Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng EPS-TOPIK ngành Sản xuất

120 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 냉각冷却명사làm mát

    기계를 냉각한 후에 만지세요. — Hãy sờ vào máy sau khi đã làm mát.

  • 도금鍍金명사mạ

    이 공장은 도금을 해요. — Nhà máy này làm mạ.

  • 도장塗裝명사sơn, phun sơn (công nghiệp)

    오늘은 도장 작업이 있어요. — Hôm nay có công việc phun sơn.

  • 몽키스패너명사mỏ lết

    몽키스패너로 너트를 푸세요. — Hãy tháo đai ốc bằng mỏ lết.

  • 밸브명사van

    밸브를 천천히 여세요. — Hãy mở van từ từ.

  • 베어링명사vòng bi

    베어링을 새것으로 바꾸세요. — Hãy thay vòng bi mới.

  • 사출射出명사ép phun

    사출기 온도를 확인하세요. — Hãy kiểm tra nhiệt độ máy ép phun.

  • 선반旋盤명사máy tiện; cái kệ

    선반으로 철을 깎아요. — Tôi tiện sắt bằng máy tiện.

  • 섬유纖維명사sợi, dệt may

    저는 섬유 공장에서 일해요. — Tôi làm ở nhà máy dệt.

  • 압력壓力명사áp suất

    압력이 너무 높아요. — Áp suất quá cao.

  • 연마硏磨명사mài, đánh bóng

    연마 작업은 먼지가 많아요. — Công việc mài có nhiều bụi.

  • 염색染色명사nhuộm

    염색 약품은 위험해요. — Hóa chất nhuộm rất nguy hiểm.

  • 원단原緞명사vải (nguyên liệu)

    원단을 재단하세요. — Hãy cắt vải theo mẫu.

  • 윤활유潤滑油명사dầu bôi trơn

    윤활유를 보충하세요. — Hãy bổ sung dầu bôi trơn.

  • 작업지시서作業指示書명사phiếu hướng dẫn công việc

    작업지시서를 먼저 읽으세요. — Hãy đọc phiếu hướng dẫn công việc trước.

  • 재고在庫명사hàng tồn kho

    재고를 확인하세요. — Hãy kiểm tra hàng tồn kho.

  • 재봉裁縫명사may

    재봉 기계는 소리가 커요. — Máy may kêu to.

  • 절단切斷명사cắt, cắt đứt

    절단 작업은 위험해요. — Công việc cắt rất nguy hiểm.

  • 주조鑄造명사đúc

    주조 공장은 아주 뜨거워요. — Xưởng đúc rất nóng.

  • 측정하다測定동사đo đạc

    두께를 측정하세요. — Hãy đo độ dày.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.