Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng EPS-TOPIK theo ngành

640 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 삽명사cái xẻng

    삽으로 모래를 퍼요. — Xúc cát bằng xẻng.

  • 상추명사rau xà lách

    상추에 물을 주세요. — Hãy tưới nước cho xà lách.

  • 새우명사con tôm

    새우를 상자에 담아요. — Cho tôm vào thùng.

  • 생선生鮮명사cá (đồ ăn)

    생선을 얼음에 담으세요. — Hãy cho cá vào đá.

  • 설거지명사rửa bát

    설거지는 제가 할게요. — Để tôi rửa bát.

  • 세금稅金명사thuế

    월급에서 세금을 빼요. — Thuế được trừ vào lương.

  • 세탁기洗濯機명사máy giặt

    세탁기를 돌려요. — Chạy máy giặt.

  • 소명사con bò

    소에게 먹이를 주세요. — Hãy cho bò ăn.

  • 소금명사muối

    생선에 소금을 뿌려요. — Rắc muối lên cá.

  • 소화기消火器명사bình chữa cháy

    소화기는 입구에 있어요. — Bình chữa cháy ở cửa vào.

  • 손 조심하세요표현cẩn thận tay

    기계가 돌아가요. 손 조심하세요! — Máy đang chạy. Cẩn thận tay!

  • 손님명사khách hàng

    손님이 오셨어요. — Khách đã đến.

  • 수건手巾명사khăn tắm

    수건을 더 가져다주세요. — Hãy mang thêm khăn tắm.

  • 스위치명사công tắc

    스위치를 눌러 주세요. — Hãy bấm công tắc.

  • 시장市場명사chợ

    주말에 시장에 가요. — Cuối tuần tôi đi chợ.

  • 식당食堂명사nhà hàng, quán ăn

    저는 식당에서 일해요. — Tôi làm việc ở nhà hàng.

  • 실명사chỉ, sợi chỉ

    실이 끊어졌어요. — Chỉ bị đứt rồi.

  • 심다동사trồng

    감자를 심어요. — Trồng khoai tây.

  • 쌀명사gạo

    올해 쌀 수확량이 많아요. — Năm nay sản lượng gạo nhiều.

  • 쓰레기명사rác

    쓰레기를 밖에 버리세요. — Hãy đổ rác ra ngoài.

  • 씨앗명사hạt giống

    씨앗을 뿌리세요. — Hãy gieo hạt giống.

  • 아파트명사chung cư

    우리는 아파트를 짓고 있어요. — Chúng tôi đang xây chung cư.

  • 아프다형용사đau, ốm

    머리가 아파요. — Tôi bị đau đầu.

  • 안전安全명사an toàn

    안전이 제일 중요해요. — An toàn là quan trọng nhất.

  • 안전모安全帽명사mũ bảo hộ

    현장에서는 안전모를 쓰세요. — Ở công trường hãy đội mũ bảo hộ.

  • 안전모를 착용하세요표현hãy đội mũ bảo hộ

    들어가기 전에 안전모를 착용하세요. — Trước khi vào hãy đội mũ bảo hộ.

  • 안전벨트를 매세요표현hãy thắt dây an toàn

    올라가기 전에 안전벨트를 매세요. — Trước khi leo lên hãy thắt dây an toàn.

  • 안전화安全靴명사giày bảo hộ

    안전화를 신고 작업하세요. — Hãy đi giày bảo hộ khi làm việc.

  • 약藥명사thuốc

    하루에 세 번 약을 먹어요. — Mỗi ngày uống thuốc ba lần.

  • 약국藥局명사hiệu thuốc

    약국에서 약을 사요. — Tôi mua thuốc ở hiệu thuốc.

  • 양파명사hành tây

    양파를 크기별로 나누세요. — Hãy phân loại hành tây theo kích cỡ.

  • 어서 오세요표현xin chào quý khách (chào khi khách vào)

    어서 오세요. 몇 분이세요? — Xin chào. Quý khách đi mấy người ạ?

  • 얼마예요표현bao nhiêu tiền?

    이건 얼마예요? — Cái này bao nhiêu tiền?

