Từ vựng EPS-TOPIK theo ngành
640 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
삽명사cái xẻng
삽으로 모래를 퍼요. — Xúc cát bằng xẻng.
상추명사rau xà lách
상추에 물을 주세요. — Hãy tưới nước cho xà lách.
새우명사con tôm
새우를 상자에 담아요. — Cho tôm vào thùng.
생선生鮮명사cá (đồ ăn)
생선을 얼음에 담으세요. — Hãy cho cá vào đá.
설거지명사rửa bát
설거지는 제가 할게요. — Để tôi rửa bát.
세금稅金명사thuế
월급에서 세금을 빼요. — Thuế được trừ vào lương.
세탁기洗濯機명사máy giặt
세탁기를 돌려요. — Chạy máy giặt.
소명사con bò
소에게 먹이를 주세요. — Hãy cho bò ăn.
소금명사muối
생선에 소금을 뿌려요. — Rắc muối lên cá.
소화기消火器명사bình chữa cháy
소화기는 입구에 있어요. — Bình chữa cháy ở cửa vào.
손 조심하세요표현cẩn thận tay
기계가 돌아가요. 손 조심하세요! — Máy đang chạy. Cẩn thận tay!
손님명사khách hàng
손님이 오셨어요. — Khách đã đến.
수건手巾명사khăn tắm
수건을 더 가져다주세요. — Hãy mang thêm khăn tắm.
스위치명사công tắc
스위치를 눌러 주세요. — Hãy bấm công tắc.
시장市場명사chợ
주말에 시장에 가요. — Cuối tuần tôi đi chợ.
식당食堂명사nhà hàng, quán ăn
저는 식당에서 일해요. — Tôi làm việc ở nhà hàng.
실명사chỉ, sợi chỉ
실이 끊어졌어요. — Chỉ bị đứt rồi.
심다동사trồng
감자를 심어요. — Trồng khoai tây.
쌀명사gạo
올해 쌀 수확량이 많아요. — Năm nay sản lượng gạo nhiều.
쓰레기명사rác
쓰레기를 밖에 버리세요. — Hãy đổ rác ra ngoài.
씨앗명사hạt giống
씨앗을 뿌리세요. — Hãy gieo hạt giống.
아파트명사chung cư
우리는 아파트를 짓고 있어요. — Chúng tôi đang xây chung cư.
아프다형용사đau, ốm
머리가 아파요. — Tôi bị đau đầu.
안전安全명사an toàn
안전이 제일 중요해요. — An toàn là quan trọng nhất.
안전모安全帽명사mũ bảo hộ
현장에서는 안전모를 쓰세요. — Ở công trường hãy đội mũ bảo hộ.
안전모를 착용하세요표현hãy đội mũ bảo hộ
들어가기 전에 안전모를 착용하세요. — Trước khi vào hãy đội mũ bảo hộ.
안전벨트를 매세요표현hãy thắt dây an toàn
올라가기 전에 안전벨트를 매세요. — Trước khi leo lên hãy thắt dây an toàn.
안전화安全靴명사giày bảo hộ
안전화를 신고 작업하세요. — Hãy đi giày bảo hộ khi làm việc.
약藥명사thuốc
하루에 세 번 약을 먹어요. — Mỗi ngày uống thuốc ba lần.
약국藥局명사hiệu thuốc
약국에서 약을 사요. — Tôi mua thuốc ở hiệu thuốc.
양파명사hành tây
양파를 크기별로 나누세요. — Hãy phân loại hành tây theo kích cỡ.
어서 오세요표현xin chào quý khách (chào khi khách vào)
어서 오세요. 몇 분이세요? — Xin chào. Quý khách đi mấy người ạ?
얼마예요표현bao nhiêu tiền?
이건 얼마예요? — Cái này bao nhiêu tiền?
얼음명사đá lạnh
생선에 얼음을 넣으세요. — Hãy cho đá vào cá.
여권旅券명사hộ chiếu
여권을 잃어버렸어요. — Tôi làm mất hộ chiếu.
연기煙氣명사khói
연기가 나요. — Có khói.
연락連絡명사liên lạc
늦으면 연락하세요. — Nếu muộn hãy liên lạc.
열熱명사sốt
열이 나요. — Tôi bị sốt.
영수증領收證명사hóa đơn, biên lai
영수증 드릴까요? — Bạn có cần hóa đơn không?
예약豫約명사đặt trước
예약하셨어요? — Quý khách đã đặt trước chưa?
오리명사con vịt
오리가 알을 낳았어요. — Vịt đã đẻ trứng.
오이명사dưa chuột
오이가 잘 자라요. — Dưa chuột lớn nhanh.
오징어명사con mực
오징어를 잡았어요. — Chúng tôi đã bắt được mực.
올리다동사nâng lên, đưa lên
자재를 위로 올리세요. — Hãy đưa vật liệu lên trên.
옮기다동사di chuyển, chuyển
상자를 창고로 옮기세요. — Hãy chuyển thùng vào kho.
외국인명사người nước ngoài
저는 외국인 근로자예요. — Tôi là lao động nước ngoài.
우유牛乳명사sữa bò
우유는 냉장고에 보관하세요. — Hãy bảo quản sữa trong tủ lạnh.
우체국郵遞局명사bưu điện
우체국에서 택배를 보내요. — Gửi bưu kiện ở bưu điện.
월급月給명사lương tháng
월급은 매달 25일에 받아요. — Lương nhận vào ngày 25 hàng tháng.
위험危險명사nguy hiểm
여기는 위험해요. — Chỗ này nguy hiểm.
위험하다危險형용사nguy hiểm
이 기계는 위험해요. — Máy này nguy hiểm.
