Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng EPS-TOPIK ngành Sản xuất

120 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 검사檢査명사kiểm tra

    출고 전에 검사를 해요. — Trước khi xuất hàng chúng tôi kiểm tra.

  • 검사하다檢査동사kiểm tra

    제품을 하나씩 검사하세요. — Hãy kiểm tra từng sản phẩm một.

  • 고무명사cao su

    고무 장갑을 끼고 작업하세요. — Hãy đeo găng tay cao su khi làm việc.

  • 고장故障명사hỏng hóc

    기계가 고장 났어요. — Máy bị hỏng rồi.

  • 공장工場명사nhà máy

    저는 자동차 부품 공장에서 일해요. — Tôi làm việc ở nhà máy phụ tùng ô tô.

  • 기계機械명사máy móc

    이 기계는 어떻게 작동해요? — Máy này vận hành như thế nào?

  • 기름명사dầu, mỡ

    바닥에 기름이 있어요. — Trên sàn có dầu.

  • 끄다동사tắt

    퇴근할 때 불을 꺼요. — Khi tan ca tôi tắt đèn.

  • 나사螺絲명사ốc vít

    나사가 헐거워졌어요. — Ốc vít bị lỏng rồi.

  • 닦다동사lau chùi

    기계를 깨끗이 닦으세요. — Hãy lau sạch máy.

  • 드라이버명사tua vít

    드라이버로 나사를 조이세요. — Hãy vặn ốc vít bằng tua vít.

  • 라인명사dây chuyền

    라인이 멈췄어요. — Dây chuyền đã dừng.

  • 망치명사búa

    망치를 이쪽으로 주세요. — Đưa búa cho tôi bên này.

  • 먼지명사bụi

    기계에 먼지가 많아요. — Trên máy có nhiều bụi.

  • 멈추다동사dừng lại

    기계를 멈추세요. — Hãy dừng máy lại.

  • 못명사đinh

    못이 바닥에 떨어져 있어요. — Đinh rơi trên sàn.

  • 무게명사trọng lượng

    이 박스는 무게가 얼마예요? — Thùng này nặng bao nhiêu?

  • 바늘명사kim

    바늘에 손을 찔렸어요. — Tôi bị kim đâm vào tay.

  • 박스명사thùng giấy

    박스에 제품을 담으세요. — Hãy cho sản phẩm vào thùng.

  • 반장班長명사tổ trưởng

    반장님께 물어보세요. — Hãy hỏi tổ trưởng.

  • 버튼명사nút bấm

    초록색 버튼을 누르세요. — Hãy bấm nút màu xanh lá.

  • 붙이다동사dán, dính

    제품에 라벨을 붙이세요. — Hãy dán nhãn lên sản phẩm.

  • 비닐명사túi nilon, màng nhựa

    비닐로 제품을 덮으세요. — Hãy phủ sản phẩm bằng nilon.

  • 스위치명사công tắc

    스위치를 눌러 주세요. — Hãy bấm công tắc.

  • 실명사chỉ, sợi chỉ

    실이 끊어졌어요. — Chỉ bị đứt rồi.

  • 옮기다동사di chuyển, chuyển

    상자를 창고로 옮기세요. — Hãy chuyển thùng vào kho.

  • 유리琉璃명사thủy tinh, kính

    유리를 조심해서 옮기세요. — Hãy di chuyển kính cẩn thận.

  • 자명사thước kẻ

    자를 대고 선을 그으세요. — Hãy đặt thước và kẻ đường thẳng.

  • 자르다동사cắt

    철판을 이 길이로 자르세요. — Hãy cắt tấm sắt theo độ dài này.

  • 재료材料명사vật liệu

    재료를 창고에서 가져오세요. — Hãy lấy vật liệu từ trong kho.

  • 전기電氣명사điện

    전기가 나갔어요. — Điện bị mất rồi.

  • 제품製品명사sản phẩm

    이 제품에 문제가 있어요. — Sản phẩm này có vấn đề.

  • 창고倉庫명사kho

    상자는 창고에 있어요. — Thùng ở trong kho.

  • 철鐵명사sắt

    이 부품은 철로 만들어요. — Linh kiện này làm bằng sắt.

