Từ vựng EPS-TOPIK theo ngành
640 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
중독中毒명사ngộ độc
가스 중독을 조심하세요. — Hãy cẩn thận ngộ độc khí gas.
지반地盤명사nền đất
지반이 약해요. — Nền đất yếu.
지혈止血명사cầm máu
손으로 눌러서 지혈하세요. — Hãy ấn tay để cầm máu.
진단서診斷書명사giấy chẩn đoán
진단서를 회사에 내세요. — Hãy nộp giấy chẩn đoán cho công ty.
진열陳列명사trưng bày
상품을 진열하세요. — Hãy trưng bày hàng hóa.
질식窒息명사ngạt thở
밀폐된 곳에서는 질식할 수 있어요. — Ở nơi kín có thể bị ngạt thở.
차단기遮斷機명사cầu dao
차단기를 내리세요. — Hãy hạ cầu dao xuống.
착유搾乳명사vắt sữa
착유는 아침저녁으로 해요. — Vắt sữa vào sáng và tối.
처방전處方箋명사đơn thuốc
처방전을 약국에 내세요. — Hãy nộp đơn thuốc ở hiệu thuốc.
철거하다撤去동사phá dỡ
오래된 벽을 철거해요. — Phá dỡ bức tường cũ.
철골鐵骨명사khung thép
철골 구조 건물이에요. — Đó là tòa nhà kết cấu khung thép.
철근공鐵筋工명사thợ cốt thép
철근공이 철근을 세워요. — Thợ cốt thép dựng cốt thép.
체류자격滯留資格명사tư cách lưu trú
제 체류자격은 E-9이에요. — Tư cách lưu trú của tôi là E-9.
최저임금最低賃金명사lương tối thiểu
최저임금이 올랐어요. — Lương tối thiểu đã tăng.
출국만기보험出國滿期保險명사bảo hiểm xuất cảnh khi hết hạn
출국만기보험은 귀국 후에 받아요. — Bảo hiểm xuất cảnh nhận sau khi về nước.
출입국사무소出入國事務所명사cục xuất nhập cảnh
출입국사무소에 가야 해요. — Tôi phải đến cục xuất nhập cảnh.
출입을 금지합니다표현cấm ra vào
관계자 외 출입을 금지합니다. — Người không phận sự cấm ra vào.
출하出荷명사xuất hàng, đưa ra thị trường
내일 출하해야 해요. — Ngày mai phải xuất hàng.
출혈出血명사chảy máu
출혈이 심해요. — Chảy máu nhiều.
측량測量명사đo đạc địa hình
측량을 먼저 해야 해요. — Phải đo đạc trước.
측정하다測定동사đo đạc
두께를 측정하세요. — Hãy đo độ dày.
콤바인명사máy gặt đập liên hợp
콤바인으로 벼를 베어요. — Gặt lúa bằng máy gặt đập liên hợp.
타설打設명사đổ bê tông
오늘 콘크리트 타설이 있어요. — Hôm nay có đổ bê tông.
탈곡脫穀명사đập lúa
탈곡 후에 쌀을 말려요. — Sau khi đập lúa thì phơi gạo.
통신비通信費명사cước điện thoại
통신비가 얼마나 나와요? — Cước điện thoại hết bao nhiêu?
퇴비堆肥명사phân hữu cơ ủ
퇴비를 밭에 뿌려요. — Rải phân hữu cơ ra ruộng.
폐기물廢棄物명사chất thải
폐기물은 따로 버리세요. — Hãy vứt chất thải riêng.
풍랑風浪명사sóng gió
풍랑 주의보가 내렸어요. — Đã có cảnh báo sóng gió.
하수도下水道명사cống thoát nước
하수도 뚜껑이 열려 있어요. — Nắp cống đang mở.
하중荷重명사tải trọng
하중을 초과하면 안 돼요. — Không được vượt quá tải trọng.
항해航海명사đi biển, hải trình
항해는 삼 일 걸려요. — Chuyến đi biển mất ba ngày.
해고解雇명사sa thải
부당 해고를 당했어요. — Tôi bị sa thải trái phép.
해외송금海外送金명사chuyển tiền quốc tế
해외송금 수수료가 얼마예요? — Phí chuyển tiền quốc tế là bao nhiêu?
현장소장現場所長명사chỉ huy trưởng công trường
현장소장님이 지시했어요. — Chỉ huy trưởng công trường đã chỉ thị.
화기 엄금火器嚴禁표현nghiêm cấm lửa
이곳은 화기 엄금이에요. — Ở đây nghiêm cấm lửa.
화재경보기火災警報器명사chuông báo cháy
화재경보기가 울렸어요. — Chuông báo cháy đã kêu.
화학물질化學物質명사hóa chất
화학물질은 장갑을 끼고 다루세요. — Hãy đeo găng tay khi xử lý hóa chất.
환기換氣명사thông gió
환기가 잘 안 돼요. — Thông gió không tốt.
환율換率명사tỷ giá
오늘 환율이 어때요? — Hôm nay tỷ giá thế nào?
활어活魚명사cá tươi sống
활어를 수조에 넣으세요. — Hãy cho cá sống vào bể.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.