Từ vựng EPS-TOPIK ngành Sản xuất
120 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
검사檢査명사kiểm tra
출고 전에 검사를 해요. — Trước khi xuất hàng chúng tôi kiểm tra.
검사하다檢査동사kiểm tra
제품을 하나씩 검사하세요. — Hãy kiểm tra từng sản phẩm một.
고무명사cao su
고무 장갑을 끼고 작업하세요. — Hãy đeo găng tay cao su khi làm việc.
고장故障명사hỏng hóc
기계가 고장 났어요. — Máy bị hỏng rồi.
공장工場명사nhà máy
저는 자동차 부품 공장에서 일해요. — Tôi làm việc ở nhà máy phụ tùng ô tô.
기계機械명사máy móc
이 기계는 어떻게 작동해요? — Máy này vận hành như thế nào?
기름명사dầu, mỡ
바닥에 기름이 있어요. — Trên sàn có dầu.
끄다동사tắt
퇴근할 때 불을 꺼요. — Khi tan ca tôi tắt đèn.
나사螺絲명사ốc vít
나사가 헐거워졌어요. — Ốc vít bị lỏng rồi.
닦다동사lau chùi
기계를 깨끗이 닦으세요. — Hãy lau sạch máy.
드라이버명사tua vít
드라이버로 나사를 조이세요. — Hãy vặn ốc vít bằng tua vít.
라인명사dây chuyền
라인이 멈췄어요. — Dây chuyền đã dừng.
망치명사búa
망치를 이쪽으로 주세요. — Đưa búa cho tôi bên này.
먼지명사bụi
기계에 먼지가 많아요. — Trên máy có nhiều bụi.
멈추다동사dừng lại
기계를 멈추세요. — Hãy dừng máy lại.
못명사đinh
못이 바닥에 떨어져 있어요. — Đinh rơi trên sàn.
무게명사trọng lượng
이 박스는 무게가 얼마예요? — Thùng này nặng bao nhiêu?
바늘명사kim
바늘에 손을 찔렸어요. — Tôi bị kim đâm vào tay.
박스명사thùng giấy
박스에 제품을 담으세요. — Hãy cho sản phẩm vào thùng.
반장班長명사tổ trưởng
반장님께 물어보세요. — Hãy hỏi tổ trưởng.
버튼명사nút bấm
초록색 버튼을 누르세요. — Hãy bấm nút màu xanh lá.
붙이다동사dán, dính
제품에 라벨을 붙이세요. — Hãy dán nhãn lên sản phẩm.
비닐명사túi nilon, màng nhựa
비닐로 제품을 덮으세요. — Hãy phủ sản phẩm bằng nilon.
스위치명사công tắc
스위치를 눌러 주세요. — Hãy bấm công tắc.
실명사chỉ, sợi chỉ
실이 끊어졌어요. — Chỉ bị đứt rồi.
옮기다동사di chuyển, chuyển
상자를 창고로 옮기세요. — Hãy chuyển thùng vào kho.
유리琉璃명사thủy tinh, kính
유리를 조심해서 옮기세요. — Hãy di chuyển kính cẩn thận.
자명사thước kẻ
자를 대고 선을 그으세요. — Hãy đặt thước và kẻ đường thẳng.
자르다동사cắt
철판을 이 길이로 자르세요. — Hãy cắt tấm sắt theo độ dài này.
재료材料명사vật liệu
재료를 창고에서 가져오세요. — Hãy lấy vật liệu từ trong kho.
전기電氣명사điện
전기가 나갔어요. — Điện bị mất rồi.
제품製品명사sản phẩm
이 제품에 문제가 있어요. — Sản phẩm này có vấn đề.
창고倉庫명사kho
상자는 창고에 있어요. — Thùng ở trong kho.
철鐵명사sắt
이 부품은 철로 만들어요. — Linh kiện này làm bằng sắt.
청소淸掃명사dọn dẹp, vệ sinh
퇴근 전에 청소를 해요. — Trước khi tan ca chúng tôi dọn dẹp.
카트명사xe đẩy
카트로 부품을 옮겨요. — Tôi chuyển linh kiện bằng xe đẩy.
켜다동사bật
전원을 켜세요. — Hãy bật nguồn điện.
테이프명사băng dính
박스에 테이프를 붙이세요. — Hãy dán băng dính lên thùng.
톱명사cưa
톱으로 나무를 잘라요. — Tôi cắt gỗ bằng cưa.
포장包裝명사đóng gói
포장 상태를 확인하세요. — Hãy kiểm tra tình trạng đóng gói.
포장하다包裝동사đóng gói
제품을 상자에 포장하세요. — Hãy đóng gói sản phẩm vào thùng.
플라스틱명사nhựa
플라스틱 용기를 만들어요. — Chúng tôi làm hộp nhựa.
강철鋼鐵명사thép
강철은 아주 단단해요. — Thép rất cứng.
교대근무交代勤務명사làm việc theo ca
우리 공장은 교대근무를 해요. — Nhà máy chúng tôi làm việc theo ca.
교체交替명사thay thế
부품 교체는 두 시간 걸려요. — Thay linh kiện mất hai tiếng.
구리명사đồng
구리 전선을 준비하세요. — Hãy chuẩn bị dây điện bằng đồng.
너트명사đai ốc
너트를 하나 더 주세요. — Cho tôi thêm một cái đai ốc.
돌리다동사quay, cho chạy (máy)
기계를 천천히 돌리세요. — Hãy cho máy chạy chậm thôi.
드릴명사máy khoan
드릴로 구멍을 뚫어요. — Dùng máy khoan để khoan lỗ.
라벨명사nhãn mác
라벨이 삐뚤어졌어요. — Nhãn bị dán lệch.