  • 청소淸掃명사dọn dẹp, vệ sinh

    퇴근 전에 청소를 해요. — Trước khi tan ca chúng tôi dọn dẹp.

  • 카트명사xe đẩy

    카트로 부품을 옮겨요. — Tôi chuyển linh kiện bằng xe đẩy.

  • 켜다동사bật

    전원을 켜세요. — Hãy bật nguồn điện.

  • 테이프명사băng dính

    박스에 테이프를 붙이세요. — Hãy dán băng dính lên thùng.

  • 톱명사cưa

    톱으로 나무를 잘라요. — Tôi cắt gỗ bằng cưa.

  • 포장包裝명사đóng gói

    포장 상태를 확인하세요. — Hãy kiểm tra tình trạng đóng gói.

  • 포장하다包裝동사đóng gói

    제품을 상자에 포장하세요. — Hãy đóng gói sản phẩm vào thùng.

  • 플라스틱명사nhựa

    플라스틱 용기를 만들어요. — Chúng tôi làm hộp nhựa.

  • 강철鋼鐵명사thép

    강철은 아주 단단해요. — Thép rất cứng.

  • 교대근무交代勤務명사làm việc theo ca

    우리 공장은 교대근무를 해요. — Nhà máy chúng tôi làm việc theo ca.

  • 교체交替명사thay thế

    부품 교체는 두 시간 걸려요. — Thay linh kiện mất hai tiếng.

  • 구리명사đồng

    구리 전선을 준비하세요. — Hãy chuẩn bị dây điện bằng đồng.

  • 너트명사đai ốc

    너트를 하나 더 주세요. — Cho tôi thêm một cái đai ốc.

  • 돌리다동사quay, cho chạy (máy)

    기계를 천천히 돌리세요. — Hãy cho máy chạy chậm thôi.

  • 드릴명사máy khoan

    드릴로 구멍을 뚫어요. — Dùng máy khoan để khoan lỗ.

  • 라벨명사nhãn mác

    라벨이 삐뚤어졌어요. — Nhãn bị dán lệch.

  • 모터명사mô tơ

    모터에서 소리가 나요. — Mô tơ phát ra tiếng kêu.

  • 배터리명사pin, ắc quy

    배터리를 충전하세요. — Hãy sạc pin.

  • 벨트명사dây đai, dây curoa

    벨트가 너무 헐거워요. — Dây curoa quá lỏng.

  • 볼트명사bu lông

    볼트를 단단히 조이세요. — Hãy siết chặt bu lông.

  • 부품部品명사linh kiện, phụ tùng

    부품을 상자에 넣으세요. — Hãy cho linh kiện vào thùng.

  • 불량不良명사lỗi, không đạt

    불량이 많이 나왔어요. — Có nhiều sản phẩm lỗi.

  • 불량품不良品명사hàng lỗi

    불량품은 따로 모으세요. — Hãy gom hàng lỗi riêng ra.

  • 생산生産명사sản xuất

    오늘은 생산량이 많아요. — Hôm nay sản lượng nhiều.

  • 소음騷音명사tiếng ồn

    공장은 소음이 심해요. — Nhà máy rất ồn.

  • 속도速度명사tốc độ

    속도를 줄이세요. — Hãy giảm tốc độ.

  • 수량數量명사số lượng

    수량을 세어 보세요. — Hãy đếm số lượng.

  • 수리修理명사sửa chữa

    이 기계는 수리가 필요해요. — Máy này cần sửa chữa.

  • 스패너명사cờ lê

    스패너 좀 빌려 주세요. — Cho tôi mượn cờ lê một chút.

  • 쌓다동사chất, xếp chồng

    상자를 너무 높이 쌓지 마세요. — Đừng chất thùng quá cao.

  • 알루미늄명사nhôm

    알루미늄은 가벼워요. — Nhôm thì nhẹ.

  • 야간근무夜間勤務명사làm đêm

    이번 주는 야간근무예요. — Tuần này tôi làm ca đêm.

  • 온도溫度명사nhiệt độ

    기계 온도를 확인하세요. — Hãy kiểm tra nhiệt độ máy.