  • 얼음명사đá lạnh

    생선에 얼음을 넣으세요. — Hãy cho đá vào cá.

  • 여권旅券명사hộ chiếu

    여권을 잃어버렸어요. — Tôi làm mất hộ chiếu.

  • 연기煙氣명사khói

    연기가 나요. — Có khói.

  • 연락連絡명사liên lạc

    늦으면 연락하세요. — Nếu muộn hãy liên lạc.

  • 열熱명사sốt

    열이 나요. — Tôi bị sốt.

  • 영수증領收證명사hóa đơn, biên lai

    영수증 드릴까요? — Bạn có cần hóa đơn không?

  • 예약豫約명사đặt trước

    예약하셨어요? — Quý khách đã đặt trước chưa?

  • 오리명사con vịt

    오리가 알을 낳았어요. — Vịt đã đẻ trứng.

  • 오이명사dưa chuột

    오이가 잘 자라요. — Dưa chuột lớn nhanh.

  • 오징어명사con mực

    오징어를 잡았어요. — Chúng tôi đã bắt được mực.

  • 올리다동사nâng lên, đưa lên

    자재를 위로 올리세요. — Hãy đưa vật liệu lên trên.

  • 옮기다동사di chuyển, chuyển

    상자를 창고로 옮기세요. — Hãy chuyển thùng vào kho.

  • 외국인명사người nước ngoài

    저는 외국인 근로자예요. — Tôi là lao động nước ngoài.

  • 우유牛乳명사sữa bò

    우유는 냉장고에 보관하세요. — Hãy bảo quản sữa trong tủ lạnh.

  • 우체국郵遞局명사bưu điện

    우체국에서 택배를 보내요. — Gửi bưu kiện ở bưu điện.

  • 월급月給명사lương tháng

    월급은 매달 25일에 받아요. — Lương nhận vào ngày 25 hàng tháng.

  • 위험危險명사nguy hiểm

    여기는 위험해요. — Chỗ này nguy hiểm.

  • 위험하다危險형용사nguy hiểm

    이 기계는 위험해요. — Máy này nguy hiểm.

  • 위험해요표현nguy hiểm!

    가까이 가지 마세요. 위험해요! — Đừng lại gần. Nguy hiểm!

  • 유리琉璃명사thủy tinh, kính

    유리를 조심해서 옮기세요. — Hãy di chuyển kính cẩn thận.

  • 은행銀行명사ngân hàng

    은행은 몇 시에 문 열어요? — Ngân hàng mở cửa lúc mấy giờ?

  • 음식飮食명사đồ ăn

    음식이 나왔어요. — Món ăn đã ra.

  • 이불명사chăn

    이불을 정리하세요. — Hãy gấp chăn gọn lại.

  • 인터넷명사internet

    기숙사에 인터넷이 있어요? — Ký túc xá có internet không?

  • 자명사thước kẻ

    자를 대고 선을 그으세요. — Hãy đặt thước và kẻ đường thẳng.

  • 자르다동사cắt

    철판을 이 길이로 자르세요. — Hãy cắt tấm sắt theo độ dài này.

  • 작업복作業服명사quần áo lao động

    작업복으로 갈아입으세요. — Hãy thay quần áo lao động.

  • 작업을 멈추세요표현hãy dừng công việc

    위험해요. 작업을 멈추세요! — Nguy hiểm. Hãy dừng công việc!

  • 잠시만 기다려 주세요표현xin vui lòng chờ một chút

    잠시만 기다려 주세요. — Xin vui lòng chờ một chút.

  • 잡다동사bắt, đánh bắt

    물고기를 많이 잡았어요. — Chúng tôi bắt được nhiều cá.

  • 장갑掌匣명사găng tay

    작업할 때 장갑을 끼세요. — Khi làm việc hãy đeo găng tay.

  • 장갑을 끼세요표현hãy đeo găng tay

    뜨거운 부품이니 장갑을 끼세요. — Linh kiện nóng nên hãy đeo găng tay.

  • 재료材料명사vật liệu

    재료를 창고에서 가져오세요. — Hãy lấy vật liệu từ trong kho.