모터명사mô tơ
모터에서 소리가 나요. — Mô tơ phát ra tiếng kêu.
배터리명사pin, ắc quy
배터리를 충전하세요. — Hãy sạc pin.
벨트명사dây đai, dây curoa
벨트가 너무 헐거워요. — Dây curoa quá lỏng.
볼트명사bu lông
볼트를 단단히 조이세요. — Hãy siết chặt bu lông.
부품部品명사linh kiện, phụ tùng
부품을 상자에 넣으세요. — Hãy cho linh kiện vào thùng.
불량不良명사lỗi, không đạt
불량이 많이 나왔어요. — Có nhiều sản phẩm lỗi.
불량품不良品명사hàng lỗi
불량품은 따로 모으세요. — Hãy gom hàng lỗi riêng ra.
생산生産명사sản xuất
오늘은 생산량이 많아요. — Hôm nay sản lượng nhiều.
소음騷音명사tiếng ồn
공장은 소음이 심해요. — Nhà máy rất ồn.
속도速度명사tốc độ
속도를 줄이세요. — Hãy giảm tốc độ.
수량數量명사số lượng
수량을 세어 보세요. — Hãy đếm số lượng.
수리修理명사sửa chữa
이 기계는 수리가 필요해요. — Máy này cần sửa chữa.
스패너명사cờ lê
스패너 좀 빌려 주세요. — Cho tôi mượn cờ lê một chút.
쌓다동사chất, xếp chồng
상자를 너무 높이 쌓지 마세요. — Đừng chất thùng quá cao.
알루미늄명사nhôm
알루미늄은 가벼워요. — Nhôm thì nhẹ.
야간근무夜間勤務명사làm đêm
이번 주는 야간근무예요. — Tuần này tôi làm ca đêm.
온도溫度명사nhiệt độ
기계 온도를 확인하세요. — Hãy kiểm tra nhiệt độ máy.
용접熔接명사hàn
용접할 때는 보안경을 쓰세요. — Khi hàn hãy đeo kính bảo hộ.
용접하다鎔接동사hàn
이 부분을 용접하세요. — Hãy hàn chỗ này.
원료原料명사nguyên liệu
원료가 부족해요. — Nguyên liệu bị thiếu.
작동하다作動동사vận hành, hoạt động
기계가 작동하지 않아요. — Máy không hoạt động.
작업장作業場명사xưởng, nơi làm việc
작업장은 항상 깨끗해야 해요. — Xưởng làm việc phải luôn sạch sẽ.
잔업殘業명사tăng ca
오늘 잔업이 있어요. — Hôm nay có tăng ca.
전선電線명사dây điện
전선이 끊어졌어요. — Dây điện bị đứt.
전원電源명사nguồn điện
전원이 안 들어와요. — Nguồn điện không vào.
점검點檢명사kiểm tra, rà soát
기계 점검은 아침에 해요. — Kiểm tra máy được làm vào buổi sáng.
정리정돈整理整頓명사sắp xếp gọn gàng
정리정돈을 잘 하세요. — Hãy sắp xếp gọn gàng.
조립組立명사lắp ráp
저는 조립 라인에서 일해요. — Tôi làm ở dây chuyền lắp ráp.
조립하다組立동사lắp ráp
부품을 순서대로 조립하세요. — Hãy lắp ráp linh kiện theo thứ tự.
조이다동사siết chặt
볼트를 더 조이세요. — Hãy siết bu lông chặt hơn.
줄자명사thước cuộn
줄자로 길이를 재세요. — Hãy đo chiều dài bằng thước cuộn.
지게차명사xe nâng
지게차가 와요. 비키세요! — Xe nâng đang đến. Tránh ra!
컨베이어명사băng chuyền
컨베이어가 멈췄어요. — Băng chuyền đã dừng.
특근特勤명사làm ngày nghỉ
토요일에 특근해요. — Thứ bảy tôi đi làm bù ngày nghỉ.
파이프명사ống
파이프가 막혔어요. — Ống bị tắc.
팔레트명사pallet
팔레트에 박스를 쌓으세요. — Hãy xếp thùng lên pallet.
펜치명사kìm
펜치로 전선을 자르세요. — Hãy cắt dây điện bằng kìm.
풀다동사tháo, nới lỏng
나사를 천천히 푸세요. — Hãy tháo ốc từ từ.
품질品質명사chất lượng
품질이 제일 중요해요. — Chất lượng là quan trọng nhất.
프레스명사máy dập
프레스에 손을 넣지 마세요. — Đừng cho tay vào máy dập.
합격合格명사đạt
검사에 합격했어요. — Đã đạt kiểm tra.
호스명사ống mềm
호스가 터졌어요. — Ống mềm bị vỡ.
휴게시간休憩時間명사giờ nghỉ giải lao
휴게시간은 삼십 분이에요. — Giờ nghỉ giải lao là ba mươi phút.
가공加工명사gia công
저는 금속 가공 일을 해요. — Tôi làm công việc gia công kim loại.
공정工程명사công đoạn, quy trình
다음 공정으로 보내세요. — Hãy chuyển sang công đoạn tiếp theo.
규격規格명사quy cách, tiêu chuẩn
규격에 맞게 자르세요. — Hãy cắt đúng quy cách.
금형金型명사khuôn kim loại
금형을 교체해야 해요. — Phải thay khuôn.
기어명사bánh răng
기어에 기름을 바르세요. — Hãy bôi dầu vào bánh răng.
끼우다동사lắp vào, gài vào
부품을 구멍에 끼우세요. — Hãy lắp linh kiện vào lỗ.
납품納品명사giao hàng cho khách
내일까지 납품해야 해요. — Phải giao hàng trước ngày mai.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.