  • 용접熔接명사hàn

    용접할 때는 보안경을 쓰세요. — Khi hàn hãy đeo kính bảo hộ.

  • 용접하다鎔接동사hàn

    이 부분을 용접하세요. — Hãy hàn chỗ này.

  • 원료原料명사nguyên liệu

    원료가 부족해요. — Nguyên liệu bị thiếu.

  • 작동하다作動동사vận hành, hoạt động

    기계가 작동하지 않아요. — Máy không hoạt động.

  • 작업장作業場명사xưởng, nơi làm việc

    작업장은 항상 깨끗해야 해요. — Xưởng làm việc phải luôn sạch sẽ.

  • 잔업殘業명사tăng ca

    오늘 잔업이 있어요. — Hôm nay có tăng ca.

  • 전선電線명사dây điện

    전선이 끊어졌어요. — Dây điện bị đứt.

  • 전원電源명사nguồn điện

    전원이 안 들어와요. — Nguồn điện không vào.

  • 점검點檢명사kiểm tra, rà soát

    기계 점검은 아침에 해요. — Kiểm tra máy được làm vào buổi sáng.

  • 정리정돈整理整頓명사sắp xếp gọn gàng

    정리정돈을 잘 하세요. — Hãy sắp xếp gọn gàng.

  • 조립組立명사lắp ráp

    저는 조립 라인에서 일해요. — Tôi làm ở dây chuyền lắp ráp.

  • 조립하다組立동사lắp ráp

    부품을 순서대로 조립하세요. — Hãy lắp ráp linh kiện theo thứ tự.

  • 조이다동사siết chặt

    볼트를 더 조이세요. — Hãy siết bu lông chặt hơn.

  • 줄자명사thước cuộn

    줄자로 길이를 재세요. — Hãy đo chiều dài bằng thước cuộn.

  • 지게차명사xe nâng

    지게차가 와요. 비키세요! — Xe nâng đang đến. Tránh ra!

  • 컨베이어명사băng chuyền

    컨베이어가 멈췄어요. — Băng chuyền đã dừng.

  • 특근特勤명사làm ngày nghỉ

    토요일에 특근해요. — Thứ bảy tôi đi làm bù ngày nghỉ.

  • 파이프명사ống

    파이프가 막혔어요. — Ống bị tắc.

  • 팔레트명사pallet

    팔레트에 박스를 쌓으세요. — Hãy xếp thùng lên pallet.

  • 펜치명사kìm

    펜치로 전선을 자르세요. — Hãy cắt dây điện bằng kìm.

  • 풀다동사tháo, nới lỏng

    나사를 천천히 푸세요. — Hãy tháo ốc từ từ.

  • 품질品質명사chất lượng

    품질이 제일 중요해요. — Chất lượng là quan trọng nhất.

  • 프레스명사máy dập

    프레스에 손을 넣지 마세요. — Đừng cho tay vào máy dập.

  • 합격合格명사đạt

    검사에 합격했어요. — Đã đạt kiểm tra.

  • 호스명사ống mềm

    호스가 터졌어요. — Ống mềm bị vỡ.

  • 휴게시간休憩時間명사giờ nghỉ giải lao

    휴게시간은 삼십 분이에요. — Giờ nghỉ giải lao là ba mươi phút.

  • 가공加工명사gia công

    저는 금속 가공 일을 해요. — Tôi làm công việc gia công kim loại.

  • 공정工程명사công đoạn, quy trình

    다음 공정으로 보내세요. — Hãy chuyển sang công đoạn tiếp theo.

  • 규격規格명사quy cách, tiêu chuẩn

    규격에 맞게 자르세요. — Hãy cắt đúng quy cách.

  • 금형金型명사khuôn kim loại

    금형을 교체해야 해요. — Phải thay khuôn.

  • 기어명사bánh răng

    기어에 기름을 바르세요. — Hãy bôi dầu vào bánh răng.

  • 끼우다동사lắp vào, gài vào

    부품을 구멍에 끼우세요. — Hãy lắp linh kiện vào lỗ.

  • 납품納品명사giao hàng cho khách

    내일까지 납품해야 해요. — Phải giao hàng trước ngày mai.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.