  • 전기電氣명사điện

    전기가 나갔어요. — Điện bị mất rồi.

  • 제품製品명사sản phẩm

    이 제품에 문제가 있어요. — Sản phẩm này có vấn đề.

  • 조개명사con sò, ngao

    조개를 바구니에 담으세요. — Hãy cho ngao vào giỏ.

  • 조심하다동사cẩn thận

    바닥이 미끄러우니 조심하세요. — Sàn trơn nên hãy cẩn thận.

  • 조심하세요표현hãy cẩn thận

    계단이 미끄러워요. 조심하세요. — Cầu thang trơn. Hãy cẩn thận.

  • 죄송합니다표현xin lỗi

    죄송합니다. 바로 가져다 드릴게요. — Xin lỗi. Tôi sẽ mang đến ngay.

  • 주문注文명사đặt món, đặt hàng

    주문 받을게요. — Tôi xin nhận món.

  • 주방廚房명사nhà bếp

    주방은 항상 깨끗해야 해요. — Nhà bếp phải luôn sạch sẽ.

  • 주소住所명사địa chỉ

    주소를 써 주세요. — Hãy viết địa chỉ.

  • 지하철地下鐵명사tàu điện ngầm

    지하철로 출근해요. — Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.

  • 창고倉庫명사kho

    상자는 창고에 있어요. — Thùng ở trong kho.

  • 창문窓門명사cửa sổ

    창문을 설치해요. — Chúng tôi lắp cửa sổ.

  • 채소菜蔬명사rau

    채소를 깨끗이 씻으세요. — Hãy rửa sạch rau.

  • 철鐵명사sắt

    이 부품은 철로 만들어요. — Linh kiện này làm bằng sắt.

  • 청소淸掃명사dọn dẹp, vệ sinh

    퇴근 전에 청소를 해요. — Trước khi tan ca chúng tôi dọn dẹp.

  • 출근出勤명사đi làm

    내일 아침 8시까지 출근하세요. — Sáng mai hãy đi làm trước 8 giờ.

  • 층層명사tầng

    삼 층으로 올라가세요. — Hãy lên tầng ba.

  • 침대寢臺명사giường

    침대 시트를 갈아요. — Thay ga giường.

  • 카운터명사quầy thu ngân

    카운터에서 계산하세요. — Hãy thanh toán ở quầy.

  • 카트명사xe đẩy

    카트로 부품을 옮겨요. — Tôi chuyển linh kiện bằng xe đẩy.

  • 켜다동사bật

    전원을 켜세요. — Hãy bật nguồn điện.

  • 콩명사đậu

    콩을 밭에 심어요. — Trồng đậu ngoài ruộng.

  • 택시명사taxi

    택시를 타고 병원에 갔어요. — Tôi đi taxi đến bệnh viện.

  • 테이프명사băng dính

    박스에 테이프를 붙이세요. — Hãy dán băng dính lên thùng.

  • 토마토명사cà chua

    토마토가 빨갛게 익었어요. — Cà chua đã chín đỏ.

  • 톱명사cưa

    톱으로 나무를 잘라요. — Tôi cắt gỗ bằng cưa.

  • 통장通帳명사sổ tài khoản

    통장을 만들었어요. — Tôi đã làm sổ tài khoản.

  • 퇴근退勤명사tan làm

    퇴근하고 뭐 해요? — Tan làm bạn làm gì?

  • 파명사hành lá

    파를 한 단씩 묶어요. — Buộc hành lá thành từng bó.

  • 페인트명사sơn

    벽에 페인트를 칠해요. — Sơn lên tường.

  • 편의점便宜店명사cửa hàng tiện lợi

    편의점에서 물을 샀어요. — Tôi mua nước ở cửa hàng tiện lợi.

  • 포도葡萄명사nho

    포도가 달아요. — Nho ngọt.

  • 포장包裝명사đóng gói

    포장 상태를 확인하세요. — Hãy kiểm tra tình trạng đóng gói.

  • 포장하다包裝동사đóng gói

    제품을 상자에 포장하세요. — Hãy đóng gói sản phẩm vào thùng.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.