Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng EPS-TOPIK theo ngành

640 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 중독中毒명사ngộ độc

    가스 중독을 조심하세요. — Hãy cẩn thận ngộ độc khí gas.

  • 지반地盤명사nền đất

    지반이 약해요. — Nền đất yếu.

  • 지혈止血명사cầm máu

    손으로 눌러서 지혈하세요. — Hãy ấn tay để cầm máu.

  • 진단서診斷書명사giấy chẩn đoán

    진단서를 회사에 내세요. — Hãy nộp giấy chẩn đoán cho công ty.

  • 진열陳列명사trưng bày

    상품을 진열하세요. — Hãy trưng bày hàng hóa.

  • 질식窒息명사ngạt thở

    밀폐된 곳에서는 질식할 수 있어요. — Ở nơi kín có thể bị ngạt thở.

  • 차단기遮斷機명사cầu dao

    차단기를 내리세요. — Hãy hạ cầu dao xuống.

  • 착유搾乳명사vắt sữa

    착유는 아침저녁으로 해요. — Vắt sữa vào sáng và tối.

  • 처방전處方箋명사đơn thuốc

    처방전을 약국에 내세요. — Hãy nộp đơn thuốc ở hiệu thuốc.

  • 철거하다撤去동사phá dỡ

    오래된 벽을 철거해요. — Phá dỡ bức tường cũ.

  • 철골鐵骨명사khung thép

    철골 구조 건물이에요. — Đó là tòa nhà kết cấu khung thép.

  • 철근공鐵筋工명사thợ cốt thép

    철근공이 철근을 세워요. — Thợ cốt thép dựng cốt thép.

  • 체류자격滯留資格명사tư cách lưu trú

    제 체류자격은 E-9이에요. — Tư cách lưu trú của tôi là E-9.

  • 최저임금最低賃金명사lương tối thiểu

    최저임금이 올랐어요. — Lương tối thiểu đã tăng.

  • 출국만기보험出國滿期保險명사bảo hiểm xuất cảnh khi hết hạn

    출국만기보험은 귀국 후에 받아요. — Bảo hiểm xuất cảnh nhận sau khi về nước.

  • 출입국사무소出入國事務所명사cục xuất nhập cảnh

    출입국사무소에 가야 해요. — Tôi phải đến cục xuất nhập cảnh.

  • 출입을 금지합니다표현cấm ra vào

    관계자 외 출입을 금지합니다. — Người không phận sự cấm ra vào.

  • 출하出荷명사xuất hàng, đưa ra thị trường

    내일 출하해야 해요. — Ngày mai phải xuất hàng.

  • 출혈出血명사chảy máu

    출혈이 심해요. — Chảy máu nhiều.

  • 측량測量명사đo đạc địa hình

    측량을 먼저 해야 해요. — Phải đo đạc trước.

  • 측정하다測定동사đo đạc

    두께를 측정하세요. — Hãy đo độ dày.

  • 콤바인명사máy gặt đập liên hợp

    콤바인으로 벼를 베어요. — Gặt lúa bằng máy gặt đập liên hợp.

  • 타설打設명사đổ bê tông

    오늘 콘크리트 타설이 있어요. — Hôm nay có đổ bê tông.

  • 탈곡脫穀명사đập lúa

    탈곡 후에 쌀을 말려요. — Sau khi đập lúa thì phơi gạo.

  • 통신비通信費명사cước điện thoại

    통신비가 얼마나 나와요? — Cước điện thoại hết bao nhiêu?

  • 퇴비堆肥명사phân hữu cơ ủ

    퇴비를 밭에 뿌려요. — Rải phân hữu cơ ra ruộng.

  • 폐기물廢棄物명사chất thải

    폐기물은 따로 버리세요. — Hãy vứt chất thải riêng.

  • 풍랑風浪명사sóng gió

    풍랑 주의보가 내렸어요. — Đã có cảnh báo sóng gió.

  • 하수도下水道명사cống thoát nước

    하수도 뚜껑이 열려 있어요. — Nắp cống đang mở.

  • 하중荷重명사tải trọng

    하중을 초과하면 안 돼요. — Không được vượt quá tải trọng.

  • 항해航海명사đi biển, hải trình

    항해는 삼 일 걸려요. — Chuyến đi biển mất ba ngày.

  • 해고解雇명사sa thải

    부당 해고를 당했어요. — Tôi bị sa thải trái phép.

  • 해외송금海外送金명사chuyển tiền quốc tế

    해외송금 수수료가 얼마예요? — Phí chuyển tiền quốc tế là bao nhiêu?

  • 현장소장現場所長명사chỉ huy trưởng công trường

    현장소장님이 지시했어요. — Chỉ huy trưởng công trường đã chỉ thị.

  • 화기 엄금火器嚴禁표현nghiêm cấm lửa

    이곳은 화기 엄금이에요. — Ở đây nghiêm cấm lửa.

  • 화재경보기火災警報器명사chuông báo cháy

    화재경보기가 울렸어요. — Chuông báo cháy đã kêu.

  • 화학물질化學物質명사hóa chất

    화학물질은 장갑을 끼고 다루세요. — Hãy đeo găng tay khi xử lý hóa chất.

  • 환기換氣명사thông gió

    환기가 잘 안 돼요. — Thông gió không tốt.

  • 환율換率명사tỷ giá

    오늘 환율이 어때요? — Hôm nay tỷ giá thế nào?

  • 활어活魚명사cá tươi sống

    활어를 수조에 넣으세요. — Hãy cho cá sống vào bể.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.