiếu tiền.
목도리명사khăn quàng cổ
목도리를 해요. — Tôi quàng khăn.
목욕沐浴명사việc tắm; tắm
저녁에 따뜻한 물로 목욕을 해요. — Buổi tối tôi tắm bằng nước ấm.
목적지目的地명사điểm đến
목적지에 도착했어요. — Tôi đã đến điểm đến.
못하다형용사kém; không bằng
제 요리는 엄마 요리만 못해요. — Món ăn của tôi không bằng món của mẹ.
무언가대명사cái gì đó
무언가 이상해요. — Có gì đó kỳ lạ.
문구점文具店명사cửa hàng văn phòng phẩm
문구점에서 공책을 사요. — Tôi mua vở ở cửa hàng văn phòng phẩm.
문의問議명사hỏi đáp; yêu cầu thông tin
문의 사항이 있어요. — Tôi có điều muốn hỏi.
물론勿論부사tất nhiên
물론 도와줄게요. — Tất nhiên tôi sẽ giúp.
물어보다동사hỏi thử, hỏi han
모르는 것이 있으면 선생님께 물어보세요. — Nếu có gì không biết thì hãy hỏi thầy giáo.
뭐감탄사hả; gì cơ
뭐? 다시 한번 말해 주세요. — Hả? Làm ơn nói lại một lần nữa.
미역국명사canh rong biển
생일에 미역국을 먹어요. — Sinh nhật tôi ăn canh rong biển.
미용사美容師명사thợ làm tóc
미용사가 머리를 잘라 줘요. — Thợ làm tóc cắt tóc cho tôi.
미터의존명사mét
집에서 학교까지 삼백 미터예요. — Từ nhà đến trường là ba trăm mét.
민박民泊명사nhà nghỉ dân
민박에서 하룻밤 잤어요. — Tôi đã ngủ một đêm ở nhà nghỉ dân.
바람의존명사vì; do
눈이 오는 바람에 약속에 늦었어요. — Vì tuyết rơi nên tôi đã đến muộn buổi hẹn.
반창고絆瘡膏명사băng cá nhân
반창고를 붙여요. — Tôi dán băng cá nhân.
배달하다配達동사giao hàng
음식을 집으로 배달해요. — Họ giao đồ ăn đến nhà.
배송配送명사giao hàng
배송이 빨라요. — Giao hàng nhanh.
배탈명사đau bụng tiêu chảy
찬 음식을 먹고 배탈이 났어요. — Ăn đồ lạnh nên tôi bị đau bụng.
버리다보조용언hết; xong hẳn; mất
숙제를 다 해 버렸어요. — Tôi đã làm xong hết bài tập rồi.
벗다동사cởi
집에서 신발을 벗어요. — Ở nhà tôi cởi giày.
보다부사hơn; hơn nữa
보다 빨리 와 주세요. — Hãy đến nhanh hơn nữa.
보여 주다동사cho xem
사진을 보여 주세요. — Xin hãy cho tôi xem ảnh.
보통普通명사bình thường; trung bình
이 옷은 보통 크기예요. — Cái áo này có kích cỡ bình thường.
복통腹痛명사đau bụng
복통이 있어요. — Tôi bị đau bụng.
부부夫婦명사vợ chồng
그 부부는 결혼한 지 삼십 년이 되었습니다. — Cặp vợ chồng đó đã kết hôn được ba mươi năm.
부인夫人명사phu nhân; vợ
선생님 부인은 의사예요. — Phu nhân của thầy giáo là bác sĩ.
불다동사thổi
바람이 많이 불어요. — Gió thổi mạnh.
비디오명사video; băng video
주말에 비디오를 빌려서 봤어요. — Cuối tuần tôi đã thuê video về xem.
비록부사mặc dù
비록 작지만 좋은 집이에요. — Mặc dù nhỏ nhưng là một ngôi nhà tốt.
비밀번호祕密番號명사mật khẩu
비밀번호를 바꿨어요. — Tôi đã đổi mật khẩu.
비자명사thị thực
비자를 신청했어요. — Tôi đã đăng ký thị thực.
빨대명사ống hút
빨대로 주스를 마셔요. — Tôi uống nước ép bằng ống hút.
빵집명사tiệm bánh mì
빵집에서 빵을 사요. — Tôi mua bánh mì ở tiệm bánh.
사거리四명사ngã tư
사거리에서 왼쪽으로 가세요. — Hãy rẽ trái ở ngã tư.
사랑명사tình yêu
사랑은 아름다워요. — Tình yêu thật đẹp.
사물함私物函명사tủ khóa cá nhân
사물함에 가방을 넣어요. — Tôi cất cặp vào tủ khóa.
사장社長명사giám đốc, chủ
사장님은 직원들의 복지에 신경을 많이 쓰십니다. — Giám đốc rất quan tâm đến phúc lợi của nhân viên.
사탕沙糖명사kẹo
아이가 사탕을 좋아해요. — Đứa trẻ thích kẹo.
상사上司명사cấp trên
상사가 칭찬했어요. — Cấp trên đã khen tôi.
색깔色명사màu sắc
이 색깔이 마음에 들어요. — Tôi thích màu sắc này.
샌드위치명사bánh mì kẹp
아침에 샌드위치를 먹었어요. — Buổi sáng tôi đã ăn bánh mì kẹp.
샐러드명사salad
점심에 샐러드를 먹어요. — Bữa trưa tôi ăn salad.
생기다동사có; hình thành
좋은 친구가 생겼어요. — Tôi đã có một người bạn tốt.
샤워명사tắm vòi sen
운동 후에 샤워해요. — Sau khi tập thể dục tôi tắm.
샴푸명사dầu gội
샴푸로 머리를 감아요. — Tôi gội đầu bằng dầu gội.
서로부사lẫn nhau
우리는 서로 도와요. — Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau.
서울역驛고유명사ga Seoul
서울역에서 기차를 타요. — Tôi đi tàu hỏa ở ga Seoul.
선물하다膳物동사tặng quà; tặng
친구에게 책을 선물했어요. — Tôi đã tặng bạn một quyển sách.
설마부사không lẽ
설마 잊었어요? — Không lẽ bạn quên rồi sao?
설명說明명사giải thích; lời giải thích
선생님의 설명이 쉬워요. — Lời giải thích của thầy giáo dễ hiểu.
설명하다說明동사giải thích; mô tả
선생님이 문법을 설명해요. — Thầy giáo giải thích ngữ pháp.
설악산雪嶽山고유명사núi Seoraksan
가을에 설악산 단풍이 예뻐요. — Vào mùa thu, lá phong ở núi Seoraksan rất đẹp.
세歲의존명사tuổi
우리 아이는 오 세예요. — Con tôi năm tuổi.
세면대洗面臺명사bồn rửa mặt
세면대에서 손을 씻어요. — Tôi rửa tay ở bồn rửa mặt.
세수하다洗手동사rửa mặt
아침에 세수해요. — Buổi sáng tôi rửa mặt.
세일명사giảm giá
오늘부터 세일이에요. — Từ hôm nay có giảm giá.
센티미터의존명사xen-ti-mét
키가 백칠십 센티미터예요. — Chiều cao của tôi là một trăm bảy mươi xen-ti-mét.
셋째관형사thứ ba
셋째 줄에 앉으세요. — Mời ngồi ở hàng thứ ba.
셋째수사thứ ba
셋째는 아직 어려요. — Đứa thứ ba còn nhỏ.
소방관消防官명사lính cứu hỏa
소방관이 불을 껐어요. — Lính cứu hỏa đã dập lửa.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.