위험해요표현nguy hiểm!
가까이 가지 마세요. 위험해요! — Đừng lại gần. Nguy hiểm!
유리琉璃명사thủy tinh, kính
유리를 조심해서 옮기세요. — Hãy di chuyển kính cẩn thận.
은행銀行명사ngân hàng
은행은 몇 시에 문 열어요? — Ngân hàng mở cửa lúc mấy giờ?
음식飮食명사đồ ăn
음식이 나왔어요. — Món ăn đã ra.
이불명사chăn
이불을 정리하세요. — Hãy gấp chăn gọn lại.
인터넷명사internet
기숙사에 인터넷이 있어요? — Ký túc xá có internet không?
자명사thước kẻ
자를 대고 선을 그으세요. — Hãy đặt thước và kẻ đường thẳng.
자르다동사cắt
철판을 이 길이로 자르세요. — Hãy cắt tấm sắt theo độ dài này.
작업복作業服명사quần áo lao động
작업복으로 갈아입으세요. — Hãy thay quần áo lao động.
작업을 멈추세요표현hãy dừng công việc
위험해요. 작업을 멈추세요! — Nguy hiểm. Hãy dừng công việc!
잠시만 기다려 주세요표현xin vui lòng chờ một chút
잠시만 기다려 주세요. — Xin vui lòng chờ một chút.
잡다동사bắt, đánh bắt
물고기를 많이 잡았어요. — Chúng tôi bắt được nhiều cá.
장갑掌匣명사găng tay
작업할 때 장갑을 끼세요. — Khi làm việc hãy đeo găng tay.
장갑을 끼세요표현hãy đeo găng tay
뜨거운 부품이니 장갑을 끼세요. — Linh kiện nóng nên hãy đeo găng tay.
재료材料명사vật liệu
재료를 창고에서 가져오세요. — Hãy lấy vật liệu từ trong kho.
전기電氣명사điện
전기가 나갔어요. — Điện bị mất rồi.
제품製品명사sản phẩm
이 제품에 문제가 있어요. — Sản phẩm này có vấn đề.
조개명사con sò, ngao
조개를 바구니에 담으세요. — Hãy cho ngao vào giỏ.
조심하다동사cẩn thận
바닥이 미끄러우니 조심하세요. — Sàn trơn nên hãy cẩn thận.
조심하세요표현hãy cẩn thận
계단이 미끄러워요. 조심하세요. — Cầu thang trơn. Hãy cẩn thận.
죄송합니다표현xin lỗi
죄송합니다. 바로 가져다 드릴게요. — Xin lỗi. Tôi sẽ mang đến ngay.
주문注文명사đặt món, đặt hàng
주문 받을게요. — Tôi xin nhận món.
주방廚房명사nhà bếp
주방은 항상 깨끗해야 해요. — Nhà bếp phải luôn sạch sẽ.
주소住所명사địa chỉ
주소를 써 주세요. — Hãy viết địa chỉ.
지하철地下鐵명사tàu điện ngầm
지하철로 출근해요. — Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.
창고倉庫명사kho
상자는 창고에 있어요. — Thùng ở trong kho.
창문窓門명사cửa sổ
창문을 설치해요. — Chúng tôi lắp cửa sổ.
채소菜蔬명사rau
채소를 깨끗이 씻으세요. — Hãy rửa sạch rau.
철鐵명사sắt
이 부품은 철로 만들어요. — Linh kiện này làm bằng sắt.
청소淸掃명사dọn dẹp, vệ sinh
퇴근 전에 청소를 해요. — Trước khi tan ca chúng tôi dọn dẹp.
출근出勤명사đi làm
내일 아침 8시까지 출근하세요. — Sáng mai hãy đi làm trước 8 giờ.
층層명사tầng
삼 층으로 올라가세요. — Hãy lên tầng ba.
침대寢臺명사giường
침대 시트를 갈아요. — Thay ga giường.
카운터명사quầy thu ngân
카운터에서 계산하세요. — Hãy thanh toán ở quầy.
카트명사xe đẩy
카트로 부품을 옮겨요. — Tôi chuyển linh kiện bằng xe đẩy.
켜다동사bật
전원을 켜세요. — Hãy bật nguồn điện.
콩명사đậu
콩을 밭에 심어요. — Trồng đậu ngoài ruộng.
택시명사taxi
택시를 타고 병원에 갔어요. — Tôi đi taxi đến bệnh viện.
테이프명사băng dính
박스에 테이프를 붙이세요. — Hãy dán băng dính lên thùng.
토마토명사cà chua
토마토가 빨갛게 익었어요. — Cà chua đã chín đỏ.
톱명사cưa
톱으로 나무를 잘라요. — Tôi cắt gỗ bằng cưa.
통장通帳명사sổ tài khoản
통장을 만들었어요. — Tôi đã làm sổ tài khoản.
퇴근退勤명사tan làm
퇴근하고 뭐 해요? — Tan làm bạn làm gì?
파명사hành lá
파를 한 단씩 묶어요. — Buộc hành lá thành từng bó.
페인트명사sơn
벽에 페인트를 칠해요. — Sơn lên tường.
편의점便宜店명사cửa hàng tiện lợi
편의점에서 물을 샀어요. — Tôi mua nước ở cửa hàng tiện lợi.
포도葡萄명사nho
포도가 달아요. — Nho ngọt.
포장包裝명사đóng gói
포장 상태를 확인하세요. — Hãy kiểm tra tình trạng đóng gói.
포장하다包裝동사đóng gói
제품을 상자에 포장하세요. — Hãy đóng gói sản phẩm vào thùng.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.