Từ vựng EPS-TOPIK ngành Sản xuất
120 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
냉각冷却명사làm mát
기계를 냉각한 후에 만지세요. — Hãy sờ vào máy sau khi đã làm mát.
도금鍍金명사mạ
이 공장은 도금을 해요. — Nhà máy này làm mạ.
도장塗裝명사sơn, phun sơn (công nghiệp)
오늘은 도장 작업이 있어요. — Hôm nay có công việc phun sơn.
몽키스패너명사mỏ lết
몽키스패너로 너트를 푸세요. — Hãy tháo đai ốc bằng mỏ lết.
밸브명사van
밸브를 천천히 여세요. — Hãy mở van từ từ.
베어링명사vòng bi
베어링을 새것으로 바꾸세요. — Hãy thay vòng bi mới.
사출射出명사ép phun
사출기 온도를 확인하세요. — Hãy kiểm tra nhiệt độ máy ép phun.
선반旋盤명사máy tiện; cái kệ
선반으로 철을 깎아요. — Tôi tiện sắt bằng máy tiện.
섬유纖維명사sợi, dệt may
저는 섬유 공장에서 일해요. — Tôi làm ở nhà máy dệt.
압력壓力명사áp suất
압력이 너무 높아요. — Áp suất quá cao.
연마硏磨명사mài, đánh bóng
연마 작업은 먼지가 많아요. — Công việc mài có nhiều bụi.
염색染色명사nhuộm
염색 약품은 위험해요. — Hóa chất nhuộm rất nguy hiểm.
원단原緞명사vải (nguyên liệu)
원단을 재단하세요. — Hãy cắt vải theo mẫu.
윤활유潤滑油명사dầu bôi trơn
윤활유를 보충하세요. — Hãy bổ sung dầu bôi trơn.
작업지시서作業指示書명사phiếu hướng dẫn công việc
작업지시서를 먼저 읽으세요. — Hãy đọc phiếu hướng dẫn công việc trước.
재고在庫명사hàng tồn kho
재고를 확인하세요. — Hãy kiểm tra hàng tồn kho.
재봉裁縫명사may
재봉 기계는 소리가 커요. — Máy may kêu to.
절단切斷명사cắt, cắt đứt
절단 작업은 위험해요. — Công việc cắt rất nguy hiểm.
주조鑄造명사đúc
주조 공장은 아주 뜨거워요. — Xưởng đúc rất nóng.
측정하다測定동사đo đạc
두께를 측정하세요. — Hãy đo độ dày.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.